Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Đỗ Đức Nam | 54,35 | 53 | |
| 3 | Bùi Thế Anh | 26,97 | 27 | |
| 4 | Hoàng Tuấn Huy | 26,88 | 28 | |
| 5 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 25,22 | 25 | |
| 5 | Ngô Minh Hiếu | 24,67 | 26 | |
| 7 | Hà Công Hướng | 20,58 | 19 | |
| 8 | Nguyễn Đỗ Phi Hùng | 19,96 | 17 | |
| 9 | Hoàng Tiến Được | 19,41 | 20 | |
| 10 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 11 | Phạm Minh Đức | 9,84 | 7 | |
| 12 | Nguyễn Ngô Tuấn Anh | 9,10 | 5 | |
| 13 | Bùi Đức Mạnh | 8,61 | 8 | |
| 14 | Nguyễn Công Hoàn | 6,20 | 4 | |
| 15 | Từ Phương Bảo Khánh | 3,11 | 3 | |
| 16 | Trần Hải Triều | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Tiến Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Cao Văn Khánh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Vân Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Ngô Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Đức Dương | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Trọng Đại | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Ngô Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Văn Hậu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đỗ Văn Hóa | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Nguyễn Minh Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Bùi Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Tạ Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Hải Thành | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 16 | Tạ Văn Thiện | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thành Tiến | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Xuân Trường | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Đỗ Tiến Tú | 0,00 | 0 |