Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Nguyễn Chí Thanh | 59,35 | 84 | |
| 3 | Trịnh Đình Thuận | 51,98 | 50 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng | 51,55 | 45 | |
| 5 | Ngô Trần Đức Long | 50,55 | 59 | |
| 6 | Phạm Trung Kiên | 42,47 | 49 | |
| 7 | Nguyễn Long Thủy | 41,01 | 42 | |
| 8 | Nguyễn Hữu Huy | 38,99 | 48 | |
| 9 | Nguyễn Tiến Thành | 37,04 | 41 | |
| 10 | Lê Như Bảo | 36,42 | 43 | |
| 11 | Nguyễn Đình Hiếu | 35,50 | 36 | |
| 12 | Trần Lê Anh | 34,12 | 30 | |
| 13 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 33,47 | 30 | |
| 14 | Nguyễn Văn Đạt | 30,26 | 36 | |
| 15 | Nguyễn Xuân Bình | 29,78 | 30 | |
| 16 | Minh Hoàng | 28,44 | 29 | |
| 17 | Phạm Ngọc Vũ | 26,59 | 26 | |
| 18 | Vũ Minh Quang | 25,22 | 25 | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Đức | 24,58 | 25 | |
| 20 | Nguyễn Hưng Thành | 23,30 | 24 | |
| 21 | Mạch Quang Huy | 22,74 | 23 | |
| 22 | Nguyễn Anh Tuấn | 22,11 | 21 | |
| 23 | Nguyễn Hải Long | 22,00 | 23 | |
| 24 | Đỗ Quang Minh | 20,16 | 18 | |
| 25 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 20,09 | 19 | |
| 26 | Lê Hữu Phong | 19,45 | 20 | |
| 27 | Đỗ Quang Duy | 19,20 | 21 | |
| 28 | Nguyễn Mạnh Toàn | 18,61 | 19 | |
| 29 | Nguyễn Hoàng Thiên | 16,80 | 18 | |
| 30 | Nguyễn Tiến Dũng | 16,67 | 16 | |
| 31 | Chu Trung Quốc | 13,35 | 13 | |
| 32 | Nguyễn Anh Tú | 10,77 | 11 | |
| 33 | Nguyễn Văn Tráng | 9,86 | 10 | |
| 34 | Nguyễn Văn Khải | 8,93 | 9 | |
| 35 | Nguyễn Quang Huy | 8,00 | 8 | |
| 36 | Thiều Quang Vũ | 6,60 | 6 | |
| 37 | Phạm Ngọc Đức | 6,08 | 6 | |
| 38 | Phạm Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Ngọc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Chí Sỹ | 0,00 | 0 |