Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 59,35 | 84 | |
| 2 | Ngô Văn Phúc | 50,82 | 55 | |
| 3 | 🐈⬛KuroHere | 46,70 | 33 | |
| 4 | Nguyễn Thị Uyển Nga | 38,22 | 35 | |
| 5 | Trần Danh Quân | 31,37 | 24 | |
| 6 | Nguyễn Duy Hoàng | 30,47 | 37 | |
| 7 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 29,81 | 32 | |
| 8 | Lê Quang Trường | 27,76 | 27 | |
| 9 | Trần Trung Hiếu | 16,01 | 17 | |
| 10 | Lê Trọng Hiếu | 13,75 | 14 | |
| 11 | Phạm Quang Phong | 12,59 | 11 | |
| 12 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 12,35 | 11 | |
| 13 | Quản Trọng Hùng | 12,31 | 11 | |
| 14 | Đào Việt Anh | 7,41 | 7 | |
| 15 | Nguyễn Minh Nguyệt | 3,11 | 3 | |
| 16 | Tạ Văn Độ | 0,86 | 0 | |
| 17 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đăng Hoài An | 0,00 | 0 | |
| 17 | Hoàng Nhật Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phan Đông Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phan Văn Công | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Bùi Quang Duy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Hoàng Dương | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Bá Đức | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm Hồng Đức | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Huy Hào | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Phúc Hồi | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phí Anh Minh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Hoàng Vân Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đinh Phú Thành | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Xuân Việt | 0,00 | 0 |