Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Nguyễn Thu Huyền | 61,70 | 71 | |
| 3 | Nguyễn Xuân Bình | 59,93 | 64 | |
| 4 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 58,76 | 66 | |
| 5 | Đặng Ngọc Khuê | 58,68 | 66 | |
| 6 | Nguyễn Đình Quân | 53,69 | 76 | |
| 7 | Phạm Việt Hưng | 44,79 | 58 | |
| 8 | Nguyễn Kiêm Chính | 38,92 | 46 | |
| 9 | Nguyễn Việt Anh | 38,56 | 40 | |
| 10 | Lê Viết Thắng Lợi | 38,18 | 44 | |
| 11 | Nguyễn Tiến Thành | 38,15 | 43 | |
| 12 | Nguyễn Đình Tùng | 35,39 | 41 | |
| 13 | Vũ Hồng Phúc | 35,20 | 39 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 34,80 | 40 | |
| 15 | Đỗ Như Phú | 32,41 | 34 | |
| 16 | Nguyễn Trung Định | 30,33 | 27 | |
| 17 | Đỗ Minh Trí | 29,71 | 25 | |
| 18 | Đinh Trung Kiên | 28,55 | 25 | |
| 19 | Nguyễn Thành Nam | 27,15 | 19 | |
| 20 | Kiều Vĩnh Tiến | 20,68 | 22 | |
| 21 | Vũ Hữu Hoàn | 19,20 | 21 | |
| 22 | Nguyễn Tuấn Hưng | 19,18 | 14 | |
| 23 | Trần Phúc Quảng | 12,96 | 13 | |
| 24 | Lưu Đức Tùng | 12,74 | 7 | |
| 25 | Phạm Duy Hùng | 12,55 | 13 | |
| 26 | Trần Thanh Phong | 9,30 | 7 | |
| 27 | Đàm Thế Tân | 8,10 | 7 | |
| 28 | Nguyễn Văn Hải Nam | 7,27 | 7 | |
| 29 | Nguyễn Thành Trung | 7,05 | 7 | |
| 30 | Hà Xuân Thành Đồng | 6,17 | 6 | |
| 31 | Hồ Đức Hạnh | 6,08 | 6 | |
| 32 | Hoàng Tiến Anh | 3,35 | 3 | |
| 33 | Nguyễn Bá Mạnh | 1,21 | 1 | |
| 34 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 |