Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 88,19 | 125 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Bình | 78,28 | 93 | |
| 3 | Lường Tú Đạt | 75,07 | 88 | |
| 4 | Nguyễn Hồng Quân | 71,68 | 96 | |
| 5 | Phan Đình Khải | 64,17 | 73 | |
| 6 | Nguyễn Tùng Dương � | 64,10 | 90 | |
| 7 | Lê Duy Hưng | 62,02 | 70 | |
| 8 | Vũ Văn Chinh | 60,43 | 75 | |
| 9 | Hà Thái Bình | 59,67 | 53 | |
| 10 | Trần Hoàng Mạnh | 57,87 | 73 | |
| 11 | Nguyễn Viết Huy | 57,52 | 56 | |
| 12 | Chu Việt Long | 56,93 | 64 | |
| 13 | Nguyễn Thế Duy | 52,75 | 54 | |
| 14 | Nguyễn Văn Nam | 52,73 | 51 | |
| 15 | Đỗ Gia Nam | 48,69 | 45 | |
| 16 | Nguyễn Xuân Tú | 47,41 | 57 | |
| 17 | Nguyễn Bá Hoàng | 45,38 | 46 | |
| 18 | Nguyễn Chí Trung | 44,45 | 49 | |
| 19 | Hà Tiến Quang | 44,28 | 45 | |
| 20 | Nguyễn Thành Đạt | 44,05 | 47 | |
| 21 | Trần Tuấn Anh | 43,56 | 46 | |
| 22 | Nguyễn Hữu Văn | 41,81 | 49 | |
| 23 | Nguyễn Văn Nam | 40,89 | 40 | |
| 24 | Giáp Duy Anh | 40,09 | 40 | |
| 24 | Nguyễn Văn Trọng | 40,09 | 40 | |
| 26 | Nguyễn Đình Anh Quân | 39,44 | 41 | |
| 27 | Trần Mai Anh | 38,49 | 39 | |
| 28 | Đỗ Khắc Huy | 37,16 | 36 | |
| 29 | Đỗ Thị Kim Duyên | 36,06 | 32 | |
| 30 | Nguyễn Hồng Phong | 35,46 | 36 | |
| 31 | Trần Thị Thùy Trang | 35,41 | 37 | |
| 32 | Tạ Đăng Quang | 35,41 | 36 | |
| 33 | Trần Hữu Sơn | 34,74 | 34 | |
| 34 | Mầu Danh Chiến | 34,68 | 35 | |
| 35 | Nguyễn Văn Bằng | 34,11 | 34 | |
| 36 | Lê Duy Mạnh | 31,58 | 32 | |
| 37 | Hoàng Mạnh Hùng | 30,41 | 31 | |
| 38 | Trần Đình Tân | 27,52 | 25 | |
| 39 | Ngô Minh Hiếu | 27,46 | 29 | |
| 40 | Nguyễn Đức Hiếu | 20,77 | 20 | |
| 41 | Khiếu Minh Quang | 20,31 | 19 |