Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Bùi Quang Huy | 48,26 | 56 | |
| 3 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 47,49 | 58 | |
| 4 | Tạ Thu Hương Linh | 45,65 | 47 | |
| 5 | Trần Hữu Sơn | 36,83 | 37 | |
| 6 | Hoàng Xuân Phong | 33,52 | 33 | |
| 7 | Phạm Ngọc Vũ | 30,01 | 31 | |
| 8 | Phạm Hồng Sơn | 26,79 | 28 | |
| 9 | Trần Minh Cường | 25,05 | 23 | |
| 10 | Nguyễn Thị Thương | 21,72 | 18 | |
| 11 | Nguyễn Văn Hải | 20,59 | 21 | |
| 12 | Chu Mạnh Cường | 19,29 | 19 | |
| 13 | Nguyễn Việt Cường | 16,97 | 17 | |
| 14 | Nguyễn Hoàng Anh | 16,62 | 16 | |
| 15 | Chu Trung Quốc | 15,26 | 15 | |
| 16 | Nguyễn Văn Nam | 12,63 | 13 | |
| 17 | Phạm Gia Bách | 12,55 | 13 | |
| 18 | Lê Hoàng Hải | 10,82 | 11 | |
| 19 | Trần Tiến Dũng | 10,77 | 11 | |
| 20 | Lê Thị Thúy | 9,18 | 9 | |
| 21 | Vũ Thế Quyến | 9,07 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8,74 | 8 | |
| 23 | Phạm Ngọc Đức | 8,14 | 8 | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Minh | 8,00 | 8 | |
| 25 | Phạm Đức Hùng | 7,05 | 7 | |
| 26 | Nguyễn Văn Thành | 6,12 | 6 | |
| 27 | Vũ Minh Dũng | 6,08 | 6 | |
| 27 | Vũ Hải Khoa | 6,08 | 6 | |
| 27 | Nguyễn Quốc Toản | 6,08 | 6 | |
| 30 | Hoàng Thị Thảo | 5,25 | 5 | |
| 31 | Đào Minh Nghĩa | 4,26 | 4 | |
| 32 | Nguyễn Anh Quân | 4,20 | 4 | |
| 33 | Nguyễn Đắc Đạt | 3,14 | 2 | |
| 34 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 | |
| 35 | Lê Văn Tiến | 2,48 | 2 | |
| 36 | Dương Bá Đạt | 2,35 | 2 | |
| 37 | Nguyễn Văn Duy | 2,09 | 2 | |
| 38 | Vũ Văn Tài | 1,25 | 1 | |
| 39 | Bùi Việt Hùng | 1,05 | 1 | |
| 40 | Phạm Kiên Cường | 0,40 | 0 | |
| 41 | Dương Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 41 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 41 | Hoàng Việt Tiệp | 0,00 | 0 |