Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Quang Hưng | 53,02 | 70 | |
| 2 | Nguyễn Trường Phước | 50,45 | 58 | |
| 3 | Doãn Bùi Đình Hiếu | 39,40 | 52 | |
| 4 | Phạm Hải Đăng | 27,89 | 32 | |
| 5 | Nguyễn Đức Hoàng Nam | 27,79 | 30 | |
| 6 | Nguyễn Xuân Minh | 25,22 | 22 | |
| 7 | Trịnh Tiến Hải | 24,10 | 25 | |
| 8 | Nguyễn Quế Bắc | 21,87 | 17 | |
| 9 | Vũ Đình Mạnh | 17,72 | 19 | |
| 10 | Nguyễn Hùng Dũng | 17,05 | 11 | |
| 11 | Lương Thế Anh | 15,46 | 11 | |
| 12 | Đinh Trọng Hiệp | 9,05 | 7 | |
| 13 | Nguyễn Đức Thành | 8,72 | 6 | |
| 14 | Nguyễn Tuấn Anh | 8,58 | 7 | |
| 15 | Hồ Tuấn Anh | 8,08 | 6 | |
| 15 | Kiều Vĩnh Tiến | 8,00 | 8 | |
| 17 | Cung Đình Nam | 7,68 | 5 | |
| 18 | Huỳnh Quang Thịnh | 6,11 | 4 | |
| 19 | Nguyễn Như Lâm | 3,34 | 2 | |
| 20 | Hà Khắc Hiếu | 2,09 | 2 | |
| 21 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 21 | Trần Văn Tuân | 1,05 | 1 | |
| 23 | Nguyễn Mạnh Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Hữu Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Gia Vỹ | 0,00 | 0 |