Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 78,29 | 108 | |
| 2 | Lường Tú Đạt | 70,96 | 84 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Bình | 70,52 | 84 | |
| 4 | Nguyễn Hồng Quân | 61,36 | 79 | |
| 5 | Phan Đình Khải | 60,62 | 65 | |
| 6 | Nguyễn Tùng Dương � | 60,17 | 83 | |
| 7 | Lê Duy Hưng | 56,80 | 62 | |
| 8 | Chu Việt Long | 52,80 | 57 | |
| 9 | Vũ Văn Chinh | 51,31 | 61 | |
| 10 | Trần Hoàng Mạnh | 47,74 | 58 | |
| 11 | Hà Thái Bình | 47,65 | 42 | |
| 12 | Nguyễn Thế Duy | 38,55 | 39 | |
| 13 | Nguyễn Viết Huy | 38,20 | 35 | |
| 14 | Nguyễn Xuân Tú | 37,89 | 43 | |
| 15 | Đỗ Gia Nam | 36,03 | 32 | |
| 16 | Nguyễn Văn Nam | 34,35 | 33 | |
| 17 | Hà Tiến Quang | 32,10 | 34 | |
| 18 | Trần Mai Anh | 30,76 | 30 | |
| 19 | Nguyễn Thành Đạt | 30,60 | 33 | |
| 20 | Nguyễn Chí Trung | 30,53 | 34 | |
| 21 | Nguyễn Văn Bằng | 28,71 | 27 | |
| 22 | Trần Thị Thùy Trang | 27,80 | 29 | |
| 23 | Đỗ Khắc Huy | 27,49 | 28 | |
| 24 | Nguyễn Hữu Văn | 26,78 | 29 | |
| 25 | Nguyễn Bá Hoàng | 25,71 | 27 | |
| 26 | Nguyễn Đình Anh Quân | 24,95 | 27 | |
| 27 | Trần Tuấn Anh | 24,44 | 28 | |
| 28 | Lê Duy Mạnh | 20,93 | 22 | |
| 29 | Trần Đình Tân | 20,43 | 16 | |
| 30 | Nguyễn Văn Nam | 19,98 | 22 | |
| 31 | Ngô Minh Hiếu | 17,61 | 19 | |
| 31 | Mầu Danh Chiến | 17,61 | 19 | |
| 31 | Nguyễn Hồng Phong | 17,61 | 19 | |
| 31 | Tạ Đăng Quang | 17,61 | 19 | |
| 31 | Trần Hữu Sơn | 17,61 | 19 | |
| 31 | Giáp Duy Anh | 17,61 | 19 | |
| 31 | Nguyễn Văn Trọng | 17,61 | 19 | |
| 38 | Hoàng Mạnh Hùng | 16,80 | 18 | |
| 39 | Đỗ Thị Kim Duyên | 13,42 | 14 | |
| 40 | Nguyễn Đức Hiếu | 9,11 | 9 | |
| 41 | Khiếu Minh Quang | 6,71 | 6 |