Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Lê Việt Hùng | 46,04 | 49 | |
| 3 | Nguyễn Bá Vững | 39,55 | 49 | |
| 4 | Dung Le Bui Tien | 16,55 | 13 | |
| 5 | 8,00 | 8 | ||
| 6 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 | |
| 7 | Nguyễn Trường An | 0,00 | 0 | |
| 7 | Đỗ Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Trần Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Hồng Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Văn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Duy Đạt | 0,00 | 0 | |
| 7 | Bùi Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Hoàng Minh Hải | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Thanh Hải | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Hải | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Văn Hải | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vũ Nam Hải | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Trần Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 7 | Phạm Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Nguyên Học | 0,00 | 0 | |
| 7 | Ngô Sỹ Kiên | 0,00 | 0 | |
| 7 | Phan Thiên Long | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Đình Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Hoàng Văn Nam | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Quang Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Văn Nhật | 0,00 | 0 | |
| 7 | Hoàng Xuân Thương | 0,00 | 0 | |
| 7 | Bùi Chí Trung | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vũ Quốc Trung | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Lam Trường | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Đan Trường | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vũ Bá Vượng | 0,00 | 0 |