Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Ngọc Anh | 89,75 | 90 | |
| 2 | Lê Thị Nhi | 73,99 | 80 | |
| 3 | Phạm Huy Phong | 56,66 | 68 | |
| 4 | Ngô Trần Đức Long | 50,55 | 59 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Bình | 49,76 | 60 | |
| 6 | Lê Bá Long | 47,70 | 53 | |
| 7 | Trịnh Như Nhất | 43,95 | 53 | |
| 8 | Phạm Văn Tiến Dũng | 38,94 | 45 | |
| 9 | Lê Duy Tùng | 38,79 | 47 | |
| 10 | Tạ Thu Hương Linh | 38,05 | 40 | |
| 11 | Hà Văn Kiên | 37,24 | 46 | |
| 12 | Phạm Văn Đạt | 36,46 | 43 | |
| 13 | Nguyễn Hồng Quân | 35,79 | 45 | |
| 14 | Lý Thành Đạt | 34,95 | 42 | |
| 15 | Phùng Gia Minh | 34,92 | 42 | |
| 16 | Nguyễn Thị Nhung | 34,78 | 42 | |
| 17 | Phạm Nhật Anh | 34,23 | 25 | |
| 18 | Nguyễn Hồng Minh | 33,29 | 38 | |
| 19 | Trần Việt Hưng | 32,55 | 38 | |
| 20 | Ngô Vũ Việt | 31,96 | 26 | |
| 21 | Đỗ Duy Hưng | 31,85 | 33 | |
| 22 | Trương Đình Sơn | 30,41 | 35 | |
| 23 | Vũ Văn Chinh | 29,95 | 34 | |
| 24 | Dương Văn Hưng | 28,69 | 32 | |
| 25 | Bùi Quang Huy | 28,53 | 32 | |
| 26 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 27 | Phạm Tuấn Anh | 24,20 | 26 | |
| 28 | Nguyễn Đình Nghĩa | 23,00 | 24 | |
| 29 | Phạm Minh Phong | 22,51 | 24 | |
| 30 | Nguyễn Hải Long | 22,00 | 23 | |
| 31 | Phạm Tùng Lâm | 21,75 | 23 | |
| 32 | Lê MạNh Quang | 21,19 | 22 | |
| 33 | Nguyễn Thị Lan Anh | 19,00 | 19 | |
| 34 | Nguyễn Duy Bảo | 15,29 | 15 | |
| 35 | Đinh Xuân Giáp | 14,84 | 13 | |
| 36 | Vũ Cao Quyền | 9,19 | 9 | |
| 37 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Bùi Trọng Thành Nam | 0,00 | 0 |