Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Lê Việt Hùng | 49,97 | 57 | |
| 3 | Nguyễn Bá Vững | 49,24 | 61 | |
| 4 | Nguyễn Đình Quân | 49,21 | 67 | |
| 5 | Dung Le Bui Tien | 37,36 | 39 | |
| 6 | Trần Đan Trường | 18,65 | 13 | |
| 7 | 15,97 | 17 | ||
| 8 | Vũ Nam Hải | 12,75 | 8 | |
| 9 | Bùi Hải Đăng | 8,00 | 8 | |
| 9 | Hoàng Minh Hải | 8,00 | 8 | |
| 9 | Nguyễn Đức Mạnh | 8,00 | 8 | |
| 12 | Vũ Bá Vượng | 7,77 | 7 | |
| 13 | Nguyễn Văn Hải | 7,22 | 7 | |
| 14 | Đỗ Tuấn Anh | 7,05 | 7 | |
| 14 | Trần Hoàng Anh | 7,05 | 7 | |
| 14 | Lê Tiến Dũng | 7,05 | 7 | |
| 17 | Trần Tuấn Anh | 6,74 | 6 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Hải | 6,13 | 6 | |
| 19 | Lê Trần Đức Anh | 6,08 | 6 | |
| 19 | Nguyễn Ngọc Anh | 6,08 | 6 | |
| 19 | Bùi Chí Trung | 6,08 | 6 | |
| 22 | Nguyễn Lam Trường | 5,34 | 5 | |
| 23 | Hoàng Xuân Thương | 5,25 | 5 | |
| 24 | Phạm Minh Hiếu | 5,19 | 5 | |
| 25 | Nguyễn Trường An | 5,10 | 5 | |
| 25 | Nguyễn Quang Minh | 5,10 | 5 | |
| 27 | Nguyễn Quang Nguyên | 4,58 | 3 | |
| 28 | Lê Nguyên Học | 4,52 | 4 | |
| 29 | Nguyễn Duy Anh | 4,41 | 4 | |
| 30 | Nguyễn Trần Hiếu | 4,36 | 4 | |
| 31 | Vũ Quốc Trung | 4,24 | 3 | |
| 32 | Trần Văn Dũng | 4,20 | 4 | |
| 32 | Hoàng Văn Nam | 4,20 | 4 | |
| 32 | Nguyễn Văn Nhật | 4,20 | 4 | |
| 35 | Lê Đình Minh | 3,29 | 3 | |
| 36 | Trần Hồng Anh | 3,11 | 3 | |
| 37 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 | |
| 38 | Lê Thanh Hải | 1,30 | 1 | |
| 39 | Phan Thiên Long | 1,05 | 1 | |
| 40 | Nguyễn Duy Đạt | 0,10 | 0 | |
| 41 | Ngô Sỹ Kiên | 0,00 | 0 |