Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 63,47 | 91 | |
| 3 | Tạ Phúc Bình An | 52,77 | 54 | |
| 4 | 🗿 | 47,72 | 63 | |
| 5 | Trịnh Huy Hoàng | 45,06 | 52 | |
| 6 | Đặng Chấn Đông | 44,61 | 54 | |
| 7 | Nguyễn Đình Quân | 39,85 | 51 | |
| 8 | Nguyễn Mạnh Đức | 34,04 | 38 | |
| 9 | Nguyễn Anh Quân | 33,20 | 38 | |
| 10 | Lê Ngọc Tuân | 30,30 | 28 | |
| 11 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 25,88 | 24 | |
| 12 | Nguyễn Duy Khánh | 24,73 | 27 | |
| 13 | Trần Văn Khánh | 24,18 | 24 | |
| 14 | Đỗ Đăng Minh | 22,85 | 25 | |
| 15 | Sầm Quang Huy | 22,32 | 23 | |
| 16 | Trần Phương Nam | 21,44 | 16 | |
| 17 | Nguyễn Thanh Tùng | 20,41 | 17 | |
| 18 | Đặng Hữu Sơn | 19,35 | 19 | |
| 19 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 17,33 | 14 | |
| 20 | Hà Thành Đạt | 16,61 | 17 | |
| 21 | Nguyễn Phúc Đạt | 14,41 | 15 | |
| 22 | Mai Thu Giang | 12,55 | 13 | |
| 23 | Nguyễn Công Trưởng | 12,02 | 11 | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 11,23 | 8 | |
| 25 | Lê Trọng Tuấn Anh | 10,77 | 11 | |
| 26 | Nguyễn Hà Kim Dung | 8,00 | 8 | |
| 26 | Hoàng Quang Vinh | 8,00 | 8 | |
| 26 | Nguyễn Trọng An | 8,00 | 8 | |
| 26 | Tôn Gia Diễn | 8,00 | 8 | |
| 30 | Phạm Việt Hoàng | 7,19 | 7 | |
| 31 | Nguyễn Tiến Việt | 7,05 | 7 | |
| 32 | Nguyễn Tấn Du | 6,88 | 5 | |
| 33 | Nguyễn Quang Long | 6,08 | 6 | |
| 33 | Nguyễn Quang Hoàng Anh | 6,08 | 6 | |
| 33 | Trịnh Xuân Thành | 6,08 | 6 | |
| 33 | Đồng Ngọc Thiệp | 6,08 | 6 | |
| 37 | Lương Trường Giang | 5,54 | 5 | |
| 38 | Nguyễn Đức Tùng | 5,29 | 5 | |
| 39 | Phạm Duy Tuấn Anh | 5,10 | 5 | |
| 40 | Bùi Thế Huy | 4,11 | 4 | |
| 40 | Trần Ngọc Bảo | 4,11 | 4 | |
| 42 | Nguyễn Phúc Nguyên | 3,52 | 3 | |
| 43 | Nguyễn Đức Quang | 1,45 | 1 | |
| 44 | Đinh Trọng Hiếu | 0,00 | 0 |