Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Thu Huyền | 57,05 | 60 | |
| 3 | Nguyễn Xuân Bình | 55,97 | 55 | |
| 4 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 55,57 | 59 | |
| 5 | Đặng Ngọc Khuê | 54,67 | 57 | |
| 6 | Phạm Việt Hưng | 40,43 | 51 | |
| 7 | Nguyễn Tiến Thành | 37,60 | 42 | |
| 8 | Nguyễn Kiêm Chính | 36,67 | 42 | |
| 9 | Lê Viết Thắng Lợi | 35,82 | 39 | |
| 10 | Vũ Hồng Phúc | 34,60 | 38 | |
| 11 | Nguyễn Việt Anh | 32,89 | 31 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 32,57 | 37 | |
| 13 | Đỗ Minh Trí | 28,98 | 24 | |
| 14 | Nguyễn Trung Định | 28,00 | 24 | |
| 15 | Đỗ Như Phú | 27,82 | 27 | |
| 16 | Đinh Trung Kiên | 27,08 | 23 | |
| 17 | Nguyễn Đình Tùng | 26,76 | 28 | |
| 18 | Nguyễn Thành Nam | 24,70 | 16 | |
| 19 | Vũ Hữu Hoàn | 17,61 | 19 | |
| 20 | Nguyễn Tuấn Hưng | 16,60 | 11 | |
| 21 | Kiều Vĩnh Tiến | 15,90 | 16 | |
| 22 | Lưu Đức Tùng | 7,11 | 3 | |
| 22 | Nguyễn Thành Trung | 7,05 | 7 | |
| 24 | Đàm Thế Tân | 5,10 | 5 | |
| 24 | Phạm Duy Hùng | 5,10 | 5 | |
| 26 | Trần Phúc Quảng | 4,11 | 4 | |
| 27 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 27 | Hà Xuân Thành Đồng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Trần Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 27 | Hoàng Tiến Anh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Bá Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Hải Nam | 0,00 | 0 |