Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 59,35 | 84 | |
| 2 | Lường Tú Đạt | 54,04 | 62 | |
| 3 | Nguyễn Tùng Dương � | 51,90 | 68 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Bình | 49,76 | 60 | |
| 5 | Phan Đình Khải | 48,08 | 52 | |
| 6 | Lê Duy Hưng | 47,73 | 52 | |
| 7 | Hà Thái Bình | 44,32 | 36 | |
| 8 | Chu Việt Long | 44,05 | 45 | |
| 9 | Nguyễn Hồng Quân | 35,79 | 45 | |
| 10 | Nguyễn Thế Duy | 31,99 | 29 | |
| 11 | Nguyễn Văn Nam | 31,97 | 29 | |
| 12 | Đỗ Gia Nam | 31,29 | 25 | |
| 13 | Vũ Văn Chinh | 29,95 | 34 | |
| 14 | Nguyễn Viết Huy | 28,23 | 21 | |
| 15 | Hà Tiến Quang | 28,21 | 28 | |
| 16 | Trần Hoàng Mạnh | 27,22 | 32 | |
| 17 | Nguyễn Văn Bằng | 24,97 | 22 | |
| 18 | Nguyễn Thành Đạt | 24,47 | 24 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Văn | 23,19 | 24 | |
| 20 | Đỗ Khắc Huy | 23,14 | 22 | |
| 21 | Trần Thị Thùy Trang | 20,55 | 19 | |
| 22 | Nguyễn Xuân Tú | 20,37 | 21 | |
| 23 | Trần Mai Anh | 20,05 | 16 | |
| 24 | Trần Đình Tân | 19,59 | 15 | |
| 25 | Nguyễn Đình Anh Quân | 18,82 | 19 | |
| 26 | Nguyễn Chí Trung | 17,61 | 19 | |
| 27 | Lê Duy Mạnh | 16,17 | 16 | |
| 28 | Nguyễn Bá Hoàng | 15,82 | 14 | |
| 29 | Trần Tuấn Anh | 13,42 | 14 | |
| 30 | Nguyễn Văn Nam | 9,86 | 10 | |
| 31 | Khiếu Minh Quang | 5,68 | 5 | |
| 32 | Ngô Minh Hiếu | 5,10 | 5 | |
| 32 | Mầu Danh Chiến | 5,10 | 5 | |
| 32 | Nguyễn Hồng Phong | 5,10 | 5 | |
| 32 | Tạ Đăng Quang | 5,10 | 5 | |
| 32 | Trần Hữu Sơn | 5,10 | 5 | |
| 32 | Hoàng Mạnh Hùng | 5,10 | 5 | |
| 32 | Giáp Duy Anh | 5,10 | 5 | |
| 32 | Nguyễn Văn Trọng | 5,10 | 5 | |
| 40 | Nguyễn Đức Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 40 | Đỗ Thị Kim Duyên | 0,00 | 0 |