Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 69,61 | 73 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Quyền | 61,92 | 66 | |
| 3 | Nguyễn Mạnh Chí | 60,22 | 64 | |
| 4 | Phạm Minh Tuấn | 59,60 | 76 | |
| 5 | Trần Thị Thu Giang | 56,39 | 66 | |
| 6 | Vũ Thị Khánh Vân | 55,98 | 72 | |
| 7 | Lường Tú Đạt | 54,04 | 62 | |
| 8 | Nguyễn Bá Thiện | 47,37 | 62 | |
| 9 | Nguyễn Trọng Tấn | 47,22 | 62 | |
| 10 | Dương Trung Kiên | 46,25 | 52 | |
| 11 | Trần Anh Tú | 45,62 | 56 | |
| 12 | Phạm Trung Kiên | 42,47 | 49 | |
| 13 | Nguyễn Quang Thọ | 40,92 | 50 | |
| 14 | Lê Quốc Trình | 40,39 | 48 | |
| 15 | Trần Văn Duy | 39,08 | 49 | |
| 16 | Nguyễn Hữu Huy | 38,99 | 48 | |
| 17 | Trần Thị Thu Hường | 38,88 | 48 | |
| 18 | Hà Văn Đô | 38,66 | 48 | |
| 19 | Nguyễn Tiến Thịnh | 37,89 | 48 | |
| 20 | Ngô Văn Hưng | 37,61 | 44 | |
| 21 | Tống Sỹ Đại | 36,67 | 44 | |
| 22 | Đàm Quang Đô | 36,66 | 42 | |
| 23 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 36,65 | 45 | |
| 24 | Nguyễn Kiều Trang | 35,33 | 42 | |
| 25 | Nguyễn Thế Thịnh | 34,28 | 43 | |
| 26 | Trần Phương Nam | 34,19 | 41 | |
| 27 | Phạm Bá Hiếu | 33,71 | 40 | |
| 28 | Hoàng Mạnh Dũng | 32,99 | 39 | |
| 29 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 32,91 | 39 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Dương | 32,75 | 39 | |
| 31 | Nguyễn Quỳnh Trang | 31,10 | 38 | |
| 32 | Nguyễn Xuân Mạnh | 30,83 | 36 | |
| 33 | Nguyễn Văn Đạt | 30,26 | 36 | |
| 34 | Trịnh Huy Hoàng | 30,20 | 35 | |
| 35 | Ngô Vương Linh | 29,71 | 33 | |
| 36 | Mai Quang Huy | 27,77 | 32 | |
| 37 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 27,10 | 31 | |
| 38 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 39 | Nguyễn Anh Quân | 17,76 | 19 | |
| 40 | Trần Văn Khánh | 16,13 | 16 | |
| 41 | Đỗ Tùng Dương | 13,44 | 14 |