Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Bùi Trần Đức Vượng | 57,28 | 61 | |
| 3 | Hoàng Ngọc Huy | 49,99 | 49 | |
| 4 | Đặng Đức Kiên | 36,24 | 34 | |
| 5 | Trần Ngọc Minh | 33,85 | 34 | |
| 6 | Lê Việt Hưng | 33,81 | 32 | |
| 7 | Nguyễn Trung Hiếu | 31,87 | 32 | |
| 8 | Nguyễn Hải Long | 31,61 | 31 | |
| 9 | Nguyễn Hoàng Hải | 31,01 | 33 | |
| 10 | Nguyễn Quang Trung | 25,70 | 26 | |
| 11 | Nguyễn Đình Huy | 17,45 | 16 | |
| 12 | Nguyễn Xuân Thành | 16,73 | 17 | |
| 13 | Nguyễn Duy Tuấn | 14,31 | 14 | |
| 14 | Nguyễn Đức Trường | 13,42 | 14 | |
| 15 | Nguyễn Quang Huy | 12,28 | 8 | |
| 16 | Bùi Tuấn Minh | 12,05 | 10 | |
| 17 | Vũ Cao Quyền | 11,91 | 12 | |
| 18 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 19 | Đỗ Viết Chiến | 8,93 | 9 | |
| 20 | Nguyễn Quang Nguyên Vũ | 7,05 | 7 | |
| 21 | Nguyễn Trường Thành | 5,10 | 5 | |
| 21 | Đỗ Minh Thanh | 5,10 | 5 | |
| 23 | Đỗ Bá Khôi | 3,60 | 2 | |
| 24 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 25 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 26 | Đặng Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vi Đức Dũng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Hoàng Đức Thiện | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Trung | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Thị Phương Anh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Ngô Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đỗ Trần Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phan Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Phương Nam | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phạm Đức Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Đức Vũ | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Xuân Vương | 0,00 | 0 |