Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 93,17 | 137 | |
| 2 | Lường Tú Đạt | 80,06 | 101 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Bình | 78,85 | 95 | |
| 4 | Nguyễn Hồng Quân | 74,51 | 99 | |
| 5 | Nguyễn Tùng Dương � | 68,37 | 96 | |
| 6 | Phan Đình Khải | 65,19 | 76 | |
| 7 | Lê Duy Hưng | 64,03 | 74 | |
| 8 | Nguyễn Viết Huy | 61,65 | 63 | |
| 9 | Hà Thái Bình | 61,59 | 56 | |
| 10 | Vũ Văn Chinh | 60,79 | 76 | |
| 11 | Trần Hoàng Mạnh | 60,62 | 78 | |
| 12 | Nguyễn Thành Đạt | 60,26 | 63 | |
| 13 | Chu Việt Long | 57,72 | 66 | |
| 14 | Nguyễn Văn Nam | 55,39 | 53 | |
| 15 | Nguyễn Thế Duy | 54,59 | 56 | |
| 16 | Trần Mai Anh | 53,19 | 54 | |
| 17 | Đỗ Gia Nam | 51,14 | 48 | |
| 18 | Hà Tiến Quang | 50,98 | 52 | |
| 19 | Nguyễn Xuân Tú | 50,95 | 62 | |
| 20 | Nguyễn Bá Hoàng | 49,28 | 50 | |
| 21 | Nguyễn Hữu Văn | 47,32 | 52 | |
| 22 | Trần Tuấn Anh | 46,58 | 49 | |
| 23 | Tạ Đăng Quang | 46,45 | 48 | |
| 24 | Nguyễn Chí Trung | 46,42 | 52 | |
| 25 | Nguyễn Văn Bằng | 45,56 | 46 | |
| 26 | Mầu Danh Chiến | 44,53 | 44 | |
| 27 | Nguyễn Văn Nam | 44,03 | 43 | |
| 28 | Nguyễn Văn Trọng | 43,35 | 44 | |
| 29 | Giáp Duy Anh | 42,71 | 42 | |
| 30 | Đỗ Khắc Huy | 41,73 | 42 | |
| 31 | Đỗ Thị Kim Duyên | 40,76 | 38 | |
| 32 | Nguyễn Hồng Phong | 40,28 | 40 | |
| 33 | Nguyễn Đình Anh Quân | 39,44 | 41 | |
| 34 | Trần Thị Thùy Trang | 38,70 | 41 | |
| 35 | Trần Hữu Sơn | 35,56 | 35 | |
| 36 | Hoàng Mạnh Hùng | 32,68 | 33 | |
| 37 | Ngô Minh Hiếu | 32,45 | 35 | |
| 38 | Lê Duy Mạnh | 31,58 | 32 | |
| 39 | Trần Đình Tân | 28,25 | 26 | |
| 40 | Khiếu Minh Quang | 22,62 | 22 | |
| 41 | Nguyễn Đức Hiếu | 21,54 | 21 |