Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Tùng Dương | 77,42 | 87 | |
| 2 | Đỗ Đức Nam | 51,92 | 50 | |
| 3 | Lưu Thùy Trang | 50,74 | 51 | |
| 4 | Ngô Minh Phương | 46,21 | 43 | |
| 5 | Lê Đình Đức Anh | 45,11 | 42 | |
| 6 | Nguyễn Đức Duy | 45,03 | 47 | |
| 7 | Phùng Tiến Đạt | 44,75 | 42 | |
| 8 | Nguyễn Bá Thiệu | 43,37 | 43 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Toàn | 42,98 | 44 | |
| 10 | Nguyễn Đình Chiến | 42,28 | 41 | |
| 11 | Đỗ Tuấn Minh | 41,48 | 41 | |
| 12 | Trần Đức Anh | 41,03 | 39 | |
| 13 | Giản Mạnh Đức | 40,69 | 41 | |
| 13 | Hoàng Bá Cường | 40,69 | 41 | |
| 13 | Nguyễn Huy Khánh | 40,69 | 41 | |
| 16 | Nguyễn Anh Quân | 40,44 | 40 | |
| 17 | Hoàng Trung Tuyến | 39,84 | 39 | |
| 18 | Nguyễn Đình Hưng | 39,18 | 40 | |
| 19 | Trương Bùi Huy Hiếu | 39,16 | 40 | |
| 20 | Nguyễn Hải Duy | 39,07 | 37 | |
| 21 | Dương Trí Dũng | 38,30 | 39 | |
| 22 | Đỗ Đức Việt | 38,17 | 40 | |
| 23 | Vũ Trí Minh | 37,57 | 40 | |
| 24 | Đào Tiến Tuấn | 37,21 | 36 | |
| 25 | Lê Quang Anh | 36,96 | 39 | |
| 26 | Hà Ngọc Hoàng | 36,10 | 38 | |
| 27 | Nguyễn Hữu Quang Long | 35,38 | 37 | |
| 28 | Bùi Tiến Mạnh | 34,43 | 33 | |
| 29 | Vũ Hồng Phúc | 33,98 | 37 | |
| 30 | Đinh Trường Giang | 33,64 | 33 | |
| 31 | Vũ Anh Nam | 30,63 | 31 | |
| 32 | Nguyễn Mạnh Cường | 30,37 | 29 | |
| 33 | Võ Hoàng Dũng | 29,91 | 31 | |
| 34 | Đào Duy Khánh | 29,78 | 25 | |
| 35 | Nguyễn Trọng Huy | 29,13 | 30 | |
| 36 | Vũ Hữu Lộc | 28,40 | 28 | |
| 37 | Trần Đình Tân | 27,52 | 25 | |
| 38 | Bùi Việt Long | 27,14 | 23 | |
| 39 | Nguyễn Duy Anh | 27,06 | 28 | |
| 40 | Khuất Thu Huyền | 27,00 | 30 | |
| 41 | Trần Hữu Kiên | 26,97 | 26 | |
| 42 | Nguyễn Quang Anh | 25,06 | 27 | |
| 43 | Trần Nguyễn Đức | 14,54 | 13 | |
| 44 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,77 | 11 | |
| 45 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 46 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 |