Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Lê Sỹ Linh | 63,45 | 74 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 63,37 | 89 | |
| 4 | Bùi Minh Quân | 59,85 | 65 | |
| 5 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 6 | Hoàng Trung Kiên | 49,97 | 51 | |
| 7 | Nguyễn Việt Hoàng | 46,26 | 59 | |
| 8 | Nguyễn Gia Linh | 44,11 | 37 | |
| 9 | 36,72 | 37 | ||
| 10 | Quang Minh | 36,49 | 38 | |
| 11 | Nguyễn Anh Tuấn | 28,94 | 26 | |
| 12 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 25,76 | 27 | |
| 13 | Nguyễn Công Triệu | 25,58 | 26 | |
| 14 | Lê Hồng Văn | 20,03 | 20 | |
| 15 | Trần Hiếu Anh | 19,09 | 17 | |
| 16 | 18,72 | 15 | ||
| 17 | Trương Văn Hiệp | 15,82 | 15 | |
| 18 | Nguyễn Hùng Khanh | 11,20 | 9 | |
| 19 | Cấn Hoàng Nhật | 8,44 | 8 | |
| 20 | Nguyễn Văn Hậu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Khắc Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Mạnh Hùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Vũ Ngọc Nam | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Trọng Khôi Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 20 | Ngô Quang Phú | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Hữu Phú | 0,00 | 0 | |
| 20 | Dương Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Danh Thái | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Ngọc Thành | 0,00 | 0 |