Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Nguyễn Tài Kiên | 61,87 | 55 | |
| 3 | Nguyễn Đức Khang | 56,99 | 49 | |
| 4 | Vũ Minh Trung | 40,50 | 38 | |
| 5 | Nguyễn Đức Bình | 35,87 | 37 | |
| 6 | Nguyễn Hùng Dương | 35,49 | 36 | |
| 7 | Đặng Phương Đông | 32,66 | 38 | |
| 8 | Hoàng Trung An | 31,81 | 33 | |
| 9 | Phan Bảo Quốc | 31,20 | 30 | |
| 10 | Thân Thế Nam | 28,57 | 31 | |
| 11 | Hoàng Tuấn Huy | 26,88 | 28 | |
| 12 | Dương Xuân Thế | 26,75 | 26 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Vũ | 25,81 | 25 | |
| 14 | Hà Việt Anh | 25,72 | 27 | |
| 15 | Phạm Hải Anh | 24,60 | 25 | |
| 16 | Đặng Duy Hiếu | 23,79 | 26 | |
| 17 | Nguyễn Hữu Văn | 23,19 | 24 | |
| 18 | Ngô Đức Thắng | 22,92 | 21 | |
| 19 | Nguyễn Đức Hải | 22,57 | 23 | |
| 20 | Chu Bảng | 21,34 | 21 | |
| 21 | Trần Hải Long | 20,27 | 21 | |
| 22 | Nghiêm Thành Đạt | 19,44 | 20 | |
| 23 | Ngô Quốc Dũng | 18,41 | 20 | |
| 24 | Đỗ Văn Tuấn | 17,67 | 18 | |
| 25 | Hoàng Bảo Long | 17,61 | 19 | |
| 26 | Nguyễn Thành Lộc | 17,03 | 18 | |
| 27 | Thái Minh Quân | 16,64 | 17 | |
| 28 | Nguyễn Hữu Toàn | 16,40 | 17 | |
| 29 | Trần Trung Hiếu | 16,01 | 17 | |
| 30 | Đào Anh Tuấn | 15,75 | 16 | |
| 31 | Lê Văn Thái | 15,13 | 16 | |
| 32 | Nguyễn Quang Huy | 14,29 | 15 | |
| 33 | Phùng Hữu Thành | 13,95 | 13 | |
| 34 | Lê Trọng Hiếu | 13,75 | 14 | |
| 35 | Trần Tuấn Anh | 13,42 | 14 | |
| 36 | Trần Văn Đạt | 13,42 | 12 | |
| 37 | Đinh Thái Sơn | 13,35 | 13 | |
| 38 | Đặng Minh Hiếu | 13,11 | 11 | |
| 39 | Nguyễn Mạnh Dũng | 13,09 | 13 | |
| 40 | Phạm Ngọc Hùng | 12,55 | 13 | |
| 40 | Nguyễn Quang Phúc | 12,55 | 13 | |
| 40 | Phạm Hoài Sơn | 12,55 | 13 | |
| 43 | Hoàng Mạnh Trường | 11,17 | 10 | |
| 44 | Nguyễn Chí Thắng | 10,77 | 11 | |
| 44 | Ngô Tiến Toàn | 10,77 | 11 | |
| 46 | Lê Hải Đăng | 9,86 | 10 | |
| 46 | Hoàng Đức Long | 9,86 | 10 | |
| 48 | Nguyễn Văn Thịnh | 8,91 | 8 | |
| 49 | Nguyễn Văn Doanh | 6,08 | 6 | |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh | 3,11 | 3 |