Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 56,51 | 71 | |
| 3 | Tạ Phúc Bình An | 50,48 | 50 | |
| 4 | Trịnh Huy Hoàng | 45,06 | 52 | |
| 5 | Đặng Chấn Đông | 39,25 | 44 | |
| 6 | 🗿 | 36,64 | 40 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Đức | 29,54 | 31 | |
| 8 | Nguyễn Anh Quân | 28,65 | 31 | |
| 9 | Lê Ngọc Tuân | 28,11 | 25 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 25,88 | 24 | |
| 11 | Trần Văn Khánh | 24,18 | 24 | |
| 12 | Nguyễn Duy Khánh | 24,00 | 26 | |
| 13 | Sầm Quang Huy | 17,60 | 17 | |
| 14 | Trần Phương Nam | 15,46 | 9 | |
| 15 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 14,73 | 11 | |
| 16 | Nguyễn Thanh Tùng | 13,76 | 9 | |
| 17 | Đặng Hữu Sơn | 13,50 | 10 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 11,23 | 8 | |
| 19 | Nguyễn Phúc Đạt | 10,90 | 11 | |
| 20 | Hà Thành Đạt | 10,57 | 10 | |
| 21 | Đỗ Đăng Minh | 9,86 | 10 | |
| 22 | Nguyễn Công Trưởng | 5,39 | 4 | |
| 23 | Lê Trọng Tuấn Anh | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Hà Kim Dung | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Quang Long | 0,00 | 0 | |
| 24 | Bùi Thế Huy | 0,00 | 0 | |
| 24 | Hoàng Quang Vinh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Trần Ngọc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Trọng An | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Quang Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Phạm Duy Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Tôn Gia Diễn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Tấn Du | 0,00 | 0 | |
| 24 | Lương Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 24 | Mai Thu Giang | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đinh Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 24 | Phạm Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Phúc Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Đức Quang | 0,00 | 0 | |
| 24 | Trịnh Xuân Thành | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đồng Ngọc Thiệp | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Đức Tùng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Tiến Việt | 0,00 | 0 |