Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH2)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
dungpt
Phạm Trung Dũng
84,41109
2
21011607
Trần Đỗ Quốc Huy
58,7452
3
23010663
Trần Bảo Long
54,4151
4
21011416
Ngô Văn Phúc
53,4459
5
21012036
Nguyễn Cao Anh
52,1832
6
23010364
Hoàng Ngọc Huy
49,9949
7
23011424
Hà Thái Bình
49,3944
8
23010141
Nguyễn Trần Quang
48,3946
9
23011037
Lưu Thùy Trang
46,9847
10
23010069
Trịnh Gia Huy
43,1741
11
23010669
Hoàng Thị Minh Ngọc
39,3338
12
21010558
Ngô Văn Duẩn
38,8639
13
21010562
Nguyễn Hoàng Linh Phương
35,5437
14
22010334
Đặng Hồng Ngọc
34,3038
15
22010946
Hà Ngọc Hoàng
33,0033
16
23010635
Đỗ Trần Anh Sơn
32,0830
17
23011637
Nguyễn Tùng Dương
30,2932
18
23010678
Nguyễn Thanh Bình
30,1429
19
22010373
Vũ Tuấn Kiên
29,3322
20
22012288
Nguyễn Duy Quân
28,8523
21
22010465
Phạm Việt Phương
27,3721
22
22010470
Nguyễn Hà Ninh
26,6223
23
21013089
Đào Quang Hiệp
23,5620
24
22010448
Nguyễn Đình Đức Trung
22,2420
25
21012401
Từ Lê Tú Uyên
22,0317
26
23011242
Nguyễn Cường
19,4917
27
23011607
Trần Hoàng Minh Hiếu
18,9416
28
23011096
Nguyễn Đức Quang
18,5418
29
23010649
Chu Mạnh Cường
18,4918
30
23013775
Nguyễn Danh Sơn
18,2416
31
23010621
Chu Nam Hải
17,8817
32
23011970
Lê Hoàng Lâm
16,9216
33
23011521
Nguyễn Ngọc Khánh
15,8614
34
23011460
Đỗ Đức Duy
14,4113
35
23010171
Nguyễn Minh Đức
14,2812
36
23011648
Nguyễn Văn Hiếu
10,6910
37
20010990
Nguyễn Thiện Toàn
9,8610
38
23011679
Phạm Duy Kiên
9,789
39
23011124
Trần Minh Cường
9,218
40
23011992
Nguyễn Thế Sơn
8,448
41
23010914
Phạm Hải Phòng
7,466
42
23016991
Nguyễn Hữu Chiến
7,057
42
23011315
Kiều Doãn Hùng
7,057
44
23011537
Nguyễn Văn Hợp
6,176
45
21012480
Tăng Hữu Chính
0,000
Input
Output
Run