Lập trình C nâng cao*-1-3-25(N01)[tantd]
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 86,16 | 122 | |
| 2 | Đỗ Gia Nam | 46,90 | 41 | |
| 3 | Lê Quang Trường | 42,17 | 49 | |
| 4 | Tăng Văn Bách | 30,05 | 19 | |
| 5 | Nguyễn Thạch Sơn | 29,23 | 33 | |
| 6 | Trần Đình Tân | 27,52 | 25 | |
| 7 | Cao Bá Sơn | 27,11 | 25 | |
| 8 | Vũ Tiến Hưng | 26,26 | 22 | |
| 9 | Lê Minh Quang | 23,87 | 17 | |
| 10 | Bùi Trọng Hiếu | 20,88 | 17 | |
| 11 | Lý Minh Cương | 20,43 | 21 | |
| 12 | Nguyễn Văn Khải | 20,05 | 16 | |
| 13 | Lương Việt Hoàng | 11,85 | 11 | |
| 14 | Nguyễn Thiện Toàn | 9,86 | 10 | |
| 14 | Nguyễn Khắc Hải | 9,86 | 10 | |
| 14 | Đỗ Đăng Minh | 9,86 | 10 | |
| 14 | Nguyễn Vũ Minh Thư | 9,86 | 10 | |
| 14 | Đỗ Thanh Tùng | 9,86 | 10 | |
| 14 | Đinh Hoàng Việt | 9,86 | 10 | |
| 14 | Chu Công Vinh | 9,86 | 10 | |
| 14 | Nguyễn Văn Yên | 9,86 | 10 | |
| 22 | 22010306 | 9,79 | 9 | |
| 23 | Nguyễn Đức Lâm | 9,06 | 8 | |
| 24 | Hoàng Hà Phong | 8,93 | 9 |