| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Dũng | 60,97 | 68 | |
| 2 | Lương Hoàng Phúc | 45,24 | 54 | |
| 3 | Đặng Đức Kiên | 36,24 | 34 | |
| 4 | Cao Văn An | 22,85 | 21 | |
| 5 | Nguyễn Quang Vinh | 20,14 | 21 | |
| 6 | Huỳnh Quang Thịnh | 6,11 | 4 | |
| 6 | Nhữ Quang Hưng | 6,08 | 6 | |
| 6 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 6,08 | 6 | |
| 9 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 10 | Lưu Thị Linh Chi | 1,05 | 1 | |
| 11 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 11 | Hoàng Anh Bảo | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 11 | Bùi Hoàng Yến Chinh | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 11 | Dương Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đoàn Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 11 | Hoàng Việt Hà | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 11 | Bùi Thế Huy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Lê Văn Huy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Thế Huy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Hoàng Ngọc Hưng | 0,00 | 0 | |
| 11 | Mai Huy Khang | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đỗ Chí Khương | 0,00 | 0 | |
| 11 | Hoàng Quang Lâm | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Quang Phú Lâm | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Thanh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Xuân Minh | 0,00 | 0 | |
| 11 | Phạm Mạnh Nam | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trần Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 11 | Lê Văn Phong | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trần Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Lâm Phương | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Minh Thành | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đinh Văn Toàn | 0,00 | 0 | |
| 11 | Cao Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 11 | LÊ THANH TÙNG | 0,00 | 0 | |
| 11 | Phạm Công Vinh | 0,00 | 0 |