Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Cường | 70,98 | 83 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Huy | 60,77 | 77 | |
| 4 | Nguyễn Đình Quân | 60,29 | 90 | |
| 5 | Vũ Trọng Hiếu | 57,45 | 67 | |
| 6 | Nguyễn Hồng Minh | 54,18 | 64 | |
| 7 | Phạm Văn Linh | 53,68 | 71 | |
| 8 | Nguyễn Đăng Nhật | 49,10 | 63 | |
| 9 | Nông Trung Anh | 46,41 | 56 | |
| 10 | Lê Anh Duy | 43,68 | 41 | |
| 11 | Bùi Tiến Mạnh | 42,95 | 44 | |
| 12 | Nguyễn Văn Quang | 40,03 | 38 | |
| 13 | Nguyễn Hữu Lan | 35,79 | 42 | |
| 14 | Nguyễn Văn Thiết | 35,43 | 42 | |
| 15 | Bùi Khánh Linh | 34,56 | 36 | |
| 16 | Nguyễn Thế Dũng | 32,53 | 28 | |
| 17 | Cao Văn An | 31,73 | 30 | |
| 18 | Nguyễn Minh Ánh | 30,82 | 33 | |
| 19 | Vũ Huy Hoàng | 28,11 | 27 | |
| 20 | Phạm Thị Phương Anh | 28,00 | 25 | |
| 21 | Nguyễn Vũ Bá Anh | 25,77 | 27 | |
| 22 | Lê Quang Đạt | 25,74 | 27 | |
| 23 | Đoàn Xuân Quỳnh | 24,74 | 25 | |
| 24 | Hoàng Đình Minh | 24,32 | 27 | |
| 25 | Nguyễn Quang Dũng | 24,15 | 25 | |
| 26 | Nguyễn Mạnh Tiến | 22,46 | 23 | |
| 27 | Vũ Văn Dương | 21,77 | 20 | |
| 28 | Trần Văn Tùng | 21,52 | 21 | |
| 29 | Nguyễn Sơn Tùng | 20,79 | 20 | |
| 30 | Trần Hoàng Long | 20,27 | 19 | |
| 31 | Phạm Quốc Huy | 18,66 | 19 | |
| 32 | Nguyễn Bá Hưng | 18,63 | 16 | |
| 33 | Nguyễn Gia Khánh | 17,37 | 15 | |
| 34 | Phùng Quốc Bảo | 17,06 | 18 | |
| 35 | Nguyễn Trung Hiếu | 15,73 | 15 | |
| 36 | Phạm Đức Tâm | 14,37 | 15 | |
| 37 | Phạm Anh Tuấn | 14,29 | 15 | |
| 38 | Phạm Xuân Tùng | 11,75 | 12 | |
| 39 | Phan Văn Quang | 10,70 | 9 | |
| 40 | Phùng Đức Tiệp | 8,49 | 7 | |
| 41 | Đoàn Hà Lâm | 7,05 | 7 | |
| 42 | Lê Nguyễn Hoàng Minh | 6,15 | 4 | |
| 43 | Bùi Văn Thao | 4,92 | 4 | |
| 44 | Đoàn Hải Lâm | 2,49 | 2 | |
| 45 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 45 | Trương Xuân Đức | 0,00 | 0 |