Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Nguyễn Đình Quân | 60,29 | 90 | |
| 3 | Bùi Quang Huy | 55,96 | 72 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 51,23 | 63 | |
| 5 | Tạ Thu Hương Linh | 47,69 | 50 | |
| 6 | Nguyễn Văn Hải | 40,38 | 46 | |
| 7 | Trần Hữu Sơn | 38,70 | 39 | |
| 8 | Phạm Hồng Sơn | 35,66 | 41 | |
| 9 | Hoàng Xuân Phong | 35,33 | 37 | |
| 10 | Phạm Ngọc Vũ | 34,90 | 37 | |
| 11 | Hoàng Thị Thảo | 33,47 | 36 | |
| 12 | Lê Thị Thúy | 32,24 | 36 | |
| 13 | Trần Minh Cường | 30,82 | 29 | |
| 14 | Nguyễn Việt Cường | 30,32 | 33 | |
| 15 | Lê Văn Tiến | 27,89 | 29 | |
| 16 | Nguyễn Anh Quân | 27,50 | 26 | |
| 17 | Bùi Việt Hùng | 27,39 | 27 | |
| 18 | Chu Trung Quốc | 26,36 | 28 | |
| 19 | Nguyễn Thị Thương | 26,24 | 23 | |
| 20 | Dương Bá Đạt | 22,96 | 24 | |
| 21 | Vũ Thế Quyến | 22,64 | 23 | |
| 22 | Nguyễn Đắc Đạt | 22,60 | 21 | |
| 23 | Trần Tiến Dũng | 22,54 | 21 | |
| 24 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 22,09 | 21 | |
| 25 | Phạm Đức Hùng | 20,81 | 19 | |
| 26 | Đào Minh Nghĩa | 20,20 | 17 | |
| 27 | Phạm Gia Bách | 19,32 | 19 | |
| 28 | Chu Mạnh Cường | 19,29 | 19 | |
| 29 | Nguyễn Văn Nam | 18,83 | 19 | |
| 30 | Vũ Hải Khoa | 17,66 | 16 | |
| 31 | Nguyễn Hoàng Anh | 16,62 | 16 | |
| 32 | Dương Đức Hùng | 15,39 | 13 | |
| 33 | Nguyễn Văn Thành | 15,25 | 15 | |
| 34 | Nguyễn Ngọc Minh | 14,76 | 14 | |
| 35 | Nguyễn Quốc Toản | 12,55 | 13 | |
| 36 | Lê Hoàng Hải | 10,82 | 11 | |
| 37 | Vũ Minh Dũng | 10,76 | 9 | |
| 38 | Phạm Ngọc Đức | 9,33 | 9 | |
| 39 | Nguyễn Văn Duy | 9,07 | 9 | |
| 40 | Phạm Kiên Cường | 3,64 | 1 | |
| 41 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 | |
| 42 | Vũ Văn Tài | 1,25 | 1 | |
| 43 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 43 | Hoàng Việt Tiệp | 0,00 | 0 |