| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Lê Xuân Duy | 54,41 | 71 | |
| 3 | Cao Văn Duy | 47,91 | 66 | |
| 4 | Vũ Quốc Toản | 39,40 | 52 | |
| 5 | Nguyễn Duy Bình | 38,52 | 49 | |
| 6 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 35,92 | 40 | |
| 7 | Trần Thị Thu Huyền | 34,09 | 40 | |
| 8 | Nguyễn Trí Quân | 32,56 | 33 | |
| 9 | Nguyễn Minh Hải | 32,40 | 37 | |
| 10 | Vũ Văn Hưng | 32,01 | 38 | |
| 11 | Bùi Quốc Bảo | 31,50 | 34 | |
| 12 | Sin Bảo Khánh | 30,08 | 27 | |
| 13 | Vũ Khuê | 29,36 | 30 | |
| 14 | Nguyễn Thạch Sơn | 29,23 | 33 | |
| 15 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 28,55 | 34 | |
| 16 | Đặng Huy Việt | 27,38 | 30 | |
| 17 | Nguyễn Công Triệu | 25,58 | 26 | |
| 18 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 19 | Phạm Văn Trường | 13,24 | 13 | |
| 20 | Đinh Công Đạt | 12,55 | 13 | |
| 21 | Hoàng Quốc Kiệt | 10,74 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Quốc Khánh | 8,93 | 9 | |
| 22 | Hoàng Hà Phong | 8,93 | 9 | |
| 24 | Vũ Khắc Giáp | 8,00 | 8 | |
| 25 | Vũ Đức Mạnh | 6,90 | 6 | |
| 26 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 6,08 | 6 | |
| 26 | Đỗ Minh Thanh | 6,08 | 6 | |
| 28 | Hoàng Việt Anh | 5,10 | 5 | |
| 28 | Trần Minh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 30 | Đào Anh Tú | 3,11 | 3 | |
| 31 | Cao Hoàng Anh | 2,96 | 2 | |
| 32 | Nguyễn Đức Thịnh | 2,09 | 2 | |
| 33 | Phùng Minh Tài | 1,05 | 1 | |
| 33 | Đỗ Văn Long | 1,05 | 1 | |
| 35 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Năng Phúc | 0,00 | 0 |