Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 94,44 | 120 | |
| 2 | Trần Thu Hồng | 72,76 | 105 | |
| 3 | Hồ Diên Hùng | 67,97 | 80 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Đạt | 67,65 | 79 | |
| 5 | Đỗ Minh Quân | 63,78 | 69 | |
| 6 | Đỗ Công Tiến | 63,72 | 88 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Cường | 56,63 | 64 | |
| 8 | Lê Minh Tuấn | 45,66 | 50 | |
| 9 | Trương Đức Giang | 45,42 | 49 | |
| 10 | Hoàng Gia Thế | 44,83 | 48 | |
| 11 | Nguyễn Tiến Đạt | 44,59 | 48 | |
| 11 | Vũ Quang Đô | 44,59 | 48 | |
| 11 | Trương Vũ Minh | 44,59 | 48 | |
| 14 | Vũ Xuân Hòa | 44,45 | 49 | |
| 15 | Bùi Trần Đức Vượng | 44,43 | 52 | |
| 16 | Nguyễn Duy Hoàng | 44,41 | 51 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Bình | 44,09 | 47 | |
| 18 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 43,58 | 49 | |
| 19 | Trần Đức Huy | 43,55 | 46 | |
| 20 | Mai Danh Tùng | 41,85 | 45 | |
| 21 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 41,73 | 46 | |
| 22 | Tạ Phúc Bình An | 41,07 | 43 | |
| 23 | Tạ Công Mạnh | 40,56 | 42 | |
| 24 | Đỗ Đăng Khoa | 39,34 | 44 | |
| 25 | Vũ Trọng Hiếu | 37,85 | 42 | |
| 26 | Phạm Thiện Anh | 36,28 | 40 | |
| 27 | Hoàng Nhật Tân | 32,84 | 34 | |
| 28 | Trương Anh Dũng | 32,64 | 32 | |
| 29 | Đinh Đức Thịnh | 31,26 | 35 | |
| 30 | Nguyễn Văn Duy | 28,33 | 25 | |
| 31 | Nguyễn Thế Anh | 26,51 | 20 | |
| 32 | Lê Trà My | 24,62 | 21 | |
| 33 | Nguyễn Trung Định | 22,70 | 21 | |
| 34 | Đỗ Văn Tiến | 21,34 | 22 | |
| 35 | Lê Tuấn Anh | 20,75 | 23 | |
| 36 | Lê Trọng Nghĩa | 19,20 | 21 | |
| 37 | Hồ Ngọc Châu | 17,80 | 18 | |
| 38 | Phạm Thị Lộc | 10,20 | 9 | |
| 39 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hà Xuân Thành Đồng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Quang Trường Thi | 0,00 | 0 |