Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 87,82 | 97 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Quyền | 79,04 | 88 | |
| 3 | Vũ Thị Khánh Vân | 75,58 | 96 | |
| 4 | Lường Tú Đạt | 71,27 | 85 | |
| 5 | Nguyễn Mạnh Chí | 69,73 | 79 | |
| 6 | Nguyễn Trọng Tấn | 66,39 | 84 | |
| 7 | Trần Thị Thu Giang | 65,70 | 79 | |
| 8 | Nguyễn Bá Thiện | 65,38 | 83 | |
| 9 | Trần Anh Tú | 65,04 | 77 | |
| 10 | Nguyễn Quang Thọ | 64,11 | 74 | |
| 11 | Phạm Minh Tuấn | 63,60 | 86 | |
| 12 | Lê Quốc Trình | 62,60 | 71 | |
| 13 | Trần Thị Thu Hường | 62,53 | 72 | |
| 14 | Hà Văn Đô | 62,29 | 72 | |
| 15 | Trần Văn Duy | 60,29 | 71 | |
| 16 | Trần Phương Nam | 60,26 | 66 | |
| 17 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 59,57 | 68 | |
| 18 | Ngô Văn Hưng | 59,35 | 66 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Huy | 57,55 | 68 | |
| 20 | Nguyễn Kiều Trang | 57,37 | 64 | |
| 21 | Tống Sỹ Đại | 57,28 | 65 | |
| 22 | Nguyễn Quỳnh Trang | 56,70 | 62 | |
| 23 | Nguyễn Thế Thịnh | 56,47 | 65 | |
| 24 | Phạm Bá Hiếu | 56,16 | 62 | |
| 25 | Hoàng Mạnh Dũng | 55,85 | 61 | |
| 26 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 55,56 | 61 | |
| 27 | Dương Trung Kiên | 55,26 | 64 | |
| 28 | Nguyễn Tiến Thịnh | 54,14 | 66 | |
| 29 | Nguyễn Xuân Mạnh | 52,09 | 56 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Dương | 51,71 | 58 | |
| 31 | Phạm Trung Kiên | 51,29 | 62 | |
| 32 | Đàm Quang Đô | 50,65 | 58 | |
| 33 | Nguyễn Văn Đạt | 49,54 | 55 | |
| 34 | Ngô Vương Linh | 47,20 | 50 | |
| 35 | Trịnh Huy Hoàng | 44,55 | 51 | |
| 36 | Mai Quang Huy | 42,58 | 47 | |
| 37 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 37,52 | 43 | |
| 38 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 39 | Nguyễn Anh Quân | 27,96 | 30 | |
| 40 | Trần Văn Khánh | 23,43 | 23 | |
| 41 | Đỗ Tùng Dương | 20,41 | 20 |