Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Tùng Dương | 77,42 | 87 | |
| 2 | Đỗ Đức Nam | 50,86 | 48 | |
| 3 | Đỗ Tuấn Minh | 41,48 | 41 | |
| 4 | Lưu Thùy Trang | 40,54 | 42 | |
| 5 | Phùng Tiến Đạt | 38,87 | 35 | |
| 6 | Nguyễn Đình Hưng | 36,94 | 39 | |
| 7 | Lê Đình Đức Anh | 34,63 | 33 | |
| 8 | Nguyễn Đức Duy | 32,79 | 36 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Toàn | 32,14 | 36 | |
| 10 | Nguyễn Bá Thiệu | 32,04 | 34 | |
| 11 | Lê Quang Anh | 31,90 | 34 | |
| 12 | Ngô Minh Phương | 30,85 | 26 | |
| 13 | Vũ Trí Minh | 30,78 | 36 | |
| 14 | Đào Tiến Tuấn | 30,26 | 30 | |
| 15 | Nguyễn Đình Chiến | 30,04 | 31 | |
| 16 | Hà Ngọc Hoàng | 29,24 | 31 | |
| 17 | Trần Đức Anh | 28,52 | 29 | |
| 18 | Giản Mạnh Đức | 27,83 | 30 | |
| 18 | Hoàng Bá Cường | 27,83 | 30 | |
| 18 | Trương Bùi Huy Hiếu | 27,83 | 30 | |
| 18 | Nguyễn Huy Khánh | 27,83 | 30 | |
| 22 | Vũ Hồng Phúc | 27,76 | 29 | |
| 23 | Nguyễn Anh Quân | 27,55 | 29 | |
| 23 | Bùi Tiến Mạnh | 27,55 | 29 | |
| 25 | Hoàng Trung Tuyến | 26,85 | 28 | |
| 26 | Đinh Trường Giang | 26,35 | 27 | |
| 26 | Vũ Anh Nam | 26,35 | 27 | |
| 26 | Nguyễn Hải Duy | 26,35 | 27 | |
| 29 | Võ Hoàng Dũng | 24,98 | 26 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Huy | 24,69 | 25 | |
| 31 | Đỗ Đức Việt | 24,25 | 25 | |
| 32 | Khuất Thu Huyền | 23,03 | 25 | |
| 33 | Nguyễn Duy Anh | 22,66 | 22 | |
| 34 | Nguyễn Mạnh Cường | 21,84 | 21 | |
| 35 | Vũ Hữu Lộc | 21,19 | 21 | |
| 36 | Trần Đình Tân | 20,43 | 16 | |
| 37 | Nguyễn Quang Anh | 20,20 | 21 | |
| 38 | Nguyễn Hữu Quang Long | 16,80 | 18 | |
| 39 | Trần Hữu Kiên | 16,72 | 17 | |
| 40 | Đào Duy Khánh | 15,41 | 14 | |
| 41 | Bùi Việt Long | 11,31 | 11 | |
| 42 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,77 | 11 | |
| 43 | Dương Trí Dũng | 9,86 | 10 | |
| 44 | Trần Nguyễn Đức | 4,11 | 4 | |
| 45 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 46 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 |