Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 100,04 | 128 | |
| 2 | Trần Thu Hồng | 82,33 | 115 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Đạt | 78,93 | 90 | |
| 4 | Đỗ Công Tiến | 73,74 | 100 | |
| 5 | Hồ Diên Hùng | 71,26 | 85 | |
| 6 | Đỗ Minh Quân | 65,54 | 71 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Cường | 64,93 | 71 | |
| 8 | Nguyễn Duy Hoàng | 60,77 | 69 | |
| 9 | Vũ Quang Đô | 59,09 | 65 | |
| 10 | Hoàng Gia Thế | 58,62 | 64 | |
| 11 | Lê Minh Tuấn | 58,41 | 60 | |
| 12 | Trương Đức Giang | 58,26 | 59 | |
| 13 | Trương Vũ Minh | 58,19 | 63 | |
| 14 | Bùi Trần Đức Vượng | 57,28 | 61 | |
| 15 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 57,12 | 60 | |
| 16 | Vũ Xuân Hòa | 57,06 | 60 | |
| 17 | Nguyễn Tiến Đạt | 56,28 | 57 | |
| 18 | Nguyễn Xuân Bình | 55,97 | 55 | |
| 19 | Trần Đức Huy | 55,34 | 55 | |
| 20 | Mai Danh Tùng | 55,15 | 55 | |
| 21 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 52,42 | 54 | |
| 22 | Tạ Phúc Bình An | 50,48 | 50 | |
| 23 | Vũ Trọng Hiếu | 49,01 | 50 | |
| 24 | Đỗ Đăng Khoa | 47,64 | 50 | |
| 25 | Hoàng Nhật Tân | 45,76 | 42 | |
| 26 | Phạm Thiện Anh | 43,49 | 46 | |
| 27 | Tạ Công Mạnh | 43,19 | 45 | |
| 28 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 29 | Trương Anh Dũng | 37,11 | 36 | |
| 30 | Đinh Đức Thịnh | 35,65 | 39 | |
| 31 | Lê Trà My | 28,31 | 24 | |
| 32 | Nguyễn Trung Định | 28,00 | 24 | |
| 33 | Nguyễn Thế Anh | 27,28 | 21 | |
| 34 | Đỗ Văn Tiến | 26,29 | 26 | |
| 35 | Lê Trọng Nghĩa | 25,61 | 28 | |
| 36 | Lê Tuấn Anh | 24,00 | 26 | |
| 37 | Hồ Ngọc Châu | 23,90 | 22 | |
| 38 | Phạm Thị Lộc | 11,89 | 10 | |
| 39 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hà Xuân Thành Đồng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Quang Trường Thi | 0,00 | 0 |