Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | :| | 117,34 | 124 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 3 | Nguyễn Việt Anh | 68,41 | 84 | |
| 4 | KNguyen | 66,36 | 67 | |
| 5 | Dương Thế Phúc | 61,72 | 81 | |
| 6 | Đỗ Vân Anh | 60,08 | 74 | |
| 7 | Lê Quang Anh | 59,24 | 80 | |
| 8 | Đào Bá Tuấn Ngọc | 58,84 | 52 | |
| 9 | Đoàn Huyền Thương | 56,82 | 66 | |
| 10 | Minh Sơn | 56,03 | 68 | |
| 11 | Phạm Quang Hà | 54,04 | 49 | |
| 12 | Ngô Nhật Minh | 49,17 | 51 | |
| 13 | Nguyễn Lâm Anh | 48,43 | 45 | |
| 14 | Đào Sơn Tùng | 39,89 | 42 | |
| 15 | Nguyễn Đức Khanh | 39,03 | 33 | |
| 16 | Ngô Trọng Mạnh | 36,76 | 30 | |
| 17 | Đặng Đức Kiên | 36,24 | 34 | |
| 18 | Trần Đức Phúc | 35,46 | 29 | |
| 19 | Nguyễn Công Sơn Anh | 35,11 | 37 | |
| 20 | Trần Ngọc Minh | 33,85 | 34 | |
| 21 | Lê Hải Anh | 32,01 | 32 | |
| 22 | Ngô Đức Khang | 27,43 | 23 | |
| 23 | Đinh Trung Kiên | 27,08 | 23 | |
| 24 | Trần Gia Hưng | 23,16 | 18 | |
| 25 | Lê Văn Sơn | 19,01 | 15 | |
| 26 | Lê Nam Khánh | 18,41 | 14 | |
| 27 | Nguyễn Nghị Đức | 17,88 | 12 | |
| 28 | Nguyễn Ngọc Lượng | 16,42 | 11 | |
| 29 | Nguyễn Tăng Duy | 15,73 | 9 | |
| 30 | Trần Phương Nam | 15,46 | 9 | |
| 31 | Nguyễn Quang Đôn | 11,57 | 10 | |
| 32 | Đỗ Đức Khoa | 9,10 | 5 | |
| 33 | Lưu Đức Tùng | 7,11 | 3 |