Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Lê Trung Kiên | 61,88 | 60 | |
| 3 | Phạm Huy Phong | 56,66 | 68 | |
| 4 | Lường Tú Đạt | 54,04 | 62 | |
| 5 | Nguyễn Tuấn Anh | 49,03 | 54 | |
| 6 | Lê Duy Hưng | 47,73 | 52 | |
| 7 | Đào Đức Minh | 43,06 | 39 | |
| 8 | Nguyễn Tuấn Anh | 38,56 | 31 | |
| 9 | Phan Thành Đạt | 35,31 | 29 | |
| 10 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 33,47 | 30 | |
| 11 | Ngô Vũ Việt | 31,96 | 26 | |
| 12 | Đỗ Gia Nam | 31,29 | 25 | |
| 13 | Lê Quang Trường | 27,76 | 27 | |
| 14 | Lê Đình Anh | 27,37 | 21 | |
| 15 | Nguyễn Tất Minh | 27,01 | 19 | |
| 16 | Nguyễn Văn Bằng | 24,97 | 22 | |
| 17 | Đinh Trường Lâm | 22,48 | 17 | |
| 18 | Phạm Thế Việt | 22,04 | 18 | |
| 19 | Trần Văn Dân | 22,02 | 16 | |
| 20 | Phạm Quang Minh | 19,38 | 15 | |
| 21 | Nguyễn Tiến Mạnh | 19,12 | 14 | |
| 22 | Đỗ Việt Đức | 16,66 | 10 | |
| 23 | Trần Xuân Bắc | 16,55 | 13 | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Thành | 16,53 | 11 | |
| 25 | Văn Đức An | 16,30 | 9 | |
| 26 | Lê Xuân Nam | 16,24 | 11 | |
| 27 | Bùi Hữu Đạt | 15,92 | 12 | |
| 28 | Nguyễn Bá Vinh | 14,77 | 11 | |
| 29 | Vũ Bách Thế | 13,13 | 8 | |
| 30 | Trần Quang Huy | 13,01 | 6 | |
| 31 | Nguyễn Xuân Dương | 12,15 | 6 | |
| 32 | Nguyễn Tiến Hoàng Nam | 12,08 | 8 | |
| 33 | Nguyễn Xuân Quyết | 10,97 | 6 | |
| 34 | Phạm Văn Lưu | 10,81 | 11 | |
| 35 | Bùi Ngọc Tiến | 10,25 | 6 | |
| 36 | Trần Hồng Việt | 10,21 | 6 | |
| 37 | Trương Hải Long | 6,97 | 6 | |
| 38 | Roãn Văn Duy | 5,90 | 5 | |
| 39 | Nguyễn Đức Doanh | 5,03 | 4 | |
| 40 | Hoàng Văn Lực | 0,00 | 0 | |
| 40 | Bùi Hoàng Minh | 0,00 | 0 |