Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 80,78 | 112 | |
| 2 | Nguyễn Duy Hoàng | 56,83 | 66 | |
| 3 | Ngô Văn Phúc | 53,44 | 59 | |
| 4 | 🐈⬛KuroHere | 46,70 | 33 | |
| 5 | Nguyễn Thị Uyển Nga | 38,22 | 35 | |
| 6 | Lê Quang Trường | 37,85 | 43 | |
| 7 | Trần Danh Quân | 31,37 | 24 | |
| 8 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 30,46 | 33 | |
| 9 | Trần Trung Hiếu | 26,66 | 29 | |
| 10 | Lê Trọng Hiếu | 13,75 | 14 | |
| 11 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 13,23 | 12 | |
| 12 | Phạm Quang Phong | 12,59 | 11 | |
| 13 | Quản Trọng Hùng | 12,31 | 11 | |
| 14 | Đào Việt Anh | 7,41 | 7 | |
| 15 | Nguyễn Minh Nguyệt | 3,11 | 3 | |
| 15 | Phí Anh Minh | 3,11 | 3 | |
| 15 | Lê Xuân Việt | 3,09 | 2 | |
| 18 | Tạ Văn Độ | 0,86 | 0 | |
| 19 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Đăng Hoài An | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Nhật Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phan Đông Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phan Văn Công | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bùi Quang Duy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Dương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Bá Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Hồng Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Huy Hào | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Phúc Hồi | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Vân Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đinh Phú Thành | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 |