Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Bình | 41,42 | 47 | |
| 2 | Nguyễn Đình Hưng | 39,18 | 40 | |
| 3 | Nguyễn Anh Quân | 34,79 | 34 | |
| 4 | Nguyễn Bá Hoàng | 30,45 | 31 | |
| 5 | Tạ Quang Chung | 24,98 | 24 | |
| 6 | Khuất Thu Huyền | 23,37 | 25 | |
| 7 | Hoàng Việt Anh | 23,21 | 22 | |
| 8 | Nguyễn Thị Thương | 20,59 | 17 | |
| 9 | Nguyễn Huy Nhật | 17,58 | 18 | |
| 10 | Trần Văn Trường | 14,54 | 13 | |
| 11 | Lưu Xuân Mạnh Hùng | 14,48 | 15 | |
| 12 | Trần Quảng Đạt | 11,84 | 10 | |
| 12 | Nguyễn Như Thắng | 11,84 | 10 | |
| 12 | Nguyễn Văn Tiến | 11,84 | 10 | |
| 12 | Đào Đình Trình | 11,84 | 10 | |
| 12 | Lê Thành Trung | 11,84 | 10 | |
| 17 | Trần Thành An | 11,65 | 9 | |
| 18 | Nguyễn Quang Minh | 11,35 | 9 | |
| 19 | Tạ Bùi Lam Sơn | 10,92 | 9 | |
| 20 | Lê Trọng Tùng | 10,91 | 8 | |
| 21 | Nguyễn Minh Phương | 9,98 | 8 | |
| 22 | Phạm Minh Đức | 9,84 | 7 | |
| 23 | Nguyễn Quốc Quang Anh | 9,82 | 8 | |
| 24 | Đỗ Đăng Duy | 8,07 | 6 | |
| 24 | Nguyễn Văn Duy | 8,07 | 6 | |
| 24 | Nghiêm Thanh Tuyền | 8,07 | 6 | |
| 24 | Trịnh Quốc Tuấn | 8,00 | 8 | |
| 28 | Nguyễn Thanh Bình | 7,05 | 7 | |
| 29 | Đỗ Minh Dũng | 6,10 | 4 | |
| 29 | Nguyễn Minh Đạt | 6,08 | 6 | |
| 31 | Nguyễn Văn Thành | 5,10 | 5 | |
| 32 | Lê Huy Hùng | 4,11 | 4 | |
| 33 | Nguyễn Thế Cường | 3,11 | 3 | |
| 34 | Lưu Quang Đăng | 2,09 | 2 | |
| 34 | Phùng Thế Quang | 2,09 | 2 | |
| 36 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 36 | Lê Quốc Huy | 1,05 | 1 | |
| 38 | Vũ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Đặng Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Chí Phong | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Duy Quang | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Minh Tiến | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Đức Trọng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lưu Đức Tú | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Thế Vinh | 0,00 | 0 |