| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Dũng | 60,97 | 68 | |
| 2 | Lương Hoàng Phúc | 46,21 | 54 | |
| 3 | Đặng Đức Kiên | 36,24 | 34 | |
| 4 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 29,84 | 36 | |
| 5 | Nhữ Quang Hưng | 25,15 | 29 | |
| 6 | Cao Văn An | 22,85 | 21 | |
| 7 | Nguyễn Quang Vinh | 20,14 | 21 | |
| 8 | Lưu Thị Linh Chi | 13,67 | 12 | |
| 9 | Đinh Văn Toàn | 11,17 | 10 | |
| 10 | Huỳnh Quang Thịnh | 6,11 | 4 | |
| 11 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 12 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Anh Bảo | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 12 | Bùi Hoàng Yến Chinh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Dương Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đoàn Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Việt Hà | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Bùi Thế Huy | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Văn Huy | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thế Huy | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Ngọc Hưng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Mai Huy Khang | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đỗ Chí Khương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Quang Lâm | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Quang Phú Lâm | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Xuân Minh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phạm Mạnh Nam | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Văn Phong | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Lâm Phương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Minh Thành | 0,00 | 0 | |
| 12 | Cao Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 12 | LÊ THANH TÙNG | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phạm Công Vinh | 0,00 | 0 |