Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Lê Việt Dũng | 76,21 | 106 | |
| 3 | Phùng Xuân Đạt | 66,43 | 84 | |
| 4 | Nguyễn Công Vinh | 60,12 | 85 | |
| 5 | Trần Thị Thanh Huyền | 59,87 | 78 | |
| 6 | Phạm Văn Đồng | 53,05 | 71 | |
| 7 | Phạm Quốc Khánh | 52,17 | 70 | |
| 8 | Nguyễn Xuân Thành | 51,70 | 65 | |
| 9 | Bùi Minh Đăng | 50,63 | 64 | |
| 10 | Nguyễn Việt Anh | 45,44 | 56 | |
| 11 | Nguyễn Hải Anh | 40,50 | 48 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Luật | 39,15 | 44 | |
| 13 | Đỗ Như Hà | 39,04 | 48 | |
| 14 | Trần Văn Dũng | 38,10 | 42 | |
| 15 | Hoàng Việt Long | 38,05 | 43 | |
| 16 | Trịnh Ngọc Nga | 37,61 | 38 | |
| 17 | Lương Đức Toản | 34,16 | 33 | |
| 18 | Nguyễn Thị Hòa | 31,95 | 35 | |
| 19 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 31,32 | 36 | |
| 20 | Trần Hà Dương | 30,63 | 33 | |
| 21 | Phạm Quỳnh Chi | 29,52 | 31 | |
| 22 | Đinh Công Đạt | 29,25 | 32 | |
| 23 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 27,83 | 30 | |
| 24 | Đào Việt Anh | 27,69 | 26 | |
| 25 | Phùng Đức Tuấn | 25,54 | 28 | |
| 26 | Đỗ Đình Hiệu | 25,50 | 26 | |
| 27 | Nguyễn Văn Thành Hưng | 25,37 | 23 | |
| 28 | Lê Minh Đức | 25,35 | 28 | |
| 29 | Vũ Mạnh Dũng | 25,35 | 27 | |
| 30 | Nguyễn Quang Phúc | 25,25 | 23 | |
| 31 | Vũ Minh Thành | 23,90 | 24 | |
| 32 | Vũ Khắc Giáp | 23,35 | 24 | |
| 33 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 22,62 | 24 | |
| 34 | Đặng Ngọc Chí Việt | 21,98 | 19 | |
| 35 | Nguyễn Huy Kiên | 20,61 | 19 | |
| 36 | Tưởng Văn Tuyên | 18,48 | 17 | |
| 37 | Nguyễn Quốc Khánh | 17,70 | 18 | |
| 38 | Luyện Thị Huyền Châm | 15,88 | 15 | |
| 39 | Mạc Văn Đức | 15,13 | 16 | |
| 40 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 12,36 | 10 | |
| 41 | Bùi Ngọc Khánh | 7,41 | 6 | |
| 42 | Nguyễn Đức Quang | 4,11 | 4 | |
| 43 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 |