Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 70,42 | 89 | |
| 3 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 42,91 | 52 | |
| 4 | Nguyễn Tùng Dương | 33,47 | 37 | |
| 5 | Lê Mạnh Cường | 30,06 | 31 | |
| 6 | Trần Công Nghĩa | 27,54 | 29 | |
| 7 | Nguyễn Cường | 26,81 | 27 | |
| 8 | Trần Hoàng Minh Hiếu | 25,14 | 24 | |
| 9 | Lê Hoàng Lâm | 24,68 | 26 | |
| 10 | Trần Hải Long | 21,47 | 22 | |
| 11 | Nguyễn Văn Hiếu | 19,15 | 20 | |
| 12 | Cù Anh Hoàng | 16,13 | 16 | |
| 12 | Nguyễn Anh Tú | 15,97 | 17 | |
| 14 | Kiều Hữu Phước | 15,93 | 14 | |
| 15 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 16 | Phùng Văn Hoàng Nam | 14,55 | 13 | |
| 17 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 14,41 | 15 | |
| 18 | Nguyễn An Ninh | 12,55 | 13 | |
| 19 | Nguyễn Đình Hiếu | 11,75 | 12 | |
| 20 | Lưu Mạnh Khiêm | 11,67 | 12 | |
| 20 | Nguyễn Thế Long | 11,67 | 12 | |
| 20 | Phạm Đức Việt | 11,67 | 12 | |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 10,77 | 11 | |
| 23 | Trần Đình Nam Khánh | 10,77 | 11 | |
| 23 | Lê Công Tuyển | 10,77 | 11 | |
| 23 | Đặng Hoàng Xuân | 10,77 | 11 | |
| 27 | Bùi Văn Hiếu | 10,13 | 10 | |
| 28 | Đỗ Trung Nam | 9,99 | 10 | |
| 29 | Lều Trung Hiếu | 9,86 | 10 | |
| 29 | Lục Thị Thu Hằng | 9,86 | 10 | |
| 31 | Nguyễn Văn Tuyên | 9,07 | 9 | |
| 32 | Nguyễn Trung Đức | 8,24 | 8 | |
| 33 | Nguyễn Duy Tưởng | 8,11 | 7 | |
| 34 | Ngô Văn Trọng | 7,19 | 7 | |
| 35 | Nguyễn Trọng Đông | 7,07 | 7 | |
| 36 | Nguyễn Viết Tú | 7,05 | 7 | |
| 37 | Phạm Danh Việt | 6,37 | 6 | |
| 38 | Quách Đại Đẳng | 6,23 | 6 | |
| 39 | Hoàng Việt Tùng | 5,25 | 5 | |
| 40 | Nguyễn Quốc Anh | 4,70 | 4 | |
| 41 | Nguyễn Minh Đức | 4,41 | 4 | |
| 42 | Phạm Thế Tú | 3,90 | 3 | |
| 43 | Đỗ Tuấn Tùng Dương | 3,82 | 2 | |
| 44 | Đỗ Đức Hiển | 0,16 | 0 | |
| 45 | Đặng Duy Thành | 0,00 | 0 |