Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fo mai con po puon | 65,90 | 51 | |
| 2 | Nguyễn Văn Hoàng | 38,23 | 35 | |
| 3 | phu doi an xoi chet nghen | 25,73 | 21 | |
| 4 | Đào Thu Trang | 23,11 | 18 | |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh | 22,36 | 21 | |
| 6 | Trần Thảo Vy | 21,32 | 19 | |
| 7 | Đàm Trần Minh Quang | 19,41 | 20 | |
| 8 | Đỗ Trịnh Lệ Quyên | 18,07 | 17 | |
| 9 | Đỗ Trung Kiên | 15,75 | 10 | |
| 10 | Nguyễn Ngọc Khánh | 13,75 | 11 | |
| 11 | Vũ Hồng Phúc | 12,55 | 13 | |
| 12 | Vũ Đắc Lộc | 9,98 | 8 | |
| 13 | Đỗ Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 14 | Nguyễn Thị Mai Phương | 8,44 | 8 | |
| 15 | Nguyễn Phi Hùng | 8,00 | 8 | |
| 16 | Nguyễn Văn Đạt | 6,86 | 6 | |
| 17 | Đặng Việt Dũng | 6,08 | 6 | |
| 17 | Nguyễn Duy Anh | 6,08 | 6 | |
| 17 | Nguyễn Quang Anh | 6,08 | 6 | |
| 20 | Bùi Đăng Vũ | 5,59 | 4 | |
| 21 | Lê Việt Anh | 4,11 | 4 | |
| 22 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 23 | Nguyễn Thị Lan Anh | 3,11 | 3 | |
| 23 | Trần Thiên Đạt | 3,11 | 3 | |
| 25 | Lê Công Vũ | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Mai Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Dương Ngọc Ánh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 25 | Vũ Huy Đô | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 25 | Cao Thị Hiền | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Văn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Khắc Huy | 0,00 | 0 | |
| 25 | Tạ Diệu Hương | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bạch Phương Linh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Văn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Quang Thắng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 25 | Chu Tùng | 0,00 | 0 |