Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Lê Việt Dũng | 68,25 | 91 | |
| 3 | Phùng Xuân Đạt | 59,66 | 68 | |
| 4 | Nguyễn Công Vinh | 52,76 | 70 | |
| 5 | Trần Thị Thanh Huyền | 51,73 | 62 | |
| 6 | Phạm Quốc Khánh | 51,19 | 67 | |
| 7 | Phạm Văn Đồng | 43,65 | 57 | |
| 8 | Nguyễn Xuân Thành | 42,78 | 53 | |
| 9 | Bùi Minh Đăng | 42,12 | 51 | |
| 10 | Nguyễn Việt Anh | 38,84 | 45 | |
| 11 | Nguyễn Hải Anh | 37,41 | 45 | |
| 12 | Đỗ Như Hà | 35,24 | 42 | |
| 13 | Nguyễn Ngọc Luật | 33,72 | 34 | |
| 14 | Trịnh Ngọc Nga | 33,28 | 35 | |
| 15 | Trần Văn Dũng | 31,18 | 32 | |
| 16 | Trần Hà Dương | 30,63 | 33 | |
| 17 | Hoàng Việt Long | 28,81 | 31 | |
| 18 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 27,83 | 30 | |
| 19 | Nguyễn Thị Hòa | 25,78 | 27 | |
| 20 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 24,47 | 27 | |
| 21 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 22,62 | 24 | |
| 22 | Đào Việt Anh | 22,39 | 20 | |
| 23 | Vũ Mạnh Dũng | 21,08 | 22 | |
| 24 | Nguyễn Quang Phúc | 17,73 | 19 | |
| 25 | Lê Minh Đức | 16,80 | 18 | |
| 26 | Đinh Công Đạt | 15,97 | 17 | |
| 27 | Vũ Khắc Giáp | 15,32 | 16 | |
| 28 | Mạc Văn Đức | 15,13 | 16 | |
| 29 | Đỗ Đình Hiệu | 14,29 | 15 | |
| 30 | Nguyễn Quốc Khánh | 12,57 | 13 | |
| 31 | Phùng Đức Tuấn | 12,31 | 12 | |
| 32 | Nguyễn Văn Thành Hưng | 11,82 | 12 | |
| 33 | Lương Đức Toản | 11,67 | 12 | |
| 34 | Tưởng Văn Tuyên | 10,77 | 11 | |
| 34 | Nguyễn Huy Kiên | 10,77 | 11 | |
| 36 | Vũ Minh Thành | 10,10 | 10 | |
| 37 | Đặng Ngọc Chí Việt | 9,58 | 9 | |
| 38 | Phạm Quỳnh Chi | 8,40 | 8 | |
| 39 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 8,14 | 8 | |
| 40 | Bùi Ngọc Khánh | 6,79 | 6 | |
| 41 | Luyện Thị Huyền Châm | 6,31 | 6 | |
| 42 | Nguyễn Đức Quang | 4,11 | 4 | |
| 43 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 |