Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Ngọc Anh | 102,57 | 115 | |
| 2 | Lê Thị Nhi | 89,12 | 101 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Bình | 78,85 | 95 | |
| 4 | Nguyễn Hồng Quân | 74,51 | 99 | |
| 5 | Phạm Huy Phong | 71,37 | 88 | |
| 6 | Ngô Trần Đức Long | 65,89 | 84 | |
| 7 | Trịnh Như Nhất | 64,35 | 75 | |
| 8 | Lý Thành Đạt | 63,64 | 69 | |
| 9 | Hà Văn Kiên | 63,58 | 70 | |
| 10 | Vũ Văn Chinh | 60,79 | 76 | |
| 11 | Phạm Văn Tiến Dũng | 59,27 | 67 | |
| 12 | Trần Việt Hưng | 58,33 | 62 | |
| 13 | Lê Bá Long | 57,35 | 67 | |
| 14 | Phùng Gia Minh | 56,47 | 64 | |
| 15 | Lê Duy Tùng | 55,66 | 67 | |
| 16 | Phạm Văn Đạt | 53,88 | 63 | |
| 17 | Trương Đình Sơn | 52,85 | 57 | |
| 18 | Nguyễn Thị Nhung | 50,57 | 59 | |
| 19 | Nguyễn Hồng Minh | 47,27 | 53 | |
| 20 | Tạ Thu Hương Linh | 44,56 | 45 | |
| 21 | Bùi Quang Huy | 44,21 | 48 | |
| 22 | Nguyễn Đình Nghĩa | 42,48 | 42 | |
| 23 | Phạm Nhật Anh | 41,81 | 29 | |
| 24 | Phạm Tuấn Anh | 39,86 | 41 | |
| 25 | Lê MạNh Quang | 39,73 | 39 | |
| 26 | Đỗ Duy Hưng | 39,68 | 39 | |
| 27 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 28 | Ngô Vũ Việt | 38,76 | 32 | |
| 29 | Dương Văn Hưng | 37,32 | 38 | |
| 30 | Phạm Minh Phong | 32,15 | 35 | |
| 31 | Nguyễn Hải Long | 31,61 | 31 | |
| 32 | Phạm Tùng Lâm | 28,89 | 33 | |
| 33 | Nguyễn Thị Lan Anh | 28,44 | 29 | |
| 34 | Đinh Xuân Giáp | 24,57 | 19 | |
| 35 | Nguyễn Duy Bảo | 23,12 | 21 | |
| 36 | Vũ Cao Quyền | 11,91 | 12 | |
| 37 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Bùi Trọng Thành Nam | 0,00 | 0 |