| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hoàng Đức Mạnh | 42,88 | 31 | |
| 2 | Nguyễn Văn Nam | 31,97 | 29 | |
| 3 | Nguyễn Kiến Quốc | 27,75 | 25 | |
| 4 | Trương Mạnh Hoàng | 26,82 | 24 | |
| 5 | Phùng Bá Đức | 24,00 | 21 | |
| 6 | Nguyễn Đỗ Phi Hùng | 19,96 | 17 | |
| 7 | Nguyễn Văn Toàn | 12,59 | 7 | |
| 8 | Lê Nguyễn Hải Anh | 10,16 | 7 | |
| 9 | Vương Huy Huy | 10,09 | 10 | |
| 10 | Khiếu Minh Quang | 5,68 | 5 | |
| 11 | Tạ Đăng Quang | 5,10 | 5 | |
| 11 | Trần Hữu Sơn | 5,10 | 5 | |
| 13 | Nguyễn Minh Hưng | 3,11 | 3 | |
| 13 | Vũ Quốc Toản | 3,11 | 3 | |
| 15 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 16 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Văn An | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Duy Bản | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Minh Giang | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Công Hà | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Ngọc Hải | 0,00 | 0 | |
| 16 | Bùi Đỗ Phú Hiển | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Tuấn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Lê Minh Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Văn Huấn | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đinh Trường Huy | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Văn Nam | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Cao Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Văn Phi | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Hồng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 16 | Ngô Văn Quân | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Đình Quyền | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Thế Quyến | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Duy Sáng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đỗ Ngọc Sơn | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Văn Thành | 0,00 | 0 | |
| 16 | Thái Trung Thiện | 0,00 | 0 | |
| 16 | Cao Tiến Tú | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Văn Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đặng Quang Vinh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Quang Vinh | 0,00 | 0 |