Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 90,65 | 100 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Quyền | 82,13 | 91 | |
| 3 | Vũ Thị Khánh Vân | 78,72 | 99 | |
| 4 | Lường Tú Đạt | 75,35 | 89 | |
| 5 | Nguyễn Mạnh Chí | 70,03 | 80 | |
| 6 | Nguyễn Trọng Tấn | 69,80 | 87 | |
| 7 | Nguyễn Quang Thọ | 67,75 | 77 | |
| 8 | Trần Thị Thu Giang | 66,04 | 80 | |
| 9 | Hà Văn Đô | 66,01 | 75 | |
| 10 | Nguyễn Bá Thiện | 65,71 | 84 | |
| 11 | Trần Anh Tú | 65,40 | 78 | |
| 12 | Trần Thị Thu Hường | 65,10 | 74 | |
| 13 | Trần Văn Duy | 64,10 | 74 | |
| 14 | Trần Phương Nam | 64,02 | 68 | |
| 15 | Phạm Minh Tuấn | 63,89 | 87 | |
| 16 | Ngô Văn Hưng | 63,12 | 68 | |
| 17 | Lê Quốc Trình | 62,98 | 72 | |
| 18 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 62,33 | 70 | |
| 19 | Nguyễn Quỳnh Trang | 60,70 | 65 | |
| 20 | Nguyễn Hữu Huy | 60,14 | 69 | |
| 21 | Phạm Bá Hiếu | 60,10 | 64 | |
| 22 | Hoàng Mạnh Dũng | 59,88 | 64 | |
| 23 | Nguyễn Kiều Trang | 57,80 | 65 | |
| 24 | Tống Sỹ Đại | 57,69 | 66 | |
| 25 | Nguyễn Thế Thịnh | 56,89 | 66 | |
| 26 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 56,00 | 62 | |
| 27 | Dương Trung Kiên | 55,63 | 65 | |
| 28 | Nguyễn Tiến Thịnh | 54,56 | 67 | |
| 29 | Nguyễn Xuân Mạnh | 52,56 | 57 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Dương | 52,18 | 59 | |
| 31 | Phạm Trung Kiên | 51,71 | 63 | |
| 32 | Đàm Quang Đô | 51,11 | 59 | |
| 33 | Nguyễn Văn Đạt | 50,02 | 56 | |
| 34 | Ngô Vương Linh | 47,71 | 51 | |
| 35 | Trịnh Huy Hoàng | 45,06 | 52 | |
| 36 | Mai Quang Huy | 43,11 | 48 | |
| 37 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 38 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 38,09 | 44 | |
| 39 | Nguyễn Anh Quân | 28,65 | 31 | |
| 40 | Trần Văn Khánh | 24,18 | 24 | |
| 41 | Đỗ Tùng Dương | 21,20 | 21 |