Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Thị Hải Yến | 42,60 | 40 | |
| 2 | Nguyễn Đình Hiếu | 36,09 | 37 | |
| 3 | Nguyễn Kim Khương | 36,08 | 38 | |
| 4 | Nguyễn Quốc Khải | 28,09 | 29 | |
| 5 | Phù Ngọc Hào | 27,74 | 27 | |
| 6 | Vũ Đức Linh | 25,22 | 25 | |
| 7 | Nguyễn Nam Khánh | 20,36 | 20 | |
| 8 | Bùi Lê Thành Thái | 18,66 | 19 | |
| 9 | Vũ Anh Nam | 15,13 | 16 | |
| 10 | Nguyễn Tiến Thành | 14,22 | 11 | |
| 11 | Đỗ Thanh Hải | 13,76 | 9 | |
| 12 | Nguyễn Hữu Lê Hiếu | 12,93 | 9 | |
| 12 | Lê Khả Hoàng | 12,93 | 9 | |
| 14 | Kiều Hữu Phước | 12,06 | 11 | |
| 15 | Bùi Hoàng Thái Anh | 8,00 | 8 | |
| 16 | Đào Duy Khánh | 6,08 | 6 | |
| 17 | Nguyễn Đức Mạnh | 3,11 | 3 | |
| 18 | Nguyễn Hải Hà | 2,73 | 2 | |
| 19 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 20 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Dư Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Tiến Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Kiên Cường | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Đình Danh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Văn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lê Anh Duy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Đức | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Tất Hoàng Hà | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Đình Hoan | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đặng Minh Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Duy Hùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Danh Hữu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Vinh Khánh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thanh Luân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đỗ Phương Nam | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Văn Quang | 0,00 | 0 | |
| 20 | Tống Nguyên Thắng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Duy Việt | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Anh Vũ | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Anh Vũ | 0,00 | 0 |