Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 99,86 | 127 | |
| 2 | Trần Thu Hồng | 79,39 | 112 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Đạt | 75,75 | 87 | |
| 4 | Hồ Diên Hùng | 70,95 | 84 | |
| 5 | Đỗ Công Tiến | 70,47 | 97 | |
| 6 | Đỗ Minh Quân | 65,18 | 70 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Cường | 60,97 | 68 | |
| 8 | Nguyễn Duy Hoàng | 56,83 | 66 | |
| 9 | Vũ Quang Đô | 55,01 | 62 | |
| 10 | Hoàng Gia Thế | 54,56 | 61 | |
| 11 | Lê Minh Tuấn | 54,38 | 57 | |
| 12 | Trương Đức Giang | 54,16 | 56 | |
| 13 | Trương Vũ Minh | 54,11 | 60 | |
| 14 | Bùi Trần Đức Vượng | 53,25 | 59 | |
| 15 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 52,95 | 57 | |
| 16 | Vũ Xuân Hòa | 52,91 | 57 | |
| 17 | Nguyễn Tiến Đạt | 52,08 | 54 | |
| 18 | Nguyễn Xuân Bình | 51,86 | 53 | |
| 19 | Trần Đức Huy | 51,11 | 52 | |
| 20 | Mai Danh Tùng | 50,90 | 52 | |
| 21 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 48,04 | 51 | |
| 22 | Tạ Phúc Bình An | 46,01 | 47 | |
| 23 | Vũ Trọng Hiếu | 45,86 | 48 | |
| 24 | Đỗ Đăng Khoa | 45,79 | 49 | |
| 25 | Phạm Thiện Anh | 42,93 | 45 | |
| 26 | Tạ Công Mạnh | 42,62 | 44 | |
| 27 | Hoàng Nhật Tân | 41,16 | 40 | |
| 28 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 29 | Trương Anh Dũng | 36,47 | 35 | |
| 30 | Đinh Đức Thịnh | 35,03 | 38 | |
| 31 | Nguyễn Trung Định | 28,00 | 24 | |
| 32 | Lê Trà My | 27,61 | 23 | |
| 33 | Nguyễn Thế Anh | 26,51 | 20 | |
| 34 | Đỗ Văn Tiến | 25,56 | 25 | |
| 35 | Lê Tuấn Anh | 23,26 | 25 | |
| 36 | Hồ Ngọc Châu | 23,12 | 21 | |
| 37 | Lê Trọng Nghĩa | 21,75 | 23 | |
| 38 | Phạm Thị Lộc | 10,98 | 9 | |
| 39 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hà Xuân Thành Đồng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Quang Trường Thi | 0,00 | 0 |