Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
dungpt
Phạm Trung Dũng
106,88132
2
24104192
Lê Việt Dũng
76,21106
3
24100354
Phùng Xuân Đạt
66,4384
4
24107963
Nguyễn Công Vinh
60,1285
5
24100447
Trần Thị Thanh Huyền
59,8778
6
24100539
Phạm Văn Đồng
53,0571
7
24100013
Phạm Quốc Khánh
52,1770
8
24100115
Nguyễn Xuân Thành
51,7065
9
24104167
Bùi Minh Đăng
50,6364
10
24100355
Nguyễn Việt Anh
45,4456
11
24100534
Nguyễn Hải Anh
40,5048
12
24102826
Nguyễn Ngọc Luật
39,1544
13
24102340
Đỗ Như Hà
39,0448
14
24102976
Trần Văn Dũng
38,1042
15
24107591
Hoàng Việt Long
38,0543
16
24100065
Trịnh Ngọc Nga
37,6138
17
24100067
Lương Đức Toản
34,1633
18
24103808
Nguyễn Thị Hòa
31,9535
19
24107772
Nghiêm Thị Mai Diễm
31,3236
20
24100140
Trần Hà Dương
30,6333
21
23014680
Phạm Quỳnh Chi
29,5231
22
24101968
Đinh Công Đạt
29,2532
23
24100295
Nguyễn Huy Anh Tuấn
27,8330
24
24100228
Đào Việt Anh
27,6926
25
24100515
Phùng Đức Tuấn
25,5428
26
24100183
Đỗ Đình Hiệu
25,5026
27
24100101
Nguyễn Văn Thành Hưng
25,3723
28
24101511
Lê Minh Đức
25,3528
29
24102831
Vũ Mạnh Dũng
25,3527
30
22010934
Nguyễn Quang Phúc
25,2523
31
24100014
Vũ Minh Thành
23,9024
32
24107830
Vũ Khắc Giáp
23,3524
33
24100545
Hoàng Huy Tuấn Anh
22,6224
34
24100208
Đặng Ngọc Chí Việt
21,9819
35
24100137
Nguyễn Huy Kiên
20,6119
36
24100462
Tưởng Văn Tuyên
18,4817
37
24100553
Nguyễn Quốc Khánh
17,7018
38
24100313
Luyện Thị Huyền Châm
15,8815
39
24102926
Mạc Văn Đức
15,1316
40
24100266
Nguyễn Hoàng Việt Bách
12,3610
41
24100362
Bùi Ngọc Khánh
7,416
42
24102784
Nguyễn Đức Quang
4,114
43
congpt
Phạm Thành Công
0,000
Input
Output
Run