Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Cường | 68,80 | 79 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Huy | 59,40 | 75 | |
| 4 | Vũ Trọng Hiếu | 55,20 | 63 | |
| 5 | Nguyễn Đình Quân | 53,69 | 76 | |
| 6 | Phạm Văn Linh | 52,46 | 68 | |
| 7 | Nguyễn Hồng Minh | 50,48 | 60 | |
| 8 | Lê Anh Duy | 43,10 | 40 | |
| 9 | Nguyễn Đăng Nhật | 42,53 | 49 | |
| 10 | Bùi Tiến Mạnh | 40,32 | 41 | |
| 11 | Nguyễn Văn Quang | 40,03 | 38 | |
| 12 | Nông Trung Anh | 38,43 | 44 | |
| 13 | Nguyễn Văn Thiết | 31,64 | 38 | |
| 14 | Nguyễn Hữu Lan | 30,53 | 34 | |
| 15 | Nguyễn Minh Ánh | 27,46 | 30 | |
| 16 | Cao Văn An | 26,77 | 25 | |
| 17 | Nguyễn Thế Dũng | 25,16 | 21 | |
| 18 | Phạm Thị Phương Anh | 24,13 | 22 | |
| 19 | Bùi Khánh Linh | 23,00 | 26 | |
| 20 | Nguyễn Quang Dũng | 20,72 | 21 | |
| 21 | Vũ Huy Hoàng | 19,78 | 20 | |
| 22 | Hoàng Đình Minh | 18,78 | 20 | |
| 23 | Nguyễn Bá Hưng | 18,63 | 16 | |
| 24 | Nguyễn Mạnh Tiến | 17,99 | 19 | |
| 25 | Vũ Văn Dương | 16,02 | 16 | |
| 26 | Nguyễn Vũ Bá Anh | 15,97 | 17 | |
| 27 | Trần Hoàng Long | 15,29 | 15 | |
| 28 | Đoàn Xuân Quỳnh | 14,41 | 15 | |
| 29 | Phạm Anh Tuấn | 14,29 | 15 | |
| 30 | Nguyễn Sơn Tùng | 13,83 | 14 | |
| 31 | Lê Quang Đạt | 13,46 | 14 | |
| 32 | Nguyễn Trung Hiếu | 13,21 | 13 | |
| 33 | Phùng Quốc Bảo | 12,76 | 13 | |
| 34 | Nguyễn Gia Khánh | 12,41 | 12 | |
| 35 | Trần Văn Tùng | 12,12 | 10 | |
| 36 | Phạm Quốc Huy | 11,77 | 11 | |
| 37 | Phan Văn Quang | 7,73 | 7 | |
| 38 | Phùng Đức Tiệp | 6,67 | 6 | |
| 39 | Đoàn Hà Lâm | 6,08 | 6 | |
| 39 | Phạm Xuân Tùng | 6,08 | 6 | |
| 41 | Lê Nguyễn Hoàng Minh | 4,31 | 3 | |
| 42 | Phạm Đức Tâm | 4,25 | 4 | |
| 43 | Bùi Văn Thao | 3,11 | 3 | |
| 44 | Đoàn Hải Lâm | 2,49 | 2 | |
| 45 | Trương Xuân Đức | 0,00 | 0 |