Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 70,42 | 89 | |
| 3 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 48,59 | 64 | |
| 4 | Nguyễn Tùng Dương | 33,47 | 37 | |
| 5 | Trần Công Nghĩa | 31,55 | 35 | |
| 6 | Lê Mạnh Cường | 30,06 | 31 | |
| 7 | Nguyễn Cường | 28,48 | 30 | |
| 8 | Trần Hoàng Minh Hiếu | 27,99 | 28 | |
| 9 | Cù Anh Hoàng | 26,68 | 27 | |
| 10 | Lê Hoàng Lâm | 26,43 | 28 | |
| 11 | Trần Hải Long | 23,09 | 24 | |
| 12 | Nguyễn Văn Hiếu | 22,93 | 25 | |
| 13 | Bùi Văn Hiếu | 19,28 | 21 | |
| 14 | Lưu Mạnh Khiêm | 18,61 | 19 | |
| 15 | Phùng Văn Hoàng Nam | 17,97 | 17 | |
| 15 | Nguyễn Anh Tú | 17,61 | 19 | |
| 15 | Trần Đình Nam Sơn | 17,61 | 19 | |
| 15 | Phạm Đức Việt | 17,61 | 19 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 17,53 | 16 | |
| 20 | Nguyễn An Ninh | 16,80 | 18 | |
| 21 | Kiều Hữu Phước | 16,76 | 15 | |
| 22 | Từ Phương Bảo Khánh | 16,37 | 16 | |
| 23 | Nguyễn Thế Long | 16,13 | 17 | |
| 24 | Đỗ Trung Nam | 15,34 | 16 | |
| 25 | Nguyễn Đình Hiếu | 14,29 | 15 | |
| 25 | Đặng Hoàng Xuân | 14,29 | 15 | |
| 27 | Nguyễn Duy Tưởng | 13,93 | 14 | |
| 28 | Nguyễn Văn Tuyên | 13,55 | 14 | |
| 29 | Lê Công Tuyển | 13,42 | 14 | |
| 30 | Nguyễn Trung Đức | 13,09 | 13 | |
| 31 | Nguyễn Trọng Đông | 12,55 | 13 | |
| 31 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 12,55 | 13 | |
| 33 | Nguyễn Công Hoàn | 12,34 | 10 | |
| 34 | Phạm Danh Việt | 11,49 | 11 | |
| 35 | Nguyễn Viết Tú | 11,19 | 11 | |
| 36 | Lục Thị Thu Hằng | 10,94 | 11 | |
| 37 | Lều Trung Hiếu | 10,77 | 11 | |
| 37 | Trần Đình Nam Khánh | 10,77 | 11 | |
| 39 | Quách Đại Đẳng | 9,99 | 10 | |
| 39 | Ngô Văn Trọng | 9,99 | 10 | |
| 41 | Hoàng Việt Tùng | 9,11 | 9 | |
| 42 | Nguyễn Quốc Anh | 7,61 | 7 | |
| 43 | Phạm Thế Tú | 5,73 | 4 | |
| 44 | Đỗ Tuấn Tùng Dương | 4,99 | 3 | |
| 45 | Nguyễn Minh Đức | 4,77 | 4 | |
| 46 | Đỗ Đức Hiển | 2,58 | 2 | |
| 47 | Nguyễn Đức Dương | 0,41 | 0 | |
| 48 | Đặng Duy Thành | 0,00 | 0 |