Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Cường | 66,91 | 76 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Huy | 59,40 | 75 | |
| 4 | Vũ Trọng Hiếu | 52,97 | 58 | |
| 5 | Phạm Văn Linh | 51,63 | 66 | |
| 6 | Nguyễn Hồng Minh | 48,69 | 56 | |
| 7 | Lê Anh Duy | 41,03 | 37 | |
| 8 | Nguyễn Văn Quang | 40,03 | 38 | |
| 9 | Nguyễn Đình Quân | 39,85 | 51 | |
| 10 | Nguyễn Đăng Nhật | 39,15 | 45 | |
| 11 | Bùi Tiến Mạnh | 38,52 | 38 | |
| 12 | Nông Trung Anh | 32,95 | 36 | |
| 13 | Nguyễn Minh Ánh | 26,77 | 29 | |
| 14 | Cao Văn An | 24,80 | 23 | |
| 15 | Phạm Thị Phương Anh | 23,03 | 21 | |
| 16 | Nguyễn Văn Thiết | 19,98 | 22 | |
| 17 | Bùi Khánh Linh | 18,41 | 20 | |
| 18 | Nguyễn Hữu Lan | 17,61 | 19 | |
| 19 | Nguyễn Thế Dũng | 17,42 | 14 | |
| 19 | Hoàng Đình Minh | 16,80 | 18 | |
| 21 | Nguyễn Bá Hưng | 15,09 | 11 | |
| 22 | Phạm Anh Tuấn | 14,29 | 15 | |
| 23 | Nguyễn Vũ Bá Anh | 9,86 | 10 | |
| 23 | Vũ Văn Dương | 9,86 | 10 | |
| 23 | Nguyễn Mạnh Tiến | 9,86 | 10 | |
| 26 | Nguyễn Quang Dũng | 9,63 | 9 | |
| 27 | Vũ Huy Hoàng | 9,07 | 9 | |
| 28 | Nguyễn Trung Hiếu | 8,93 | 9 | |
| 28 | Trần Hoàng Long | 8,93 | 9 | |
| 30 | Nguyễn Gia Khánh | 8,00 | 8 | |
| 30 | Đoàn Xuân Quỳnh | 8,00 | 8 | |
| 30 | Nguyễn Sơn Tùng | 8,00 | 8 | |
| 33 | Phạm Quốc Huy | 7,05 | 7 | |
| 34 | Đoàn Hà Lâm | 6,08 | 6 | |
| 34 | Phùng Đức Tiệp | 6,08 | 6 | |
| 34 | Trần Văn Tùng | 6,08 | 6 | |
| 37 | Phùng Quốc Bảo | 4,29 | 4 | |
| 38 | Phan Văn Quang | 4,26 | 4 | |
| 39 | Lê Quang Đạt | 3,20 | 3 | |
| 40 | Bùi Văn Thao | 3,11 | 3 | |
| 40 | Phạm Xuân Tùng | 3,11 | 3 | |
| 42 | Lê Nguyễn Hoàng Minh | 2,98 | 2 | |
| 43 | Đoàn Hải Lâm | 2,24 | 2 | |
| 44 | Phạm Đức Tâm | 0,14 | 0 | |
| 45 | Trương Xuân Đức | 0,00 | 0 |