Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,60 | 96 | |
| 2 | Lê Hoàng Đức Mạnh | 33,42 | 19 | |
| 3 | Trịnh Thị Ngọc Anh | 32,79 | 36 | |
| 4 | Nguyễn Tuấn Huy | 30,87 | 32 | |
| 5 | Vũ Quang Dương | 29,66 | 21 | |
| 6 | Mai Ngọc Linh | 27,45 | 26 | |
| 7 | Đỗ Nguyễn Minh Phương | 26,32 | 25 | |
| 8 | Thân Thế Nam | 22,96 | 25 | |
| 9 | Lê Quang Trường | 21,65 | 19 | |
| 10 | Nguyễn Tuấn Hùng | 21,55 | 21 | |
| 11 | Nguyễn Lê Trường | 21,35 | 19 | |
| 12 | Nguyễn Tuấn Anh | 20,52 | 14 | |
| 13 | Dương Văn Hưng | 18,39 | 18 | |
| 14 | Trần Hải Long | 17,92 | 18 | |
| 15 | Trịnh Huy Hoàng | 17,80 | 18 | |
| 15 | Hoàng Bảo Long | 17,61 | 19 | |
| 17 | Nguyễn Trung Quyền | 16,80 | 18 | |
| 17 | Đỗ Văn Tuấn | 16,80 | 18 | |
| 19 | Lê MạNh Quang | 15,52 | 15 | |
| 20 | Đào Anh Tuấn | 14,91 | 15 | |
| 21 | Vũ Hữu Lưu | 14,29 | 15 | |
| 21 | Đinh Thị Như Quỳnh | 14,29 | 15 | |
| 23 | Nguyễn Hoàng Anh | 13,31 | 12 | |
| 24 | Ngô Minh Hiếu | 12,55 | 13 | |
| 24 | Vũ Thị Phượng | 12,55 | 13 | |
| 24 | Tạ Công Chiến | 12,55 | 13 | |
| 27 | Phạm Thị Phương Anh | 12,22 | 12 | |
| 28 | Nguyễn Lê Đức Anh | 11,67 | 12 | |
| 28 | Nguyễn Văn Tú | 11,67 | 12 | |
| 28 | Đỗ Hữu Tùng | 11,67 | 12 | |
| 31 | Cao Văn Duy | 10,77 | 11 | |
| 32 | Đặng Minh Hiếu | 10,68 | 9 | |
| 33 | Trần Tiến Đức | 8,93 | 9 | |
| 33 | Hoàng Xuân Phong | 8,93 | 9 | |
| 33 | Nguyễn Trọng Tuấn | 8,93 | 9 | |
| 36 | Nguyễn Xuân Trường | 8,08 | 8 | |
| 37 | Bùi Trọng Trí Hải | 8,00 | 8 | |
| 38 | Nguyễn Trung Kiên | 5,28 | 5 | |
| 39 | Nguyễn Trường Thành | 5,10 | 5 | |
| 40 | Phạm Tuấn Đạt | 2,09 | 2 | |
| 41 | Khiếu Minh Quang | 0,62 | 0 |