| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Lê Xuân Duy | 54,41 | 71 | |
| 3 | Vũ Quốc Toản | 49,21 | 67 | |
| 4 | Cao Văn Duy | 47,91 | 66 | |
| 5 | Nguyễn Duy Bình | 44,45 | 59 | |
| 6 | Nguyễn Minh Hải | 41,90 | 53 | |
| 7 | Trần Thị Thu Huyền | 41,86 | 53 | |
| 8 | Đặng Huy Việt | 38,82 | 47 | |
| 9 | Vũ Văn Hưng | 38,01 | 48 | |
| 10 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 36,65 | 44 | |
| 11 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 35,92 | 40 | |
| 12 | Nguyễn Thạch Sơn | 33,53 | 40 | |
| 13 | Nguyễn Trí Quân | 32,56 | 33 | |
| 14 | Bùi Quốc Bảo | 31,50 | 34 | |
| 15 | Sin Bảo Khánh | 30,08 | 27 | |
| 16 | Nguyễn Công Triệu | 29,68 | 32 | |
| 17 | Vũ Khuê | 29,36 | 30 | |
| 18 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 19 | Đinh Công Đạt | 15,97 | 17 | |
| 20 | Vũ Khắc Giáp | 15,32 | 16 | |
| 21 | Phạm Văn Trường | 13,24 | 13 | |
| 22 | Nguyễn Quốc Khánh | 12,57 | 13 | |
| 23 | Hoàng Quốc Kiệt | 10,74 | 8 | |
| 24 | Hoàng Hà Phong | 8,93 | 9 | |
| 25 | Đỗ Minh Thanh | 7,05 | 7 | |
| 26 | Vũ Đức Mạnh | 6,90 | 6 | |
| 27 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 6,08 | 6 | |
| 28 | Hoàng Việt Anh | 5,10 | 5 | |
| 28 | Trần Minh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 30 | Đào Anh Tú | 3,11 | 3 | |
| 31 | Cao Hoàng Anh | 2,96 | 2 | |
| 32 | Nguyễn Đức Thịnh | 2,09 | 2 | |
| 33 | Phùng Minh Tài | 1,05 | 1 | |
| 33 | Đỗ Văn Long | 1,05 | 1 | |
| 35 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Năng Phúc | 0,00 | 0 |