Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Tùng Dương | 78,78 | 89 | |
| 2 | Nguyễn Đức Duy | 67,99 | 79 | |
| 3 | Đỗ Đức Nam | 54,35 | 53 | |
| 4 | Lưu Thùy Trang | 53,01 | 54 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Toàn | 47,93 | 52 | |
| 6 | Phùng Tiến Đạt | 46,92 | 46 | |
| 7 | Ngô Minh Phương | 46,78 | 44 | |
| 8 | Trương Bùi Huy Hiếu | 45,93 | 47 | |
| 9 | Nguyễn Bá Thiệu | 45,92 | 46 | |
| 10 | Lê Đình Đức Anh | 45,65 | 43 | |
| 11 | Hoàng Bá Cường | 43,92 | 45 | |
| 12 | Giản Mạnh Đức | 43,28 | 43 | |
| 13 | Hoàng Trung Tuyến | 42,96 | 42 | |
| 14 | Trần Đức Anh | 42,53 | 40 | |
| 15 | Nguyễn Đình Hưng | 42,41 | 43 | |
| 16 | Nguyễn Hải Duy | 42,32 | 40 | |
| 17 | Nguyễn Đình Chiến | 42,28 | 41 | |
| 18 | Đỗ Tuấn Minh | 42,06 | 42 | |
| 19 | Nguyễn Huy Khánh | 41,86 | 43 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Quang Long | 41,86 | 43 | |
| 21 | Vũ Trí Minh | 41,39 | 46 | |
| 22 | Đỗ Đức Việt | 40,92 | 43 | |
| 23 | Nguyễn Anh Quân | 40,44 | 40 | |
| 24 | Đào Tiến Tuấn | 40,08 | 41 | |
| 25 | Đinh Trường Giang | 39,93 | 41 | |
| 26 | Bùi Tiến Mạnh | 38,52 | 38 | |
| 27 | Dương Trí Dũng | 38,30 | 39 | |
| 28 | Lê Quang Anh | 37,55 | 40 | |
| 29 | Hà Ngọc Hoàng | 36,33 | 38 | |
| 30 | Vũ Hồng Phúc | 34,60 | 38 | |
| 31 | Nguyễn Mạnh Cường | 33,50 | 31 | |
| 32 | Khuất Thu Huyền | 33,14 | 37 | |
| 33 | Đào Duy Khánh | 33,03 | 27 | |
| 34 | Võ Hoàng Dũng | 32,77 | 33 | |
| 35 | Nguyễn Duy Anh | 32,01 | 33 | |
| 36 | Nguyễn Trọng Huy | 31,98 | 32 | |
| 37 | Vũ Anh Nam | 31,29 | 32 | |
| 38 | Bùi Việt Long | 30,99 | 27 | |
| 39 | Trần Hữu Kiên | 29,98 | 28 | |
| 40 | Vũ Hữu Lộc | 28,40 | 28 | |
| 41 | Trần Đình Tân | 28,25 | 26 | |
| 42 | Nguyễn Quang Anh | 26,40 | 28 | |
| 43 | Trần Nguyễn Đức | 18,09 | 16 | |
| 44 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,77 | 11 | |
| 45 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 46 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 |