Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fo mai con po puon | 65,90 | 51 | |
| 2 | Đỗ Trịnh Lệ Quyên | 45,24 | 49 | |
| 3 | Nguyễn Văn Hoàng | 38,23 | 35 | |
| 4 | Vũ Hồng Phúc | 34,60 | 38 | |
| 5 | Nguyễn Duy Anh | 32,01 | 33 | |
| 6 | Nguyễn Phi Hùng | 27,73 | 27 | |
| 7 | Nguyễn Quang Anh | 26,40 | 28 | |
| 8 | phu doi an xoi chet nghen | 25,73 | 21 | |
| 9 | Lê Việt Anh | 25,58 | 22 | |
| 10 | Nguyễn Văn Đạt | 23,40 | 22 | |
| 11 | Đào Thu Trang | 23,11 | 18 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Minh | 22,36 | 21 | |
| 13 | Trần Thảo Vy | 21,32 | 19 | |
| 14 | Đàm Trần Minh Quang | 20,20 | 21 | |
| 15 | Đỗ Trung Kiên | 15,75 | 10 | |
| 16 | Nguyễn Ngọc Khánh | 13,75 | 11 | |
| 17 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 13,42 | 14 | |
| 18 | Nguyễn Tùng Dương | 10,15 | 10 | |
| 19 | Vũ Đắc Lộc | 9,98 | 8 | |
| 20 | Đỗ Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 21 | Nguyễn Thị Mai Phương | 8,44 | 8 | |
| 22 | Đặng Việt Dũng | 6,08 | 6 | |
| 23 | Bùi Đăng Vũ | 5,59 | 4 | |
| 24 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 25 | Nguyễn Thị Lan Anh | 3,11 | 3 | |
| 25 | Trần Thiên Đạt | 3,11 | 3 | |
| 27 | Lê Công Vũ | 0,00 | 0 | |
| 27 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Mai Anh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Dương Ngọc Ánh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Vũ Huy Đô | 0,00 | 0 | |
| 27 | Lê Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 27 | Cao Thị Hiền | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đỗ Khắc Huy | 0,00 | 0 | |
| 27 | Tạ Diệu Hương | 0,00 | 0 | |
| 27 | Bạch Phương Linh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 27 | Lê Quang Thắng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Chu Tùng | 0,00 | 0 |