Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 67,24 | 101 | |
| 3 | Nguyễn Đình Quân | 60,29 | 90 | |
| 4 | Tạ Phúc Bình An | 52,77 | 54 | |
| 5 | Đặng Chấn Đông | 51,70 | 68 | |
| 6 | 🗿 | 48,14 | 64 | |
| 7 | Trịnh Huy Hoàng | 45,06 | 52 | |
| 8 | Nguyễn Anh Quân | 44,44 | 57 | |
| 9 | Nguyễn Mạnh Đức | 38,32 | 45 | |
| 10 | Lê Ngọc Tuân | 32,45 | 31 | |
| 11 | Sầm Quang Huy | 30,83 | 34 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Tùng | 29,25 | 29 | |
| 13 | Nguyễn Duy Khánh | 28,96 | 30 | |
| 14 | Hà Thành Đạt | 28,56 | 28 | |
| 15 | Trần Phương Nam | 28,26 | 25 | |
| 16 | Đặng Hữu Sơn | 27,99 | 28 | |
| 17 | Lê Trọng Tuấn Anh | 27,19 | 29 | |
| 18 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 25,88 | 24 | |
| 19 | Trần Văn Khánh | 24,18 | 24 | |
| 20 | Mai Thu Giang | 24,00 | 26 | |
| 21 | Đỗ Đăng Minh | 22,85 | 25 | |
| 22 | Nguyễn Trọng An | 22,47 | 23 | |
| 23 | Nguyễn Phúc Đạt | 21,51 | 24 | |
| 24 | Phạm Việt Hoàng | 19,98 | 22 | |
| 25 | Phạm Duy Tuấn Anh | 19,51 | 20 | |
| 26 | Nguyễn Công Trưởng | 18,19 | 17 | |
| 27 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 17,33 | 14 | |
| 28 | Tôn Gia Diễn | 16,97 | 15 | |
| 29 | Nguyễn Đức Tùng | 16,72 | 17 | |
| 30 | Lương Trường Giang | 15,94 | 15 | |
| 31 | Nguyễn Hà Kim Dung | 15,06 | 15 | |
| 32 | Nguyễn Tiến Việt | 14,29 | 15 | |
| 33 | Nguyễn Tấn Du | 11,99 | 11 | |
| 34 | Trịnh Xuân Thành | 11,30 | 11 | |
| 35 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 11,23 | 8 | |
| 36 | Hoàng Quang Vinh | 8,00 | 8 | |
| 37 | Nguyễn Quang Hoàng Anh | 7,05 | 7 | |
| 38 | Nguyễn Quang Long | 6,08 | 6 | |
| 38 | Đồng Ngọc Thiệp | 6,08 | 6 | |
| 40 | Trần Ngọc Bảo | 5,75 | 5 | |
| 41 | Bùi Thế Huy | 5,20 | 5 | |
| 42 | Nguyễn Đức Quang | 3,58 | 3 | |
| 43 | Nguyễn Phúc Nguyên | 3,52 | 3 | |
| 44 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 44 | Đinh Trọng Hiếu | 0,00 | 0 |