Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Trần Đức Vượng | 57,72 | 62 | |
| 2 | Hoàng Ngọc Huy | 51,67 | 52 | |
| 3 | Đặng Đức Kiên | 39,82 | 39 | |
| 4 | Trần Ngọc Minh | 36,76 | 37 | |
| 5 | Nguyễn Trung Hiếu | 34,12 | 35 | |
| 6 | Lê Việt Hưng | 33,81 | 32 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Hải | 33,77 | 37 | |
| 8 | Nguyễn Hải Long | 31,61 | 31 | |
| 9 | Nguyễn Quang Trung | 25,70 | 26 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Thành | 20,68 | 22 | |
| 11 | Nguyễn Quang Huy | 17,60 | 14 | |
| 12 | Nguyễn Đình Huy | 17,45 | 16 | |
| 13 | Nguyễn Duy Tuấn | 15,16 | 15 | |
| 14 | Nguyễn Kim Tiến | 14,83 | 14 | |
| 15 | Nguyễn Đức Trường | 13,42 | 14 | |
| 16 | Bùi Tuấn Minh | 12,05 | 10 | |
| 17 | Phạm Đức Nguyên | 12,00 | 8 | |
| 18 | Vũ Cao Quyền | 11,91 | 12 | |
| 19 | Nguyễn Quang Nguyên Vũ | 10,77 | 11 | |
| 20 | Đỗ Viết Chiến | 8,93 | 9 | |
| 21 | Nguyễn Trường Thành | 8,00 | 8 | |
| 22 | Đỗ Minh Thanh | 7,05 | 7 | |
| 23 | Đỗ Bá Khôi | 5,58 | 4 | |
| 24 | Lê Anh Đức | 3,11 | 3 | |
| 24 | Lê Thị Phương Anh | 3,11 | 3 | |
| 24 | Đỗ Trần Trường Giang | 3,11 | 3 | |
| 27 | Hoàng Đức Thiện | 2,62 | 2 | |
| 28 | Vũ Văn Kiên | 2,28 | 2 | |
| 29 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 30 | Vũ Trọng Hiếu | 1,15 | 1 | |
| 31 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 31 | Nguyễn Thành Long | 1,05 | 1 | |
| 31 | Nguyễn Hữu Trung | 1,05 | 1 | |
| 34 | Phan Trọng Hiếu | 0,90 | 0 | |
| 35 | Ngô Việt Anh | 0,10 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Xuân Vương | 0,10 | 0 | |
| 37 | Đặng Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 37 | Vi Đức Dũng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Nguyễn Phương Nam | 0,00 | 0 | |
| 37 | Lê Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Nguyễn Đức Vũ | 0,00 | 0 |