Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
23010832
Trịnh Tùng Dương
78,7889
2
23011474
Nguyễn Đức Duy
67,9979
3
22010206
Đỗ Đức Nam
54,3553
4
23011037
Lưu Thùy Trang
53,0154
5
22011478
Nguyễn Hữu Toàn
47,9352
6
23010410
Phùng Tiến Đạt
46,9246
7
22010398
Ngô Minh Phương
46,7844
8
23010885
Trương Bùi Huy Hiếu
45,9347
9
23011328
Nguyễn Bá Thiệu
45,9246
10
23010219
Lê Đình Đức Anh
45,6543
11
22010904
Hoàng Bá Cường
43,9245
12
23010464
Giản Mạnh Đức
43,2843
13
23010188
Hoàng Trung Tuyến
42,9642
14
23017114
Trần Đức Anh
42,5340
15
23011378
Nguyễn Đình Hưng
42,4143
16
23010961
Nguyễn Hải Duy
42,3240
17
23011792
Nguyễn Đình Chiến
42,2841
18
23011115
Đỗ Tuấn Minh
42,0642
19
22010809
Nguyễn Huy Khánh
41,8643
19
23010309
Nguyễn Hữu Quang Long
41,8643
21
22010944
Vũ Trí Minh
41,3946
22
23010382
Đỗ Đức Việt
40,9243
23
23011449
Nguyễn Anh Quân
40,4440
24
22010619
Đào Tiến Tuấn
40,0841
25
22011046
Đinh Trường Giang
39,9341
26
22014083
Bùi Tiến Mạnh
38,5238
27
23010005
Dương Trí Dũng
38,3039
28
23010275
Lê Quang Anh
37,5540
29
22010946
Hà Ngọc Hoàng
36,3338
30
23010639
Vũ Hồng Phúc
34,6038
31
23010271
Nguyễn Mạnh Cường
33,5031
32
22010455
Khuất Thu Huyền
33,1437
33
23010105
Đào Duy Khánh
33,0327
34
23010828
Võ Hoàng Dũng
32,7733
35
23010342
Nguyễn Duy Anh
32,0133
36
23010159
Nguyễn Trọng Huy
31,9832
37
23010886
Vũ Anh Nam
31,2932
38
23010278
Bùi Việt Long
30,9927
39
23010258
Trần Hữu Kiên
29,9828
40
22011006
Vũ Hữu Lộc
28,4028
41
tantd
Trần Đình Tân
28,2526
42
23010357
Nguyễn Quang Anh
26,4028
43
22010025
Trần Nguyễn Đức
18,0916
44
22010837
Nguyễn Huy Hoàng
10,7711
45
23010126
Đào Tuấn Sơn
2,092
46
23010522
Nguyễn Hoàng Việt
0,000
Input
Output
Run