Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Đỗ Đức Nam | 55,76 | 55 | |
| 3 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 37,83 | 42 | |
| 4 | Bùi Thế Anh | 36,92 | 41 | |
| 5 | Nguyễn Anh Đức | 31,97 | 29 | |
| 6 | Nguyễn Đức Anh | 30,84 | 34 | |
| 7 | Hoàng Tuấn Huy | 29,66 | 31 | |
| 8 | Ngô Minh Hiếu | 29,62 | 31 | |
| 9 | Trần Hải Triều | 28,91 | 27 | |
| 10 | Hà Công Hướng | 28,51 | 29 | |
| 11 | Nguyễn Đỗ Phi Hùng | 27,08 | 25 | |
| 12 | Tạ Văn Thiện | 26,22 | 25 | |
| 13 | Phạm Minh Đức | 26,15 | 25 | |
| 14 | Hoàng Tiến Được | 25,35 | 26 | |
| 15 | Nguyễn Xuân Trường | 23,84 | 23 | |
| 16 | Vũ Trung Thành | 22,74 | 23 | |
| 17 | Từ Phương Bảo Khánh | 22,50 | 21 | |
| 18 | Nguyễn Văn Hậu | 22,18 | 22 | |
| 19 | Phạm Minh Hiếu | 22,11 | 21 | |
| 20 | Nguyễn Minh Hiếu | 21,96 | 22 | |
| 21 | Trần Đình Nam Sơn | 21,75 | 23 | |
| 22 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 18,65 | 17 | |
| 23 | Phạm Tiến Chiêu | 18,61 | 19 | |
| 24 | Bùi Đức Mạnh | 17,61 | 17 | |
| 25 | Trần Nguyễn Minh Hoàng | 16,99 | 17 | |
| 26 | Vũ Minh Hiếu | 16,78 | 16 | |
| 27 | Ngô Duy Khánh | 16,49 | 16 | |
| 28 | Hoàng Vân Quỳnh | 16,45 | 15 | |
| 29 | Nguyễn Minh Quang | 16,29 | 15 | |
| 30 | Nguyễn Đỗ Tiến Tú | 15,97 | 17 | |
| 31 | Cao Văn Khánh | 15,66 | 13 | |
| 32 | Tạ Trung Kiên | 15,19 | 14 | |
| 33 | Nguyễn Thành Công | 14,48 | 13 | |
| 34 | Phạm Việt Dũng | 14,19 | 13 | |
| 35 | Nguyễn Công Hoàn | 14,07 | 12 | |
| 36 | Bùi Quang Huy | 13,35 | 13 | |
| 37 | Đỗ Văn Hóa | 13,24 | 11 | |
| 38 | Phạm Trọng Đại | 13,18 | 12 | |
| 39 | Nguyễn Ngô Tuấn Anh | 13,07 | 8 | |
| 40 | Phạm Hải Đăng | 12,85 | 12 | |
| 41 | Lê Nam Khánh | 12,70 | 11 | |
| 42 | Nguyễn Hải Thành | 12,05 | 11 | |
| 43 | Ngô Minh Đức | 11,92 | 12 | |
| 44 | Nguyễn Thành Tiến | 11,41 | 10 | |
| 45 | 24100917 | 8,93 | 9 | |
| 46 | Hoàng Tiến Đạt | 8,85 | 7 | |
| 47 | Nguyễn Đức Dương | 6,04 | 5 |