| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 59,41 | 67 | ||
| 2 | Vũ Đỗ Huy Hoàng | 59,26 | 61 | |
| 3 | Nguyễn Cao Sơn | 51,07 | 61 | |
| 4 | 49,89 | 60 | ||
| 5 | Nguyễn Đình Mạnh | 47,14 | 49 | |
| 6 | Trịnh Minh Tiến | 46,89 | 63 | |
| 7 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 44,07 | 49 | |
| 8 | Lê Thiện Nhân | 41,34 | 52 | |
| 9 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 38,65 | 45 | |
| 10 | Ngô Tuấn Vũ | 37,58 | 38 | |
| 11 | Lê Văn Quang | 36,08 | 39 | |
| 12 | Đỗ Việt Nam | 35,91 | 33 | |
| 13 | Lê Xuân Thủy Tùng | 35,90 | 41 | |
| 14 | Nguyễn Văn Gia Huy | 35,47 | 36 | |
| 15 | Trần Đình Tân | 34,30 | 34 | |
| 16 | 33,72 | 40 | ||
| 17 | Nguyễn Thảo Linh | 32,88 | 36 | |
| 18 | Nguyễn Việt Đức | 27,42 | 26 | |
| 19 | Tạ Tương Văn | 19,25 | 18 | |
| 20 | Đặng Quốc Đạt | 19,20 | 21 | |
| 20 | 19,20 | 21 | ||
| 22 | Nguyễn Xuân Duy Anh | 17,61 | 19 | |
| 23 | Khánh Duy | 16,80 | 18 | |
| 23 | Ngo Duc Thien | 16,80 | 18 | |
| 23 | Nguyễn Hà Quốc Trượng | 16,80 | 18 | |
| 26 | Nguyễn Anh Tuấn | 16,36 | 17 | |
| 27 | Ngô Thuỳ Dương | 15,97 | 17 | |
| 28 | Trần Danh Hoàng | 14,72 | 15 | |
| 29 | Nguyễn Huy Hoàn | 14,29 | 15 | |
| 29 | Trương Vũ Ngọc Đức | 14,29 | 15 | |
| 31 | Phạm Văn Tuấn | 13,86 | 14 | |
| 32 | Le Truong Giang | 7,05 | 7 | |
| 33 | Tran Dinh Thinh | 5,10 | 5 | |
| 34 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 |