Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Lưu Quốc Vinh | 57,23 | 50 | |
| 3 | Vũ Thế Phong | 48,25 | 54 | |
| 4 | Nguyễn Thái Hùng | 46,19 | 44 | |
| 5 | Trần Đức Lương | 42,99 | 35 | |
| 6 | Nguyễn Thanh Hải | 40,48 | 36 | |
| 7 | Nguyễn Đình Nam Phong | 38,48 | 41 | |
| 8 | Trịnh Nam Phong | 33,84 | 36 | |
| 9 | Nguyễn Đình Nghĩa | 25,70 | 23 | |
| 10 | Nguyễn Văn Đức | 21,84 | 18 | |
| 11 | Nguyễn Quốc Huy | 19,97 | 17 | |
| 12 | Lê Lâm Trường | 19,21 | 16 | |
| 13 | Kiểu Công Minh | 18,98 | 15 | |
| 14 | Phạm Tiến Minh | 18,29 | 15 | |
| 14 | Kim Đình Hiếu | 17,61 | 19 | |
| 16 | Hà Thành Trung | 17,35 | 13 | |
| 17 | Mai Xuân Nhật Quang | 17,21 | 18 | |
| 18 | Bùi Việt Bách | 15,67 | 12 | |
| 19 | Phạm Quốc Bảo | 15,13 | 11 | |
| 20 | Nguyễn Văn Quang | 14,29 | 10 | |
| 21 | Tống Bùi Minh Đức | 13,94 | 10 | |
| 22 | Nguyễn Nhật Minh | 13,22 | 9 | |
| 23 | Ngô Hoàng Tùng | 13,02 | 9 | |
| 24 | Nguyễn Thế Minh Quân | 12,93 | 9 | |
| 25 | Nguyễn Minh Đức | 12,08 | 8 | |
| 26 | Tạ Vũ Lượng | 12,00 | 8 | |
| 27 | Lê Quốc Tuấn | 11,13 | 7 | |
| 28 | Nguyễn Thành Trung | 7,05 | 7 | |
| 29 | Đỗ Hải Nam | 6,54 | 6 | |
| 30 | Vũ Hải Nam | 6,08 | 6 | |
| 31 | Lương Ngọc Bình | 5,10 | 5 | |
| 32 | Đinh Cống Tâm | 4,11 | 4 | |
| 33 | Nguyễn Văn Đăng Khôi | 0,00 | 0 |