Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng | 46,11 | 38 | |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | 45,57 | 51 | |
| 4 | Ngô Trần Đức Long | 43,43 | 45 | |
| 5 | Trịnh Đình Thuận | 39,95 | 37 | |
| 6 | Nguyễn Long Thủy | 37,92 | 37 | |
| 7 | Nguyễn Tiến Thành | 36,22 | 40 | |
| 8 | Lê Như Bảo | 35,40 | 43 | |
| 9 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 33,47 | 30 | |
| 10 | Trần Lê Anh | 30,58 | 25 | |
| 11 | Nguyễn Đình Hiếu | 29,39 | 32 | |
| 12 | Minh Hoàng | 27,82 | 28 | |
| 13 | Phạm Trung Kiên | 25,86 | 26 | |
| 14 | Nguyễn Xuân Bình | 25,21 | 25 | |
| 15 | Phạm Ngọc Vũ | 25,15 | 24 | |
| 16 | Vũ Minh Quang | 22,74 | 23 | |
| 17 | Mạch Quang Huy | 21,19 | 21 | |
| 17 | Nguyễn Hưng Thành | 20,75 | 23 | |
| 19 | Nguyễn Anh Tuấn | 20,35 | 20 | |
| 20 | Đỗ Quang Minh | 20,16 | 18 | |
| 21 | Nguyễn Hữu Huy | 19,84 | 20 | |
| 22 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 18,74 | 18 | |
| 23 | Nguyễn Mạnh Toàn | 18,61 | 19 | |
| 24 | Nguyễn Văn Đạt | 18,15 | 19 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Đức | 16,13 | 16 | |
| 25 | Đỗ Quang Duy | 15,97 | 17 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Thiên | 15,97 | 17 | |
| 28 | Nguyễn Hải Long | 15,56 | 15 | |
| 29 | Nguyễn Tiến Dũng | 13,49 | 14 | |
| 30 | Lê Hữu Phong | 13,42 | 14 | |
| 31 | Chu Trung Quốc | 13,35 | 13 | |
| 32 | Nguyễn Anh Tú | 10,77 | 11 | |
| 33 | Nguyễn Văn Tráng | 9,86 | 10 | |
| 34 | Nguyễn Văn Khải | 8,93 | 9 | |
| 35 | Nguyễn Quang Huy | 8,00 | 8 | |
| 36 | Thiều Quang Vũ | 6,60 | 6 | |
| 37 | Phạm Ngọc Đức | 6,08 | 6 | |
| 38 | Trần Ngọc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Chí Sỹ | 0,00 | 0 |