Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 65,51 | 98 | |
| 3 | Nguyễn Đình Quân | 53,69 | 76 | |
| 4 | Tạ Phúc Bình An | 52,77 | 54 | |
| 5 | Đặng Chấn Đông | 49,94 | 66 | |
| 6 | 🗿 | 48,14 | 64 | |
| 7 | Trịnh Huy Hoàng | 45,06 | 52 | |
| 8 | Nguyễn Anh Quân | 41,08 | 52 | |
| 9 | Nguyễn Mạnh Đức | 37,04 | 43 | |
| 10 | Lê Ngọc Tuân | 32,45 | 31 | |
| 11 | Sầm Quang Huy | 29,68 | 32 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Tùng | 27,51 | 27 | |
| 13 | Nguyễn Duy Khánh | 26,08 | 28 | |
| 14 | Đặng Hữu Sơn | 25,97 | 27 | |
| 15 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 25,88 | 24 | |
| 16 | Trần Phương Nam | 25,67 | 22 | |
| 17 | Hà Thành Đạt | 25,58 | 27 | |
| 18 | Trần Văn Khánh | 24,18 | 24 | |
| 19 | Mai Thu Giang | 23,26 | 25 | |
| 20 | Đỗ Đăng Minh | 22,85 | 25 | |
| 21 | Lê Trọng Tuấn Anh | 22,26 | 25 | |
| 22 | Nguyễn Trọng An | 19,20 | 21 | |
| 23 | Phạm Việt Hoàng | 18,41 | 20 | |
| 24 | Nguyễn Công Trưởng | 18,19 | 17 | |
| 25 | Nguyễn Phúc Đạt | 17,61 | 19 | |
| 26 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 17,33 | 14 | |
| 27 | Nguyễn Đức Tùng | 15,45 | 15 | |
| 28 | Nguyễn Hà Kim Dung | 14,21 | 14 | |
| 29 | Phạm Duy Tuấn Anh | 13,93 | 14 | |
| 30 | Nguyễn Tiến Việt | 13,42 | 14 | |
| 31 | Lương Trường Giang | 12,35 | 12 | |
| 32 | Tôn Gia Diễn | 11,78 | 11 | |
| 33 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 11,23 | 8 | |
| 34 | Nguyễn Tấn Du | 10,76 | 8 | |
| 35 | Trịnh Xuân Thành | 10,40 | 10 | |
| 36 | Hoàng Quang Vinh | 8,00 | 8 | |
| 37 | Nguyễn Quang Hoàng Anh | 7,05 | 7 | |
| 38 | Nguyễn Quang Long | 6,08 | 6 | |
| 38 | Đồng Ngọc Thiệp | 6,08 | 6 | |
| 40 | Trần Ngọc Bảo | 5,75 | 5 | |
| 41 | Bùi Thế Huy | 5,20 | 5 | |
| 42 | Nguyễn Đức Quang | 3,58 | 3 | |
| 43 | Nguyễn Phúc Nguyên | 3,52 | 3 | |
| 44 | Đinh Trọng Hiếu | 0,00 | 0 |