Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Trịnh Thị Ngọc Anh | 44,60 | 51 | |
| 3 | Vũ Quang Dương | 38,14 | 32 | |
| 4 | Mai Ngọc Linh | 36,46 | 38 | |
| 5 | Lê Hoàng Đức Mạnh | 35,69 | 22 | |
| 6 | Đinh Thị Như Quỳnh | 31,50 | 35 | |
| 7 | Nguyễn Tuấn Huy | 30,93 | 33 | |
| 8 | Nguyễn Tuấn Anh | 29,24 | 26 | |
| 9 | Vũ Hữu Lưu | 28,92 | 28 | |
| 10 | Thân Thế Nam | 28,57 | 31 | |
| 11 | Đỗ Nguyễn Minh Phương | 27,04 | 26 | |
| 12 | Nguyễn Lê Trường | 25,20 | 24 | |
| 13 | Nguyễn Tuấn Hùng | 24,01 | 23 | |
| 14 | Dương Văn Hưng | 23,05 | 24 | |
| 15 | Lê Quang Trường | 22,45 | 20 | |
| 16 | Ngô Minh Hiếu | 22,07 | 24 | |
| 17 | Tạ Công Chiến | 21,51 | 24 | |
| 18 | Nguyễn Văn Tú | 20,75 | 23 | |
| 18 | Hoàng Xuân Phong | 20,75 | 23 | |
| 20 | Trần Hải Long | 20,27 | 21 | |
| 21 | Cao Văn Duy | 19,20 | 21 | |
| 22 | Phạm Thị Phương Anh | 18,84 | 19 | |
| 23 | Vũ Thị Phượng | 18,41 | 20 | |
| 24 | Trịnh Huy Hoàng | 17,80 | 18 | |
| 25 | Đỗ Văn Tuấn | 17,67 | 18 | |
| 26 | Hoàng Bảo Long | 17,61 | 19 | |
| 27 | Nguyễn Trung Quyền | 16,80 | 18 | |
| 28 | Nguyễn Lê Đức Anh | 15,97 | 17 | |
| 29 | Đào Anh Tuấn | 15,75 | 16 | |
| 30 | Bùi Trọng Trí Hải | 15,57 | 16 | |
| 31 | Lê MạNh Quang | 15,52 | 15 | |
| 32 | Nguyễn Hoàng Anh | 14,18 | 13 | |
| 33 | Đỗ Hữu Tùng | 13,46 | 14 | |
| 34 | Đặng Minh Hiếu | 13,11 | 11 | |
| 35 | Nguyễn Xuân Trường | 10,93 | 11 | |
| 36 | Trần Tiến Đức | 10,55 | 10 | |
| 37 | Nguyễn Trọng Tuấn | 9,86 | 10 | |
| 38 | Nguyễn Trung Kiên | 7,22 | 7 | |
| 39 | Nguyễn Trường Thành | 5,10 | 5 | |
| 40 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 | |
| 41 | Khiếu Minh Quang | 0,62 | 0 |