Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
23010772
Lê Đức Duy
136,83202
2
21013348
Nguyễn Văn Dũng
81,2176
3
dungpt
Phạm Trung Dũng
79,9698
4
23010341
Cung Đỗ Hải Phong
79,6665
5
23010832
Trịnh Tùng Dương
75,2783
6
21011123
Lê Thị Nhi
67,0261
7
22010113
Lê Văn Nghiêm
57,6860
8
21012060
Nguyễn Hoàng
46,1138
9
21012072
Ngô Trần Đức Long
43,4345
10
21011615
Nguyễn Quang Minh
42,9542
11
23010421
Vũ Thị Hải Yến
42,0039
12
21012071
Lê Bá Long
40,6639
13
22010005
Đoàn Hồng Dương
39,8334
14
23012011
Quản Hoàng Việt
39,4137
15
23012054
Nguyễn Xuân Dương
38,4734
16
22010057
Vũ Quang Dương
38,1432
17
21012096
Nguyễn Long Thủy
37,9237
18
22010107
Chu Việt Long
37,3634
19
23011098
Nguyễn Trung Hiếu
37,3230
20
20010996
Nguyễn Hữu Bình
37,1136
21
23010748
Nguyễn Văn Trọng
36,3127
22
23010769
Lương Quốc Việt
33,6724
23
23011998
Nguyễn Hữu An
30,9624
24
21011418
Nguyễn Thị Ngọc Trâm
29,8132
25
23011205
Trần Thu Hương
29,0324
26
23010721
Lê Trường Giang
27,2823
27
23010397
Ngô Ngọc Duy
26,0220
28
21012858
Nguyễn Thế Anh
25,7219
29
23011997
Dương Quang Bình
25,2720
30
21013334
Dương Văn Chiến
24,1618
31
23011629
Nguyen Duy Phuong
23,3219
32
23010410
Phùng Tiến Đạt
23,2216
33
21012086
Lê Minh Quang
19,7312
34
23011931
Nguyễn Thế Thảo
19,4713
35
23010968
Hồ Thái Sơn
17,7614
36
23012034
Nguyễn Văn Quyết
17,1711
37
23011965
Nguyễn Hoàng Anh
14,1813
38
23011087
Thiều Sỹ Tuấn Việt
5,725
39
21012874
Phạm Mạnh Hùng
4,033
40
21011925
Bùi Thức Anh Cường
0,000
40
22010056
Nguyễn Văn Mạnh
0,000