Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Vũ Anh Tuấn | 56,06 | 48 | |
| 3 | Dương Văn Đạt | 43,68 | 44 | |
| 4 | Nguyễn Đình Chiến | 42,28 | 41 | |
| 5 | Nguyễn Thanh Bình | 41,42 | 47 | |
| 6 | Vũ Việt Anh | 40,02 | 41 | |
| 7 | Đỗ Đắc Nhật | 38,52 | 33 | |
| 8 | Đinh Trường An | 36,69 | 43 | |
| 9 | Trần Văn Nghĩa | 36,50 | 36 | |
| 10 | Nguyễn Ngọc Vũ | 34,96 | 26 | |
| 11 | Nguyễn Trung Hiếu | 34,12 | 35 | |
| 12 | Lê Xuân Minh Hiếu | 31,95 | 29 | |
| 13 | Lê Văn Hoàng Anh | 30,56 | 33 | |
| 14 | Trần Thu Hương | 29,75 | 25 | |
| 15 | Hoàng Tiến Được | 23,64 | 25 | |
| 16 | Hạ Huy Thiện | 22,50 | 20 | |
| 17 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 21,95 | 20 | |
| 18 | Lê Văn Tiến | 21,89 | 23 | |
| 19 | Nguyễn Thành Đạt | 20,69 | 17 | |
| 20 | Ngô Đắc Minh | 20,13 | 20 | |
| 21 | Hoàng Văn Quyết | 18,19 | 16 | |
| 22 | Nguyễn Danh Đạt | 17,18 | 15 | |
| 23 | Bùi Đức Mạnh | 15,27 | 15 | |
| 24 | Nguyễn Văn Nam | 14,52 | 15 | |
| 25 | Nguyễn Tòng Duy Đức | 13,42 | 14 | |
| 26 | Đặng Thế Cường | 13,35 | 12 | |
| 27 | Hoàng Minh Tú | 12,43 | 9 | |
| 28 | Hà Đức Quân | 11,18 | 10 | |
| 29 | Nguyễn Văn Kiên | 10,45 | 10 | |
| 30 | Nguyễn Diệu Linh | 9,61 | 8 | |
| 31 | Nguyễn Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 31 | Nguyễn Thị Minh Lý | 8,93 | 9 | |
| 31 | Lê Ngọc Sơn | 8,93 | 9 | |
| 34 | Bùi Đức Đạt | 8,61 | 8 | |
| 35 | Nguyễn Duy An | 8,00 | 8 | |
| 36 | Nguyễn Duy Huấn | 7,05 | 7 | |
| 36 | Trần Duy Phong | 7,05 | 7 | |
| 36 | Ngô Quang Sơn | 7,05 | 7 | |
| 39 | Trần Anh Dũng | 6,97 | 6 | |
| 40 | Bùi Đức Huy | 5,74 | 5 | |
| 41 | Nguyễn Dương Huy | 4,11 | 4 | |
| 42 | Nguyễn Văn Thái | 2,75 | 2 | |
| 43 | Nguyễn Đắc Huy | 1,05 | 1 | |
| 44 | Vương Xuân Duy | 0,00 | 0 |