Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Đinh Trọng Việt Phú | 44,48 | 45 | |
| 3 | Hà Thái Bình | 44,32 | 36 | |
| 4 | Hoàng Ngọc Huy | 43,10 | 43 | |
| 5 | Nguyễn Văn Nam | 30,57 | 27 | |
| 6 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 29,81 | 32 | |
| 7 | Nguyễn Quốc Khải | 28,09 | 29 | |
| 8 | Nguyễn Trọng Tấn | 26,87 | 29 | |
| 9 | Nguyễn Hồng Minh | 26,67 | 28 | |
| 10 | Bùi Đức Luân | 24,56 | 24 | |
| 11 | Vũ Thành Hưng | 23,46 | 23 | |
| 12 | Nguyễn Đức Mạnh | 22,18 | 22 | |
| 13 | Nguyễn Minh Ánh | 21,74 | 22 | |
| 14 | Nguyễn Đình Chiến | 19,46 | 20 | |
| 15 | Hoàng Tiến Được | 19,41 | 20 | |
| 15 | Đàm Trần Minh Quang | 19,41 | 20 | |
| 15 | Giáp Văn Trang | 19,20 | 21 | |
| 18 | Nguyễn Văn Hải | 19,04 | 19 | |
| 19 | Chu Mạnh Cường | 18,49 | 18 | |
| 20 | Nguyễn Nam Khánh | 17,43 | 17 | |
| 21 | Phù Ngọc Hào | 15,97 | 17 | |
| 21 | Nguyễn Nam Khánh | 15,97 | 17 | |
| 23 | Bùi Lê Thành Thái | 15,49 | 15 | |
| 24 | Hà Văn Quang | 15,27 | 13 | |
| 25 | Nguyễn Đình Quang | 13,51 | 14 | |
| 26 | Khuất Thu Huyền | 13,42 | 14 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 13,42 | 14 | |
| 28 | Nguyễn Việt Cường | 11,77 | 11 | |
| 28 | Vũ Anh Nam | 11,67 | 12 | |
| 30 | Vương Huy Huy | 10,09 | 10 | |
| 31 | Vũ Anh Tuấn | 9,37 | 9 | |
| 32 | Kiều Hữu Phước | 9,34 | 8 | |
| 33 | Đàm Trí Lâm | 8,93 | 9 | |
| 33 | Vũ Hồng Phúc | 8,93 | 9 | |
| 33 | Đinh Hữu Thắng | 8,93 | 9 | |
| 36 | Nguyễn Văn Phúc | 6,17 | 6 | |
| 37 | Lều Trung Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 38 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 39 | Dương Thiện Hùng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hoàng Mạnh Hùng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Bùi Thế Phương | 0,00 | 0 |