Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 2 | Nguyễn Tấn Dũng | 61,36 | 69 | |
| 3 | Ngô Văn Phúc | 53,44 | 59 | |
| 4 | Trần Quốc Việt Hùng | 52,93 | 78 | |
| 5 | Lê Minh Đức | 45,96 | 60 | |
| 6 | Nguyễn Duy Hải | 44,24 | 50 | |
| 7 | Bùi Hoàng Đăng | 40,37 | 46 | |
| 8 | Nguyễn Minh Hiếu | 39,85 | 48 | |
| 9 | Lương Trung Minh | 36,08 | 33 | |
| 10 | Lê Tuấn Mạnh | 34,65 | 35 | |
| 11 | Đào Hải Đăng | 31,42 | 36 | |
| 12 | Đinh Đức Thịnh | 31,26 | 35 | |
| 13 | Phạm Việt Khoa | 28,56 | 31 | |
| 14 | Phạm Trung Thành | 27,95 | 29 | |
| 15 | Bùi Tiến Mạnh | 25,99 | 30 | |
| 16 | Nguyễn Đăng Khoa | 24,67 | 19 | |
| 17 | Nguyễn Việt Cường | 24,64 | 26 | |
| 18 | Cao Văn An | 23,60 | 22 | |
| 19 | Nguyễn Quang Vinh | 20,92 | 22 | |
| 20 | Nguyễn Văn Lãi | 20,57 | 21 | |
| 21 | Bùi Nguyễn Quốc Hùng | 19,65 | 19 | |
| 22 | Nguyễn Đình Anh Dũng | 18,20 | 16 | |
| 23 | Phạm Minh Hoàng | 17,69 | 19 | |
| 24 | Nguyễn Minh Thái | 16,45 | 14 | |
| 25 | Văn Hoàng Long | 15,69 | 16 | |
| 26 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 14,73 | 11 | |
| 27 | Nguyễn Công Cường | 13,69 | 14 | |
| 28 | Hoàng Văn Thắng | 12,75 | 11 | |
| 29 | Đỗ Duyên Cường | 12,68 | 14 | |
| 30 | Nguyễn Phúc Đạt | 10,77 | 11 | |
| 31 | Dương Công Hiếu | 8,93 | 9 | |
| 32 | Hoàng Quốc Khánh | 7,67 | 6 | |
| 33 | Phạm Quỳnh Chi | 7,13 | 7 | |
| 34 | Đặng Việt Quang | 7,05 | 7 | |
| 35 | Nguyễn Văn Vinh | 5,26 | 5 | |
| 36 | Đỗ Nhật Minh | 5,10 | 5 | |
| 37 | Nguyễn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 37 | Lê Trọng Tuấn Anh | 4,11 | 4 | |
| 39 | Nguyễn Minh Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 40 | Vũ Quốc Bảo | 0,00 | 0 |