Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Trịnh Thị Ngọc Anh | 48,50 | 57 | |
| 3 | Cao Văn Duy | 47,91 | 66 | |
| 4 | Đinh Thị Như Quỳnh | 43,22 | 43 | |
| 5 | Lê Hoàng Đức Mạnh | 42,88 | 31 | |
| 6 | Nguyễn Tuấn Huy | 41,24 | 50 | |
| 7 | Vũ Hữu Lưu | 40,48 | 44 | |
| 8 | Nguyễn Tuấn Anh | 38,56 | 31 | |
| 9 | Vũ Quang Dương | 38,14 | 32 | |
| 10 | Mai Ngọc Linh | 38,01 | 39 | |
| 11 | Nguyễn Xuân Trường | 37,16 | 31 | |
| 12 | Đỗ Hữu Tùng | 36,23 | 33 | |
| 13 | Hoàng Xuân Phong | 31,67 | 30 | |
| 14 | Trịnh Huy Hoàng | 30,20 | 35 | |
| 15 | Dương Văn Hưng | 28,69 | 32 | |
| 16 | Thân Thế Nam | 28,57 | 31 | |
| 17 | Nguyễn Lê Trường | 28,31 | 27 | |
| 18 | Tạ Công Chiến | 28,28 | 28 | |
| 19 | Lê Quang Trường | 27,76 | 27 | |
| 20 | Đỗ Nguyễn Minh Phương | 27,04 | 26 | |
| 21 | Nguyễn Tuấn Hùng | 25,85 | 24 | |
| 22 | Nguyễn Trung Quyền | 25,15 | 29 | |
| 23 | Ngô Minh Hiếu | 24,67 | 26 | |
| 24 | Phạm Thị Phương Anh | 22,27 | 20 | |
| 25 | Lê MạNh Quang | 21,19 | 22 | |
| 26 | Nguyễn Văn Tú | 20,75 | 23 | |
| 27 | Trần Hải Long | 20,27 | 21 | |
| 28 | Vũ Thị Phượng | 18,41 | 20 | |
| 29 | Đỗ Văn Tuấn | 17,67 | 18 | |
| 30 | Hoàng Bảo Long | 17,61 | 19 | |
| 30 | Bùi Trọng Trí Hải | 17,61 | 19 | |
| 32 | Nguyễn Lê Đức Anh | 16,80 | 18 | |
| 33 | Đào Anh Tuấn | 15,75 | 16 | |
| 34 | Nguyễn Hoàng Anh | 14,18 | 13 | |
| 35 | Đặng Minh Hiếu | 13,11 | 11 | |
| 36 | Trần Tiến Đức | 11,45 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Trung Kiên | 10,02 | 10 | |
| 38 | Nguyễn Trọng Tuấn | 9,86 | 10 | |
| 39 | Khiếu Minh Quang | 5,68 | 5 | |
| 40 | Nguyễn Trường Thành | 5,10 | 5 | |
| 41 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 |