Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH1)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
dungpt
Phạm Trung Dũng
106,33129
2
22010206
Đỗ Đức Nam
54,3553
3
23010620
Bùi Thế Anh
35,1839
4
23010671
Bùi Ngọc Tuấn Anh
33,8137
5
22012821
Hoàng Tuấn Huy
28,3530
6
24100510
Nguyễn Anh Đức
28,1125
7
23010558
Hà Công Hướng
26,5227
8
23010656
Ngô Minh Hiếu
26,1028
9
23010606
Nguyễn Đỗ Phi Hùng
24,7423
10
23011494
Nguyễn Đức Anh
24,0727
11
23012015
Hoàng Tiến Được
23,6425
12
23010595
Trần Hải Triều
21,5622
13
23011047
Phạm Minh Đức
20,2719
14
24100596
Nguyễn Minh Hiếu
18,4120
15
sontdn
Trần Đình Nam Sơn
17,6119
16
23011964
Nguyễn Hữu Thỉnh
17,5316
17
24100710
Phạm Minh Hiếu
16,8018
18
23010281
Từ Phương Bảo Khánh
16,3716
19
23011046
Bùi Đức Mạnh
15,2715
20
23010526
Phạm Tiến Chiêu
14,2915
20
23011505
Tạ Văn Thiện
14,2915
20
24100913
Nguyễn Xuân Trường
14,2915
23
23010657
Tạ Trung Kiên
13,4714
24
23010836
Hoàng Vân Quỳnh
12,9613
24
23011524
Vũ Trung Thành
12,9613
26
23010762
Cao Văn Khánh
12,6813
27
23011581
Nguyễn Văn Hậu
12,5513
27
24101374
Vũ Minh Hiếu
12,5513
29
24100076
Nguyễn Công Hoàn
12,3410
30
24100941
Trần Nguyễn Minh Hoàng
11,6912
31
23010266
Ngô Duy Khánh
11,5711
32
24101492
Phạm Việt Dũng
11,3611
32
23010692
Nguyễn Thành Công
11,3611
34
23010826
Nguyễn Ngô Tuấn Anh
11,237
35
23011533
Ngô Minh Đức
11,0211
36
24100917
Nguyễn Đỗ Tiến Tú
10,1110
37
24101565
Phạm Trọng Đại
9,829
38
24105766
Lê Nam Khánh
9,639
39
24101327
Nguyễn Hải Thành
9,419
40
23011498
Phạm Hải Đăng
9,339
41
24104148
Đỗ Văn Hóa
8,939
41
23010865
Bùi Quang Huy
8,939
418,939
44
24101159
Nguyễn Minh Quang
8,477
45
24100343
Nguyễn Thành Tiến
8,008
46
24101532
Hoàng Tiến Đạt
5,195
47
24100852
Nguyễn Đức Dương
0,410
Input
Output
Run