Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 69,80 | 87 | |
| 3 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 38,58 | 44 | |
| 4 | Nguyễn Tùng Dương | 30,29 | 32 | |
| 5 | Lê Mạnh Cường | 30,06 | 31 | |
| 6 | Trần Hải Long | 20,27 | 21 | |
| 7 | Nguyễn Cường | 19,49 | 17 | |
| 8 | Trần Hoàng Minh Hiếu | 18,94 | 16 | |
| 9 | Lê Hoàng Lâm | 16,92 | 16 | |
| 10 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 11 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 14,29 | 15 | |
| 12 | Kiều Hữu Phước | 12,06 | 11 | |
| 13 | Nguyễn Anh Tú | 11,67 | 12 | |
| 14 | Nguyễn Văn Hiếu | 10,69 | 10 | |
| 15 | Lều Trung Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 16 | Nguyễn Quốc Anh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đỗ Tuấn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 16 | Quách Đại Đẳng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Trọng Đông | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Trung Đức | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lục Thị Thu Hằng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đỗ Đức Hiển | 0,00 | 0 | |
| 16 | Bùi Văn Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Đình Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 16 | Cù Anh Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Đình Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lưu Mạnh Khiêm | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thế Long | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đỗ Trung Nam | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phùng Văn Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Công Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn An Ninh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đặng Duy Thành | 0,00 | 0 | |
| 16 | Ngô Văn Trọng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Viết Tú | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Thế Tú | 0,00 | 0 | |
| 16 | Hoàng Việt Tùng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Văn Tuyên | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Công Tuyển | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Duy Tưởng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Danh Việt | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Đức Việt | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đặng Hoàng Xuân | 0,00 | 0 |