Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Ngọc Anh | 92,65 | 95 | |
| 2 | Lê Thị Nhi | 80,74 | 92 | |
| 3 | Phạm Huy Phong | 64,67 | 80 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Bình | 62,71 | 76 | |
| 5 | Ngô Trần Đức Long | 57,71 | 69 | |
| 6 | Trịnh Như Nhất | 54,76 | 66 | |
| 7 | Lê Bá Long | 53,92 | 63 | |
| 8 | Hà Văn Kiên | 51,65 | 61 | |
| 9 | Phạm Văn Tiến Dũng | 51,51 | 59 | |
| 10 | Lý Thành Đạt | 50,90 | 58 | |
| 11 | Nguyễn Hồng Quân | 49,20 | 62 | |
| 12 | Lê Duy Tùng | 47,65 | 59 | |
| 13 | Trần Việt Hưng | 47,57 | 53 | |
| 14 | Phùng Gia Minh | 47,01 | 55 | |
| 15 | Nguyễn Thị Nhung | 44,65 | 53 | |
| 16 | Phạm Văn Đạt | 44,25 | 54 | |
| 17 | Trương Đình Sơn | 42,92 | 48 | |
| 18 | Vũ Văn Chinh | 42,67 | 49 | |
| 19 | Tạ Thu Hương Linh | 39,57 | 41 | |
| 20 | Bùi Quang Huy | 39,27 | 43 | |
| 21 | Nguyễn Hồng Minh | 38,93 | 46 | |
| 22 | Phạm Nhật Anh | 35,85 | 26 | |
| 23 | Ngô Vũ Việt | 34,95 | 29 | |
| 24 | Đỗ Duy Hưng | 34,49 | 35 | |
| 25 | Phạm Tuấn Anh | 33,96 | 36 | |
| 26 | Nguyễn Đình Nghĩa | 32,92 | 34 | |
| 27 | Dương Văn Hưng | 31,00 | 34 | |
| 28 | Phạm Minh Phong | 28,52 | 31 | |
| 29 | Nguyễn Văn Duy | 28,33 | 25 | |
| 30 | Phạm Tùng Lâm | 27,54 | 31 | |
| 31 | Nguyễn Hải Long | 25,94 | 27 | |
| 32 | Lê MạNh Quang | 25,91 | 27 | |
| 33 | Nguyễn Thị Lan Anh | 25,33 | 26 | |
| 34 | Nguyễn Duy Bảo | 18,78 | 18 | |
| 35 | Đinh Xuân Giáp | 16,68 | 14 | |
| 36 | Vũ Cao Quyền | 11,02 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Bùi Trọng Thành Nam | 0,00 | 0 |