Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Bùi Quang Huy | 53,77 | 68 | |
| 3 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 49,02 | 61 | |
| 4 | Tạ Thu Hương Linh | 46,19 | 48 | |
| 5 | Trần Hữu Sơn | 38,70 | 39 | |
| 6 | Nguyễn Văn Hải | 36,55 | 43 | |
| 7 | Hoàng Xuân Phong | 34,12 | 34 | |
| 8 | Phạm Hồng Sơn | 32,19 | 36 | |
| 9 | Phạm Ngọc Vũ | 30,66 | 32 | |
| 10 | Trần Minh Cường | 28,28 | 27 | |
| 11 | Lê Thị Thúy | 28,22 | 32 | |
| 12 | Nguyễn Việt Cường | 26,91 | 30 | |
| 13 | Hoàng Thị Thảo | 26,15 | 29 | |
| 14 | Nguyễn Thị Thương | 24,81 | 22 | |
| 15 | Nguyễn Anh Quân | 22,76 | 23 | |
| 16 | Dương Bá Đạt | 22,21 | 23 | |
| 17 | Bùi Việt Hùng | 21,66 | 22 | |
| 18 | Lê Văn Tiến | 21,12 | 22 | |
| 19 | Chu Trung Quốc | 20,68 | 22 | |
| 20 | Phạm Gia Bách | 19,32 | 19 | |
| 21 | Chu Mạnh Cường | 19,29 | 19 | |
| 22 | Trần Tiến Dũng | 18,11 | 19 | |
| 23 | Vũ Thế Quyến | 16,94 | 17 | |
| 24 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 16,80 | 18 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Anh | 16,62 | 16 | |
| 26 | Đào Minh Nghĩa | 16,06 | 15 | |
| 27 | Phạm Đức Hùng | 15,68 | 16 | |
| 28 | Nguyễn Văn Nam | 14,52 | 15 | |
| 29 | Nguyễn Ngọc Minh | 13,55 | 14 | |
| 30 | Vũ Hải Khoa | 12,55 | 13 | |
| 30 | Nguyễn Quốc Toản | 12,55 | 13 | |
| 32 | Lê Hoàng Hải | 10,82 | 11 | |
| 33 | Vũ Minh Dũng | 10,76 | 9 | |
| 34 | Nguyễn Đắc Đạt | 9,47 | 8 | |
| 35 | Phạm Ngọc Đức | 9,33 | 9 | |
| 36 | Nguyễn Văn Duy | 9,07 | 9 | |
| 37 | Nguyễn Văn Thành | 8,61 | 8 | |
| 38 | Phạm Kiên Cường | 3,64 | 1 | |
| 39 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 | |
| 40 | Dương Đức Hùng | 1,29 | 0 | |
| 41 | Vũ Văn Tài | 1,25 | 1 | |
| 42 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 42 | Hoàng Việt Tiệp | 0,00 | 0 |