Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,60 | 96 | |
| 2 | Felix1way | 74,31 | 120 | |
| 3 | Nguyễn Quang Thái | 60,63 | 86 | |
| 4 | Kiều Thị Thu Trang | 48,05 | 62 | |
| 5 | Phạm Thế Duy | 44,98 | 45 | |
| 6 | Phạm Thảo Hiền Vy | 43,20 | 37 | |
| 7 | Đỗ Công Tiến | 41,26 | 48 | |
| 8 | Ngô Quang Thiện | 35,76 | 33 | |
| 9 | Nguyễn Tùng Dương | 35,08 | 36 | |
| 10 | Lê Hoàng Vũ | 33,71 | 31 | |
| 11 | Nguyễn Thanh Huyền | 33,32 | 32 | |
| 12 | Đậu Minh Tâm | 30,85 | 27 | |
| 13 | Lê Đức Huy | 28,81 | 22 | |
| 14 | Trần Minh Sang | 27,48 | 27 | |
| 15 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 27,34 | 27 | |
| 16 | Trịnh Ngọc Nga | 27,10 | 26 | |
| 17 | Hoàng Minh Thái | 24,24 | 27 | |
| 18 | Nguyễn Trọng Nhất Anh | 21,26 | 19 | |
| 19 | Ngô Chí Tú | 20,71 | 22 | |
| 20 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 19,82 | 18 | |
| 21 | Nguyễn Trọng Thành | 18,79 | 16 | |
| 22 | Cao Tiến Duy | 18,33 | 17 | |
| 23 | Nguyễn Minh Khôi | 16,42 | 16 | |
| 24 | Nguyễn Thuỳ Dương | 15,84 | 15 | |
| 25 | Trương Vĩnh Trọng | 15,16 | 13 | |
| 26 | Đỗ Quốc Khánh | 13,84 | 14 | |
| 27 | Nguyễn Đức Trường | 13,79 | 14 | |
| 28 | Sầm Quang Huy | 13,36 | 12 | |
| 29 | Nguyễn Hoàng Nam | 12,92 | 13 | |
| 30 | Lê Quang Hải | 11,80 | 13 | |
| 30 | Nguyễn Bảo Nam | 11,80 | 13 | |
| 30 | Nguyễn Văn Hiếu | 11,80 | 13 | |
| 33 | Trần Đình Tiến Đạt | 10,93 | 9 | |
| 34 | Dương Đức Anh | 9,99 | 11 | |
| 34 | Lê Trường Giang | 9,99 | 11 | |
| 36 | Đặng Duy Mạnh | 9,90 | 10 | |
| 37 | Nguyễn Văn Hào | 9,29 | 11 | |
| 38 | Nguyễn Mạnh Quốc | 9,29 | 10 | |
| 39 | Nguyễn Văn An | 9,11 | 10 | |
| 40 | Đỗ Văn Huy | 7,24 | 7 | |
| 41 | Hứa Trung Thông | 6,22 | 7 | |
| 42 | Nguyễn Đình Thắng | 5,10 | 5 | |
| 43 | Lại Đức Anh | 2,09 | 2 |