Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Cường | 64,93 | 71 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Huy | 57,51 | 70 | |
| 4 | Phạm Văn Linh | 50,89 | 63 | |
| 5 | Vũ Trọng Hiếu | 49,01 | 50 | |
| 6 | Nguyễn Hồng Minh | 47,27 | 53 | |
| 7 | Nguyễn Văn Quang | 39,41 | 37 | |
| 8 | Bùi Tiến Mạnh | 38,52 | 38 | |
| 9 | Lê Anh Duy | 37,86 | 32 | |
| 10 | Nguyễn Đăng Nhật | 33,75 | 36 | |
| 11 | Nông Trung Anh | 28,61 | 29 | |
| 12 | Nguyễn Minh Ánh | 25,43 | 27 | |
| 13 | Cao Văn An | 23,60 | 22 | |
| 14 | Phạm Thị Phương Anh | 22,27 | 20 | |
| 15 | Hoàng Đình Minh | 15,13 | 16 | |
| 16 | Bùi Khánh Linh | 10,77 | 11 | |
| 17 | Nguyễn Bá Hưng | 10,26 | 7 | |
| 18 | Phạm Anh Tuấn | 8,93 | 9 | |
| 19 | Nguyễn Thế Dũng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Vũ Bá Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Văn Dương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Lan | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phùng Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Quang Dũng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Quang Đạt | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trương Xuân Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Gia Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đoàn Hà Lâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đoàn Hải Lâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Nguyễn Hoàng Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phan Văn Quang | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đoàn Xuân Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Đức Tâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bùi Văn Thao | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Mạnh Tiến | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phùng Đức Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Xuân Tùng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Văn Tùng | 0,00 | 0 |