Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng | 51,55 | 45 | |
| 2 | Cao Văn Duy | 47,91 | 66 | |
| 3 | Phạm Ngọc Luân | 42,65 | 28 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 39,64 | 48 | |
| 5 | Nguyễn Quốc Khánh | 38,84 | 43 | |
| 6 | Nguyễn Tuấn Anh | 38,39 | 28 | |
| 7 | Nguyễn Văn Thành | 37,37 | 42 | |
| 8 | Nghiêm Xuân Khánh | 36,57 | 25 | |
| 9 | Hà Văn Quang | 29,45 | 23 | |
| 10 | Trương Đăng Công | 20,74 | 20 | |
| 11 | Đỗ Tùng Dương | 18,78 | 18 | |
| 12 | Nguyễn Tiến Dũng | 17,48 | 17 | |
| 13 | Chu Trung Quốc | 14,21 | 14 | |
| 14 | Nguyễn Thiện Toàn | 9,86 | 10 | |
| 14 | Nguyễn Văn Khải | 9,86 | 10 | |
| 16 | Nguyễn Đình Mạnh | 8,00 | 8 | |
| 17 | Trần Hải Đông | 7,71 | 7 | |
| 18 | Nguyễn Mạnh Cường | 5,74 | 5 | |
| 19 | Tạ Công Hiếu | 5,34 | 4 | |
| 20 | Đào Quỳnh Nga | 3,11 | 3 | |
| 20 | Đỗ Bảo Long | 3,11 | 3 | |
| 22 | Nguyễn Đức Mạnh | 2,09 | 2 | |
| 23 | Nguyễn Triệu Vi | 1,14 | 1 | |
| 24 | Giản Mạnh Đức | 0,30 | 0 | |
| 25 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trần Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Đăng Hanh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Xuân Hậu | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Đức Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Mạnh Hòa | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 25 | Hà Nguyễn Trúc Linh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đoàn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Hồng Quốc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Tú | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đặng Thanh Tùng | 0,00 | 0 |