Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 47,03 | 57 | |
| 3 | Tạ Thu Hương Linh | 44,56 | 45 | |
| 4 | Bùi Quang Huy | 44,21 | 48 | |
| 5 | Trần Hữu Sơn | 35,56 | 35 | |
| 6 | Hoàng Xuân Phong | 31,67 | 30 | |
| 7 | Phạm Ngọc Vũ | 27,29 | 27 | |
| 8 | Phạm Hồng Sơn | 25,25 | 26 | |
| 9 | Trần Minh Cường | 22,80 | 20 | |
| 10 | Nguyễn Thị Thương | 20,59 | 17 | |
| 11 | Nguyễn Văn Hải | 19,04 | 19 | |
| 12 | Chu Mạnh Cường | 18,49 | 18 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Anh | 15,02 | 14 | |
| 14 | Chu Trung Quốc | 14,21 | 14 | |
| 15 | Nguyễn Việt Cường | 11,77 | 11 | |
| 16 | Lê Hoàng Hải | 10,82 | 11 | |
| 17 | Nguyễn Văn Nam | 10,77 | 11 | |
| 18 | Phạm Ngọc Đức | 7,05 | 7 | |
| 19 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 3,11 | 3 | |
| 20 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 | |
| 21 | Lê Thị Thúy | 1,32 | 1 | |
| 22 | Lê Văn Tiến | 0,00 | 0 | |
| 22 | Dương Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Văn Duy | 0,00 | 0 | |
| 22 | Trần Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Kiên Cường | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Văn Thành | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Thế Quyến | 0,00 | 0 | |
| 22 | Dương Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 22 | Hoàng Thị Thảo | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Gia Bách | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Minh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Đắc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 22 | Bùi Việt Hùng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Hải Khoa | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Minh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đào Minh Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Văn Tài | 0,00 | 0 | |
| 22 | Hoàng Việt Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Quốc Toản | 0,00 | 0 |