Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 61,33 | 54 | |
| 2 | Phạm Minh Tuấn | 55,37 | 64 | |
| 3 | Nguyễn Mạnh Chí | 52,26 | 45 | |
| 4 | Nguyễn Mạnh Quyền | 52,03 | 45 | |
| 5 | Trần Thị Thu Giang | 50,15 | 52 | |
| 6 | Lường Tú Đạt | 44,54 | 42 | |
| 7 | Dương Trung Kiên | 39,34 | 39 | |
| 8 | Nguyễn Bá Thiện | 36,72 | 41 | |
| 9 | Trần Anh Tú | 34,10 | 35 | |
| 10 | Vũ Thị Khánh Vân | 29,55 | 34 | |
| 11 | Lê Quốc Trình | 28,14 | 29 | |
| 12 | Nguyễn Quang Thọ | 27,40 | 28 | |
| 13 | Trần Văn Duy | 26,33 | 28 | |
| 14 | Nguyễn Trọng Tấn | 26,26 | 29 | |
| 15 | Trần Thị Thu Hường | 25,71 | 27 | |
| 16 | Đàm Quang Đô | 25,57 | 25 | |
| 17 | Hà Văn Đô | 24,96 | 26 | |
| 18 | Nguyễn Tiến Thịnh | 24,73 | 27 | |
| 19 | Ngô Văn Hưng | 24,05 | 23 | |
| 20 | Phạm Trung Kiên | 23,30 | 25 | |
| 21 | Tống Sỹ Đại | 23,12 | 23 | |
| 22 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 23,07 | 24 | |
| 23 | Nguyễn Kiều Trang | 21,22 | 21 | |
| 24 | Nguyễn Thế Thịnh | 20,75 | 23 | |
| 25 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 20,27 | 22 | |
| 26 | Trần Phương Nam | 19,78 | 20 | |
| 27 | Ngô Vương Linh | 19,62 | 19 | |
| 28 | Nguyễn Xuân Mạnh | 19,52 | 21 | |
| 29 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 19,41 | 20 | |
| 30 | Phạm Bá Hiếu | 19,15 | 19 | |
| 31 | Nguyễn Hữu Huy | 19,04 | 19 | |
| 32 | Hoàng Mạnh Dũng | 18,18 | 18 | |
| 33 | Nguyễn Văn Đạt | 18,15 | 19 | |
| 34 | Nguyễn Trọng Dương | 17,84 | 18 | |
| 35 | Trịnh Huy Hoàng | 17,80 | 18 | |
| 36 | Nguyễn Văn Duy | 17,58 | 14 | |
| 37 | Nguyễn Quỳnh Trang | 15,97 | 17 | |
| 38 | Mai Quang Huy | 14,29 | 15 | |
| 39 | Nguyễn Anh Quân | 8,17 | 8 | |
| 40 | Trần Văn Khánh | 7,08 | 6 | |
| 41 | Đỗ Tùng Dương | 5,12 | 5 |