Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Lê Sỹ Linh | 67,07 | 84 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 66,51 | 101 | |
| 4 | Bùi Minh Quân | 63,69 | 75 | |
| 5 | Hoàng Trung Kiên | 54,23 | 60 | |
| 6 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 7 | Nguyễn Đình Quân | 49,21 | 67 | |
| 8 | Nguyễn Gia Linh | 48,74 | 45 | |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 48,44 | 64 | |
| 10 | Quang Minh | 42,21 | 48 | |
| 11 | Lê Thu Hà | 40,06 | 43 | |
| 12 | Nguyễn Anh Tuấn | 34,37 | 34 | |
| 13 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 31,11 | 35 | |
| 14 | Nguyễn Công Triệu | 28,39 | 30 | |
| 15 | Dương Kỳ Anh | 27,24 | 25 | |
| 16 | Trần Hiếu Anh | 26,69 | 27 | |
| 17 | Lê Hồng Văn | 23,09 | 24 | |
| 18 | Trương Văn Hiệp | 21,47 | 22 | |
| 19 | Nguyễn Hùng Khanh | 17,18 | 16 | |
| 20 | Cấn Hoàng Nhật | 12,08 | 12 | |
| 21 | Trần Ngọc Thành | 8,00 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Danh Thái | 7,19 | 7 | |
| 23 | Dương Minh Quân | 6,08 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Anh Quân | 6,08 | 6 | |
| 25 | Nguyễn Trọng Khôi Nguyên | 4,77 | 4 | |
| 26 | Vũ Ngọc Nam | 4,68 | 4 | |
| 27 | Ngô Quang Phú | 2,76 | 2 | |
| 28 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2,09 | 2 | |
| 28 | Hoàng Mạnh Hùng | 2,09 | 2 | |
| 30 | Nguyễn Văn Hậu | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Hữu Phú | 0,00 | 0 |