Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Tùng Dương | 76,04 | 83 | |
| 2 | Đỗ Tuấn Minh | 36,55 | 33 | |
| 3 | Đỗ Đức Nam | 34,07 | 25 | |
| 4 | Lưu Thùy Trang | 27,69 | 23 | |
| 5 | Phùng Tiến Đạt | 23,22 | 16 | |
| 6 | Đào Tiến Tuấn | 21,88 | 19 | |
| 7 | Ngô Minh Phương | 21,78 | 18 | |
| 8 | Nguyễn Đình Chiến | 21,01 | 22 | |
| 9 | Nguyễn Đình Hưng | 20,58 | 19 | |
| 10 | Trần Đình Tân | 19,59 | 15 | |
| 11 | Vũ Trí Minh | 19,13 | 20 | |
| 12 | Lê Đình Đức Anh | 18,62 | 13 | |
| 13 | Lê Quang Anh | 17,16 | 17 | |
| 14 | Nguyễn Bá Thiệu | 16,81 | 17 | |
| 15 | Khuất Thu Huyền | 16,80 | 18 | |
| 16 | Nguyễn Hữu Toàn | 16,40 | 17 | |
| 17 | Vũ Anh Nam | 15,13 | 16 | |
| 18 | Vũ Hồng Phúc | 12,55 | 13 | |
| 19 | Hà Ngọc Hoàng | 11,11 | 11 | |
| 20 | Trần Hữu Kiên | 8,08 | 8 | |
| 21 | Đinh Trường Giang | 8,05 | 7 | |
| 21 | Nguyễn Đức Duy | 8,00 | 8 | |
| 23 | Nguyễn Duy Anh | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Quang Anh | 6,08 | 6 | |
| 23 | Đào Duy Khánh | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Hải Duy | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Anh Quân | 6,08 | 6 | |
| 23 | Trần Đức Anh | 6,08 | 6 | |
| 23 | Hoàng Bá Cường | 6,08 | 6 | |
| 23 | Võ Hoàng Dũng | 6,08 | 6 | |
| 23 | Trương Bùi Huy Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Huy Hoàng | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Huy Khánh | 6,08 | 6 | |
| 23 | Bùi Việt Long | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Hữu Quang Long | 6,08 | 6 | |
| 23 | Vũ Hữu Lộc | 6,08 | 6 | |
| 23 | Bùi Tiến Mạnh | 6,08 | 6 | |
| 23 | Hoàng Trung Tuyến | 6,08 | 6 | |
| 23 | Đỗ Đức Việt | 6,08 | 6 | |
| 40 | Nguyễn Mạnh Cường | 5,74 | 5 | |
| 41 | Nguyễn Trọng Huy | 5,10 | 5 | |
| 42 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 43 | Giản Mạnh Đức | 0,30 | 0 | |
| 44 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 | |
| 44 | Dương Trí Dũng | 0,00 | 0 | |
| 44 | Trần Nguyễn Đức | 0,00 | 0 |