Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Nguyễn Đình Quân | 59,66 | 88 | |
| 3 | Nguyễn Bá Vững | 53,42 | 72 | |
| 4 | Lê Việt Hùng | 52,22 | 62 | |
| 5 | Dung Le Bui Tien | 42,73 | 46 | |
| 6 | Trần Đan Trường | 29,20 | 25 | |
| 7 | Vũ Nam Hải | 22,02 | 18 | |
| 8 | Bùi Chí Trung | 21,09 | 22 | |
| 9 | 19,65 | 21 | ||
| 10 | Nguyễn Hoàng Hải | 18,61 | 19 | |
| 11 | Lê Tiến Dũng | 17,10 | 17 | |
| 12 | Nguyễn Lam Trường | 16,80 | 18 | |
| 13 | Nguyễn Trần Hiếu | 16,38 | 16 | |
| 14 | Lê Thanh Hải | 15,76 | 16 | |
| 15 | Bùi Hải Đăng | 15,29 | 15 | |
| 16 | Nguyễn Quang Nguyên | 14,76 | 13 | |
| 17 | Trần Hoàng Anh | 14,48 | 15 | |
| 18 | Đỗ Tuấn Anh | 14,29 | 15 | |
| 18 | Lê Nguyên Học | 14,29 | 15 | |
| 20 | Vũ Bá Vượng | 14,08 | 14 | |
| 21 | Hoàng Xuân Thương | 13,81 | 13 | |
| 22 | Nguyễn Đức Mạnh | 13,42 | 14 | |
| 23 | Hoàng Minh Hải | 12,85 | 13 | |
| 24 | Nguyễn Văn Hải | 12,84 | 13 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Anh | 12,68 | 13 | |
| 26 | Phạm Minh Hiếu | 11,97 | 12 | |
| 27 | Nguyễn Trường An | 11,80 | 12 | |
| 28 | Trần Tuấn Anh | 11,38 | 11 | |
| 29 | Hoàng Văn Nam | 10,90 | 11 | |
| 30 | Nguyễn Quang Minh | 9,99 | 10 | |
| 31 | Lê Trần Đức Anh | 9,38 | 9 | |
| 32 | Phan Thiên Long | 9,33 | 9 | |
| 33 | Nguyễn Văn Nhật | 9,15 | 9 | |
| 34 | Lê Đình Minh | 9,10 | 9 | |
| 35 | Trần Hồng Anh | 8,93 | 9 | |
| 36 | Vũ Quốc Trung | 8,77 | 7 | |
| 37 | Nguyễn Duy Anh | 8,72 | 8 | |
| 38 | Trần Văn Dũng | 5,19 | 5 | |
| 39 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 | |
| 40 | Nguyễn Duy Đạt | 0,10 | 0 | |
| 41 | Ngô Sỹ Kiên | 0,07 | 0 |