Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Trọng | 72,07 | 123 | |
| 3 | Lê Sỹ Linh | 69,54 | 90 | |
| 4 | Bùi Minh Quân | 66,10 | 82 | |
| 5 | Nguyễn Đình Quân | 59,66 | 88 | |
| 6 | Hoàng Trung Kiên | 56,81 | 66 | |
| 7 | Nguyễn Gia Linh | 54,25 | 54 | |
| 8 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 49,98 | 68 | |
| 10 | Quang Minh | 46,71 | 55 | |
| 11 | Lê Thu Hà | 44,11 | 51 | |
| 12 | Nguyễn Anh Tuấn | 38,07 | 40 | |
| 13 | Dương Kỳ Anh | 34,89 | 36 | |
| 14 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 34,01 | 38 | |
| 15 | Nguyễn Công Triệu | 32,66 | 37 | |
| 16 | Trần Hiếu Anh | 32,26 | 34 | |
| 17 | Lê Hồng Văn | 27,38 | 30 | |
| 18 | Trương Văn Hiệp | 25,89 | 28 | |
| 19 | Nguyễn Hùng Khanh | 22,17 | 22 | |
| 20 | Nguyễn Danh Thái | 18,99 | 19 | |
| 21 | Trần Ngọc Thành | 17,80 | 18 | |
| 22 | Cấn Hoàng Nhật | 14,79 | 15 | |
| 23 | Nguyễn Anh Quân | 11,80 | 12 | |
| 24 | Dương Minh Quân | 9,21 | 9 | |
| 25 | Nguyễn Trọng Khôi Nguyên | 7,82 | 7 | |
| 26 | Ngô Quang Phú | 5,75 | 5 | |
| 27 | Vũ Ngọc Nam | 4,68 | 4 | |
| 28 | Nguyễn Hữu Phú | 2,77 | 2 | |
| 29 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2,09 | 2 | |
| 29 | Hoàng Mạnh Hùng | 2,09 | 2 | |
| 31 | Nguyễn Văn Hậu | 0,00 | 0 |