Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 79,38 | 87 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Quyền | 73,16 | 81 | |
| 3 | Vũ Thị Khánh Vân | 68,49 | 88 | |
| 4 | Nguyễn Mạnh Chí | 65,74 | 75 | |
| 5 | Lường Tú Đạt | 65,16 | 77 | |
| 6 | Trần Thị Thu Giang | 64,14 | 77 | |
| 7 | Phạm Minh Tuấn | 62,08 | 84 | |
| 8 | Nguyễn Bá Thiện | 59,87 | 77 | |
| 9 | Trần Anh Tú | 59,76 | 72 | |
| 10 | Nguyễn Trọng Tấn | 58,47 | 76 | |
| 11 | Nguyễn Quang Thọ | 55,90 | 66 | |
| 12 | Trần Văn Duy | 54,22 | 65 | |
| 13 | Trần Thị Thu Hường | 54,16 | 64 | |
| 14 | Hà Văn Đô | 53,91 | 64 | |
| 15 | Dương Trung Kiên | 53,58 | 62 | |
| 16 | Ngô Văn Hưng | 53,12 | 60 | |
| 17 | Lê Quốc Trình | 52,96 | 62 | |
| 18 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 50,91 | 60 | |
| 19 | Trần Phương Nam | 50,29 | 57 | |
| 20 | Nguyễn Hữu Huy | 50,10 | 61 | |
| 21 | Nguyễn Kiều Trang | 49,86 | 57 | |
| 22 | Tống Sỹ Đại | 49,54 | 58 | |
| 23 | Phạm Trung Kiên | 49,50 | 60 | |
| 24 | Hoàng Mạnh Dũng | 49,32 | 55 | |
| 25 | Nguyễn Thế Thịnh | 48,89 | 58 | |
| 26 | Phạm Bá Hiếu | 48,53 | 55 | |
| 27 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 47,87 | 54 | |
| 28 | Nguyễn Tiến Thịnh | 47,80 | 60 | |
| 29 | Nguyễn Quỳnh Trang | 47,71 | 54 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Dương | 44,88 | 52 | |
| 31 | Đàm Quang Đô | 44,60 | 53 | |
| 32 | Nguyễn Xuân Mạnh | 44,10 | 49 | |
| 33 | Ngô Vương Linh | 41,78 | 45 | |
| 34 | Nguyễn Văn Đạt | 41,20 | 48 | |
| 35 | Trịnh Huy Hoàng | 40,26 | 47 | |
| 36 | Mai Quang Huy | 38,48 | 43 | |
| 37 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 33,81 | 40 | |
| 38 | Nguyễn Văn Duy | 28,33 | 25 | |
| 39 | Nguyễn Anh Quân | 25,58 | 28 | |
| 40 | Trần Văn Khánh | 22,67 | 22 | |
| 41 | Đỗ Tùng Dương | 18,63 | 19 |