Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Ngọc Anh | 101,69 | 110 | |
| 2 | Lê Thị Nhi | 86,29 | 99 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Bình | 72,28 | 87 | |
| 4 | Phạm Huy Phong | 71,08 | 87 | |
| 5 | Nguyễn Hồng Quân | 64,45 | 83 | |
| 6 | Trịnh Như Nhất | 61,90 | 73 | |
| 7 | Ngô Trần Đức Long | 61,08 | 73 | |
| 8 | Hà Văn Kiên | 59,83 | 68 | |
| 9 | Lý Thành Đạt | 59,80 | 66 | |
| 10 | Phạm Văn Tiến Dũng | 58,86 | 66 | |
| 11 | Lê Bá Long | 56,97 | 66 | |
| 12 | Phùng Gia Minh | 56,04 | 63 | |
| 13 | Lê Duy Tùng | 55,24 | 66 | |
| 14 | Vũ Văn Chinh | 55,09 | 66 | |
| 15 | Trần Việt Hưng | 54,22 | 59 | |
| 16 | Phạm Văn Đạt | 53,44 | 62 | |
| 17 | Trương Đình Sơn | 51,02 | 55 | |
| 18 | Nguyễn Thị Nhung | 50,11 | 58 | |
| 19 | Nguyễn Hồng Minh | 46,76 | 52 | |
| 20 | Tạ Thu Hương Linh | 44,00 | 44 | |
| 21 | Bùi Quang Huy | 43,67 | 47 | |
| 22 | Nguyễn Đình Nghĩa | 41,89 | 41 | |
| 23 | Phạm Nhật Anh | 41,81 | 29 | |
| 24 | Phạm Tuấn Anh | 39,26 | 40 | |
| 25 | Đỗ Duy Hưng | 39,11 | 38 | |
| 26 | Ngô Vũ Việt | 38,12 | 31 | |
| 27 | Dương Văn Hưng | 37,32 | 38 | |
| 28 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 29 | Phạm Minh Phong | 31,50 | 34 | |
| 30 | Nguyễn Hải Long | 30,92 | 30 | |
| 31 | Lê MạNh Quang | 29,95 | 30 | |
| 32 | Phạm Tùng Lâm | 28,22 | 32 | |
| 33 | Nguyễn Thị Lan Anh | 27,74 | 28 | |
| 34 | Đinh Xuân Giáp | 23,77 | 18 | |
| 35 | Nguyễn Duy Bảo | 22,32 | 20 | |
| 36 | Vũ Cao Quyền | 11,02 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Bùi Trọng Thành Nam | 0,00 | 0 |