Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
21012060
Nguyễn Hoàng
43,8734
2
23010286
Phạm Ngọc Luân
42,6528
3
23010575
Nguyễn Tuấn Anh
38,3928
4
21010648
Nguyễn Văn Thành
36,3842
5
23010598
Nghiêm Xuân Khánh
35,6725
6
21011495
Nguyễn Quốc Khánh
33,1935
7
21012904
Nguyễn Ngọc Tuyên
23,3425
8
22010987
Trương Đăng Công
20,7420
9
22010263
Đỗ Tùng Dương
16,9717
10
22010451
Cao Văn Duy
12,7913
11
23011952
Hà Văn Quang
11,5310
12
23010552
Nguyễn Tiến Dũng
9,9310
13
23010555
Chu Trung Quốc
9,8610
14
23010401
Nguyễn Văn Khải
8,939
15
22010674
Trần Hải Đông
7,717
16
23012020
Tạ Công Hiếu
5,344
17
23010561
Đỗ Bảo Long
3,113
17
23010272
Đào Quỳnh Nga
3,113
19
23010902
Nguyễn Đức Mạnh
2,092
20
22013877
Nguyễn Triệu Vi
1,141
21
23010464
Giản Mạnh Đức
0,300
22
minhpt
Phạm Tuấn Minh
0,000
22
23010271
Nguyễn Mạnh Cường
0,000
22
23011627
Đỗ Thành Đạt
0,000
22
23010402
Nguyễn Hữu Thành Đạt
0,000
22
23010200
Trần Tiến Đạt
0,000
22
23010061
Nguyễn Văn Đức
0,000
22
23010243
Nguyễn Đăng Hanh
0,000
22
23010206
Nguyễn Xuân Hậu
0,000
22
23010405
Nguyễn Đức Hiếu
0,000
22
23010254
Nguyễn Mạnh Hòa
0,000
22
23010901
Nguyễn Hữu Đăng Khoa
0,000
22
23010506
Hà Nguyễn Trúc Linh
0,000
22
23010299
Nguyễn Đình Mạnh
0,000
22
23010392
Đoàn Quang Minh
0,000
22
22010265
Nguyễn Nhật Minh
0,000
22
23010204
Lê Hồng Quốc
0,000
22
20010990
Nguyễn Thiện Toàn
0,000
22
23010199
Nguyễn Hữu Tú
0,000
22
23010218
Đặng Thanh Tùng
0,000