Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Lê Việt Dũng | 63,30 | 76 | |
| 3 | Phùng Xuân Đạt | 54,92 | 57 | |
| 4 | Phạm Quốc Khánh | 48,98 | 62 | |
| 5 | Nguyễn Công Vinh | 47,20 | 57 | |
| 6 | Trần Thị Thanh Huyền | 46,86 | 52 | |
| 7 | Bùi Minh Đăng | 36,59 | 41 | |
| 8 | Phạm Văn Đồng | 35,36 | 41 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Thành | 35,05 | 39 | |
| 10 | Nguyễn Việt Anh | 34,40 | 38 | |
| 11 | Đỗ Như Hà | 30,26 | 34 | |
| 12 | Nguyễn Hải Anh | 28,66 | 31 | |
| 13 | Trịnh Ngọc Nga | 27,10 | 26 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Luật | 26,86 | 23 | |
| 15 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 26,43 | 28 | |
| 16 | Trần Văn Dũng | 25,78 | 24 | |
| 17 | Trần Hà Dương | 23,94 | 23 | |
| 18 | Hoàng Việt Long | 21,09 | 20 | |
| 19 | Vũ Mạnh Dũng | 18,66 | 19 | |
| 20 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 17,80 | 18 | |
| 21 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 15,89 | 16 | |
| 22 | Nguyễn Thị Hòa | 15,69 | 14 | |
| 23 | Đào Việt Anh | 14,47 | 10 | |
| 24 | Nguyễn Quang Phúc | 12,55 | 13 | |
| 25 | Đinh Công Đạt | 8,93 | 9 | |
| 26 | Nguyễn Quốc Khánh | 6,08 | 6 | |
| 27 | Vũ Khắc Giáp | 3,11 | 3 | |
| 28 | Nguyễn Văn Thành Hưng | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lương Đức Toản | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đặng Ngọc Chí Việt | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Đức Quang | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phùng Đức Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 28 | Tưởng Văn Tuyên | 0,00 | 0 | |
| 28 | Luyện Thị Huyền Châm | 0,00 | 0 | |
| 28 | Mạc Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 28 | Bùi Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Vũ Minh Thành | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Huy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đỗ Đình Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 |