Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khổng Mai Linh | 83,21 | 82 | |
| 2 | Nguyễn Thị Thanh Huệ | 78,67 | 101 | |
| 3 | Đỗ Duy Anh | 78,25 | 93 | |
| 4 | Nguyễn Đình Quyền | 67,25 | 88 | |
| 5 | Phạm Thành Hải Anh | 65,04 | 82 | |
| 6 | Giáp Tuấn Minh | 57,85 | 79 | |
| 7 | Nguyễn Đức Anh | 54,35 | 47 | |
| 8 | Vũ Minh Thư | 41,33 | 42 | |
| 9 | Nguyễn Ngọc Trình | 40,53 | 46 | |
| 10 | Vũ Thị Kiều Linh | 39,55 | 47 | |
| 11 | Trần Đình Mạnh | 38,77 | 37 | |
| 12 | Chu Đức Châu Long | 38,75 | 29 | |
| 13 | Công Hà | 38,16 | 39 | |
| 14 | Nguyễn Hoàng Hải | 31,01 | 33 | |
| 15 | Ngọ Tâm Ngọc | 25,21 | 17 | |
| 16 | Lê Minh Quang | 23,87 | 17 | |
| 17 | Lê Tùng Dương | 19,88 | 19 | |
| 18 | Phạm Thảo Nguyên | 19,79 | 21 | |
| 19 | Nguyễn Tường An | 14,07 | 7 | |
| 20 | Nguyễn Trung Sơn | 13,28 | 8 | |
| 21 | Trần Quang Trường | 12,70 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Quang Huy | 12,28 | 8 | |
| 23 | Nguyễn Thế Phương | 10,75 | 9 | |
| 24 | Nguyễn Quang Minh | 9,02 | 6 | |
| 25 | Lê Hoàng Sơn | 8,54 | 6 | |
| 26 | Nguyễn Thành Lộc | 8,08 | 6 | |
| 26 | Hoàng Thái Sơn | 8,08 | 6 | |
| 26 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 8,08 | 6 | |
| 29 | Nguyễn Trần Đình Long | 7,76 | 5 | |
| 29 | Nguyễn Trường Kỳ | 7,76 | 5 | |
| 31 | Nguyễn Hồng Sơn | 7,10 | 5 | |
| 32 | Nguyễn Việt Hoàng | 4,11 | 4 | |
| 33 | Đặng Thế Đô | 2,09 | 2 | |
| 34 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 35 | Nguyễn Thanh Đức | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Thị Phương Anh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Công Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Đắc Đức | 0,00 | 0 | |
| 35 | Hoàng Mạnh Quân | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 35 | Vũ Bá Huân | 0,00 | 0 |