Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Thu Huyền | 58,27 | 62 | |
| 3 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 56,46 | 60 | |
| 4 | Nguyễn Xuân Bình | 56,42 | 56 | |
| 5 | Đặng Ngọc Khuê | 56,06 | 60 | |
| 6 | Phạm Việt Hưng | 41,43 | 53 | |
| 7 | Nguyễn Đình Quân | 39,85 | 51 | |
| 8 | Nguyễn Kiêm Chính | 37,74 | 44 | |
| 9 | Nguyễn Tiến Thành | 37,60 | 42 | |
| 10 | Lê Viết Thắng Lợi | 36,58 | 41 | |
| 11 | Nguyễn Việt Anh | 34,84 | 34 | |
| 12 | Vũ Hồng Phúc | 34,60 | 38 | |
| 13 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 32,57 | 37 | |
| 14 | Nguyễn Đình Tùng | 29,02 | 31 | |
| 15 | Đỗ Minh Trí | 28,98 | 24 | |
| 16 | Nguyễn Trung Định | 28,82 | 25 | |
| 17 | Đỗ Như Phú | 28,51 | 28 | |
| 18 | Đinh Trung Kiên | 27,82 | 24 | |
| 19 | Nguyễn Thành Nam | 24,70 | 16 | |
| 20 | Vũ Hữu Hoàn | 18,41 | 20 | |
| 21 | Nguyễn Tuấn Hưng | 17,47 | 12 | |
| 22 | Kiều Vĩnh Tiến | 16,72 | 17 | |
| 23 | Lưu Đức Tùng | 8,94 | 4 | |
| 24 | Phạm Duy Hùng | 8,93 | 9 | |
| 25 | Đàm Thế Tân | 7,33 | 7 | |
| 26 | Trần Phúc Quảng | 7,05 | 7 | |
| 26 | Nguyễn Thành Trung | 7,05 | 7 | |
| 28 | Hoàng Tiến Anh | 2,09 | 2 | |
| 29 | Trần Thanh Phong | 1,33 | 1 | |
| 30 | Hà Xuân Thành Đồng | 1,05 | 1 | |
| 30 | Nguyễn Bá Mạnh | 1,05 | 1 | |
| 30 | Nguyễn Văn Hải Nam | 1,05 | 1 | |
| 33 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 33 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 |