Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Lê Việt Dũng | 66,70 | 86 | |
| 3 | Phùng Xuân Đạt | 57,19 | 62 | |
| 4 | Nguyễn Công Vinh | 51,15 | 66 | |
| 5 | Trần Thị Thanh Huyền | 50,59 | 60 | |
| 6 | Phạm Quốc Khánh | 50,32 | 65 | |
| 7 | Nguyễn Xuân Thành | 40,19 | 48 | |
| 8 | Bùi Minh Đăng | 39,41 | 46 | |
| 9 | Phạm Văn Đồng | 39,31 | 48 | |
| 10 | Nguyễn Việt Anh | 37,99 | 44 | |
| 11 | Nguyễn Hải Anh | 34,51 | 40 | |
| 12 | Đỗ Như Hà | 34,07 | 40 | |
| 13 | Trần Hà Dương | 30,63 | 33 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Luật | 30,11 | 28 | |
| 15 | Trần Văn Dũng | 29,84 | 30 | |
| 16 | Trịnh Ngọc Nga | 29,25 | 29 | |
| 17 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 27,14 | 29 | |
| 18 | Hoàng Việt Long | 24,85 | 25 | |
| 19 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 20,98 | 22 | |
| 20 | Vũ Mạnh Dũng | 20,22 | 21 | |
| 21 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 20,13 | 21 | |
| 22 | Nguyễn Thị Hòa | 19,71 | 19 | |
| 23 | Đào Việt Anh | 18,57 | 15 | |
| 24 | Nguyễn Quang Phúc | 15,13 | 16 | |
| 25 | Đinh Công Đạt | 13,42 | 14 | |
| 26 | Vũ Khắc Giáp | 10,97 | 11 | |
| 27 | Lê Minh Đức | 10,77 | 11 | |
| 28 | Nguyễn Quốc Khánh | 9,86 | 10 | |
| 29 | Mạc Văn Đức | 9,07 | 9 | |
| 30 | Đỗ Đình Hiệu | 9,04 | 9 | |
| 31 | Nguyễn Văn Thành Hưng | 8,16 | 8 | |
| 32 | Phạm Quỳnh Chi | 7,13 | 7 | |
| 33 | Tưởng Văn Tuyên | 7,05 | 7 | |
| 33 | Nguyễn Huy Kiên | 7,05 | 7 | |
| 35 | Đặng Ngọc Chí Việt | 6,53 | 6 | |
| 36 | Phùng Đức Tuấn | 6,33 | 6 | |
| 36 | Vũ Minh Thành | 6,33 | 6 | |
| 38 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 6,23 | 6 | |
| 39 | Bùi Ngọc Khánh | 5,54 | 5 | |
| 40 | Luyện Thị Huyền Châm | 4,35 | 4 | |
| 41 | Nguyễn Đức Quang | 4,11 | 4 | |
| 42 | Lương Đức Toản | 2,39 | 2 | |
| 43 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 |