Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Đỗ Đức Nam | 54,35 | 53 | |
| 3 | Bùi Thế Anh | 35,18 | 39 | |
| 4 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 33,81 | 37 | |
| 5 | Hoàng Tuấn Huy | 28,35 | 30 | |
| 6 | Nguyễn Anh Đức | 28,11 | 25 | |
| 7 | Hà Công Hướng | 26,52 | 27 | |
| 8 | Ngô Minh Hiếu | 26,10 | 28 | |
| 9 | Nguyễn Đỗ Phi Hùng | 24,74 | 23 | |
| 10 | Nguyễn Đức Anh | 24,07 | 27 | |
| 11 | Hoàng Tiến Được | 23,64 | 25 | |
| 12 | Trần Hải Triều | 21,56 | 22 | |
| 13 | Phạm Minh Đức | 20,27 | 19 | |
| 14 | Nguyễn Minh Hiếu | 18,41 | 20 | |
| 15 | Trần Đình Nam Sơn | 17,61 | 19 | |
| 16 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 17,53 | 16 | |
| 17 | Phạm Minh Hiếu | 16,80 | 18 | |
| 18 | Từ Phương Bảo Khánh | 16,37 | 16 | |
| 19 | Bùi Đức Mạnh | 15,27 | 15 | |
| 20 | Phạm Tiến Chiêu | 14,29 | 15 | |
| 20 | Tạ Văn Thiện | 14,29 | 15 | |
| 20 | Nguyễn Xuân Trường | 14,29 | 15 | |
| 23 | Tạ Trung Kiên | 13,47 | 14 | |
| 24 | Hoàng Vân Quỳnh | 12,96 | 13 | |
| 24 | Vũ Trung Thành | 12,96 | 13 | |
| 26 | Cao Văn Khánh | 12,68 | 13 | |
| 27 | Nguyễn Văn Hậu | 12,55 | 13 | |
| 27 | Vũ Minh Hiếu | 12,55 | 13 | |
| 29 | Nguyễn Công Hoàn | 12,34 | 10 | |
| 30 | Trần Nguyễn Minh Hoàng | 11,69 | 12 | |
| 31 | Ngô Duy Khánh | 11,57 | 11 | |
| 32 | Phạm Việt Dũng | 11,36 | 11 | |
| 32 | Nguyễn Thành Công | 11,36 | 11 | |
| 34 | Nguyễn Ngô Tuấn Anh | 11,23 | 7 | |
| 35 | Ngô Minh Đức | 11,02 | 11 | |
| 36 | Nguyễn Đỗ Tiến Tú | 10,11 | 10 | |
| 37 | Phạm Trọng Đại | 9,82 | 9 | |
| 38 | Lê Nam Khánh | 9,63 | 9 | |
| 39 | Nguyễn Hải Thành | 9,41 | 9 | |
| 40 | Phạm Hải Đăng | 9,33 | 9 | |
| 41 | Đỗ Văn Hóa | 8,93 | 9 | |
| 41 | Bùi Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 41 | 24100917 | 8,93 | 9 | |
| 44 | Nguyễn Minh Quang | 8,47 | 7 | |
| 45 | Nguyễn Thành Tiến | 8,00 | 8 | |
| 46 | Hoàng Tiến Đạt | 5,19 | 5 | |
| 47 | Nguyễn Đức Dương | 0,41 | 0 |