Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Ngọc Anh | 91,07 | 92 | |
| 2 | Lê Thị Nhi | 76,36 | 85 | |
| 3 | Phạm Huy Phong | 59,59 | 73 | |
| 4 | Ngô Trần Đức Long | 53,72 | 64 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Bình | 53,70 | 67 | |
| 6 | Lê Bá Long | 50,89 | 58 | |
| 7 | Trịnh Như Nhất | 47,71 | 59 | |
| 8 | Phạm Văn Tiến Dũng | 43,01 | 51 | |
| 9 | Lê Duy Tùng | 42,88 | 53 | |
| 10 | Nguyễn Hồng Quân | 41,98 | 55 | |
| 11 | Hà Văn Kiên | 41,39 | 52 | |
| 12 | Phạm Văn Đạt | 40,74 | 49 | |
| 13 | Tạ Thu Hương Linh | 39,57 | 41 | |
| 14 | Lý Thành Đạt | 39,28 | 48 | |
| 15 | Phùng Gia Minh | 39,25 | 48 | |
| 16 | Nguyễn Thị Nhung | 38,58 | 47 | |
| 17 | Trần Việt Hưng | 37,07 | 44 | |
| 18 | Nguyễn Hồng Minh | 36,66 | 42 | |
| 19 | Vũ Văn Chinh | 36,43 | 43 | |
| 20 | Phạm Nhật Anh | 35,85 | 26 | |
| 21 | Trương Đình Sơn | 35,10 | 41 | |
| 22 | Ngô Vũ Việt | 34,28 | 28 | |
| 23 | Đỗ Duy Hưng | 33,45 | 34 | |
| 24 | Bùi Quang Huy | 32,74 | 37 | |
| 25 | Dương Văn Hưng | 30,34 | 33 | |
| 26 | Phạm Tuấn Anh | 28,71 | 31 | |
| 27 | Nguyễn Đình Nghĩa | 27,59 | 29 | |
| 28 | Phạm Minh Phong | 27,14 | 29 | |
| 29 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 30 | Phạm Tùng Lâm | 24,73 | 27 | |
| 31 | Nguyễn Hải Long | 24,48 | 25 | |
| 32 | Lê MạNh Quang | 24,45 | 25 | |
| 33 | Nguyễn Thị Lan Anh | 23,10 | 23 | |
| 34 | Nguyễn Duy Bảo | 17,12 | 16 | |
| 35 | Đinh Xuân Giáp | 16,68 | 14 | |
| 36 | Vũ Cao Quyền | 9,19 | 9 | |
| 37 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Bùi Trọng Thành Nam | 0,00 | 0 |