Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Nguyễn Thu Huyền | 66,32 | 79 | |
| 3 | Nguyễn Xuân Bình | 64,04 | 72 | |
| 4 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 62,74 | 72 | |
| 5 | Đặng Ngọc Khuê | 60,81 | 69 | |
| 6 | Nguyễn Đình Quân | 60,29 | 90 | |
| 7 | Nguyễn Kiêm Chính | 52,66 | 71 | |
| 8 | Phạm Việt Hưng | 45,25 | 59 | |
| 9 | Đỗ Như Phú | 44,76 | 52 | |
| 10 | Nguyễn Việt Anh | 43,47 | 47 | |
| 11 | Nguyễn Đình Tùng | 43,42 | 53 | |
| 12 | Nguyễn Tiến Thành | 41,34 | 44 | |
| 13 | Lê Viết Thắng Lợi | 40,74 | 50 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 40,01 | 48 | |
| 15 | Vũ Hồng Phúc | 37,23 | 40 | |
| 16 | Nguyễn Trung Định | 36,79 | 33 | |
| 17 | Đỗ Minh Trí | 35,08 | 31 | |
| 18 | Đinh Trung Kiên | 31,36 | 29 | |
| 19 | Nguyễn Thành Nam | 30,72 | 22 | |
| 20 | Trần Phúc Quảng | 27,91 | 30 | |
| 21 | Kiều Vĩnh Tiến | 27,47 | 30 | |
| 22 | Vũ Hữu Hoàn | 25,83 | 28 | |
| 23 | Nguyễn Tuấn Hưng | 23,88 | 19 | |
| 24 | Phạm Duy Hùng | 21,70 | 22 | |
| 25 | Lưu Đức Tùng | 18,77 | 12 | |
| 26 | Trần Thanh Phong | 17,73 | 12 | |
| 27 | Hồ Đức Hạnh | 15,37 | 13 | |
| 28 | Nguyễn Văn Hải Nam | 13,55 | 14 | |
| 29 | Hà Xuân Thành Đồng | 13,16 | 11 | |
| 30 | Đàm Thế Tân | 12,34 | 12 | |
| 31 | Nguyễn Thành Trung | 7,05 | 7 | |
| 32 | Hoàng Tiến Anh | 3,35 | 3 | |
| 33 | Nguyễn Bá Mạnh | 1,21 | 1 | |
| 34 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 |