Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | :| | 120,29 | 128 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 3 | KNguyen | 72,05 | 75 | |
| 4 | Nguyễn Việt Anh | 71,78 | 92 | |
| 5 | Dương Thế Phúc | 62,96 | 82 | |
| 6 | Đỗ Vân Anh | 62,16 | 80 | |
| 7 | Lê Quang Anh | 60,52 | 81 | |
| 8 | Minh Sơn | 59,57 | 75 | |
| 9 | Đoàn Huyền Thương | 58,94 | 69 | |
| 10 | Đào Bá Tuấn Ngọc | 58,84 | 52 | |
| 11 | Phạm Quang Hà | 54,04 | 49 | |
| 12 | Nguyễn Lâm Anh | 53,72 | 54 | |
| 13 | Đào Sơn Tùng | 49,35 | 55 | |
| 14 | Ngô Nhật Minh | 49,17 | 51 | |
| 15 | Nguyễn Đức Khanh | 40,91 | 36 | |
| 16 | Ngô Trọng Mạnh | 39,33 | 34 | |
| 17 | Đặng Đức Kiên | 36,24 | 34 | |
| 18 | Trần Đức Phúc | 35,46 | 29 | |
| 19 | Nguyễn Công Sơn Anh | 35,11 | 37 | |
| 20 | Trần Ngọc Minh | 33,85 | 34 | |
| 21 | Lê Hải Anh | 32,01 | 32 | |
| 22 | Đinh Trung Kiên | 27,08 | 23 | |
| 23 | Nguyễn Nghị Đức | 23,70 | 19 | |
| 24 | Trần Gia Hưng | 23,16 | 18 | |
| 25 | Lê Văn Sơn | 19,01 | 15 | |
| 26 | Lê Nam Khánh | 18,41 | 14 | |
| 27 | Nguyễn Ngọc Lượng | 16,42 | 11 | |
| 28 | Nguyễn Tăng Duy | 15,73 | 9 | |
| 29 | Trần Phương Nam | 15,46 | 9 | |
| 30 | Nguyễn Quang Đôn | 11,57 | 10 | |
| 31 | Đỗ Đức Khoa | 9,10 | 5 | |
| 32 | Lưu Đức Tùng | 7,11 | 3 |