Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N02)[tantd]
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Nghiêm | 57,68 | 60 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 49,03 | 54 | |
| 3 | Lê Việt Anh | 48,99 | 54 | |
| 4 | Phan Đình Khải | 48,08 | 52 | |
| 5 | Đinh Bá Hải | 46,18 | 39 | |
| 6 | Dương Công Minh | 45,65 | 44 | |
| 7 | Nguyễn Văn Ngọc Anh | 43,85 | 42 | |
| 8 | Đỗ Đức Nam | 34,07 | 25 | |
| 9 | 21012506 | 33,73 | 22 | |
| 10 | Nguyễn Văn Nam | 31,97 | 29 | |
| 11 | Nguyễn Văn Luân | 31,01 | 21 | |
| 11 | Phạm Minh Phương | 31,01 | 21 | |
| 11 | Trần Minh Đức Anh | 31,01 | 21 | |
| 11 | Lê Bá Nhất Hưng | 31,01 | 21 | |
| 11 | Bùi Tuấn Nam | 31,01 | 21 | |
| 16 | 30,30 | 20 | ||
| 17 | Tăng Văn Bách | 30,05 | 19 | |
| 18 | Lê Đức Cường | 29,31 | 21 | |
| 19 | Đoàn Vũ Mai Anh | 29,28 | 20 | |
| 20 | Lê Hùng Duy | 29,18 | 19 | |
| 21 | Hoàng Đức Dương | 28,48 | 19 | |
| 22 | Nguyễn Viết Huy | 28,23 | 21 | |
| 23 | Lê Ngọc Diệp | 28,02 | 17 | |
| 24 | Đỗ Thành Nam | 27,84 | 17 | |
| 25 | Trương Mạnh Hoàng | 26,82 | 24 | |
| 26 | Dương Ngọc Sang | 26,58 | 22 | |
| 27 | Hoàng Thị Hoa Mai | 24,68 | 16 | |
| 28 | Phạm Gia Khánh | 24,52 | 19 | |
| 29 | Đặng Đức Huy | 24,26 | 12 | |
| 30 | Nguyễn Hoàng Lân | 23,85 | 18 | |
| 31 | Trần Đức Long | 22,93 | 17 | |
| 31 | Đặng Thanh Huyền | 22,93 | 17 | |
| 33 | Nguyễn Anh Thơ | 22,29 | 16 | |
| 34 | Ngô Minh Phương | 21,78 | 18 | |
| 35 | Đào Đức Trung Kiên | 21,20 | 15 | |
| 36 | Đoàn Đình Khôi | 21,08 | 16 | |
| 37 | Nguyễn Trung Dũng | 20,50 | 13 | |
| 38 | Lê Quang Minh | 19,70 | 16 | |
| 39 | Trần Đình Tân | 19,59 | 15 | |
| 40 | Phạm Đức Mạnh | 19,07 | 13 | |
| 41 | Đinh Văn Bốn | 18,92 | 14 | |
| 42 | Nguyễn Duy Khánh | 16,12 | 14 | |
| 43 | Nguyễn Vinh Khánh | 12,75 | 8 | |
| 44 | Phạm Duy Khánh | 12,49 | 11 | |
| 45 | Trương Minh Sơn | 11,67 | 12 | |
| 46 | Trần Đức Long | 10,09 | 5 | |
| 46 | Dang Thanh Huyen | 10,09 | 5 | |
| 46 | Phạm Duy Khánh | 10,09 | 5 | |
| 46 | Phạm Minh Phương | 10,09 | 5 | |
| 50 | Son Truong Minh | 8,11 | 4 | |
| 50 | đoàn đình khôi | 8,11 | 4 | |
| 52 | Trương Manh Hoàng | 7,11 | 3 | |
| 53 | Lưu Quang Trung | 0,06 | 0 | |
| 54 | Phạm Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 54 | Nguyễn Vinh Khánh | 0,00 | 0 | |
| 54 | Phạm Thị Vân Anh | 0,00 | 0 |