Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
dungpt
Phạm Trung Dũng
106,39130
2
251020900777
Phan Minh Hải
73,94127
3
251020901013
Nguyễn Văn Hiệu
60,8489
4
251020907291
Lê Anh Đức
60,7793
5
251020901736
Nguyễn Đức Hiếu
58,6285
6
251020902947
Dương Mạnh Cường
52,3355
7
251020901900
Nguyễn Văn Tiến Cường
49,2856
8
quannd
Nguyễn Đình Quân
49,2167
9
24102632
Ngô Tuấn Vũ
37,5838
10
251010404416
Nguyễn Dĩ Thành
11,6712
11
251020907692
Hoàng Văn Nguyên
8,959
12
251010401465
Đỗ Duy Anh
8,939
12
251020911794
Lê Văn Thắng
8,939
14
251010400378
Nguyễn Đăng Nhất
8,718
15
251020900752
Nguyễn Bắc Hải Anh
8,008
15
251020901580
Bùi Tuấn Kiệt
8,008
15
251010400456
Trần Nam Thành
8,008
18
251010404281
Bùi Hải Minh
7,097
19
251020900725
Dương Thúy Hải
7,057
19
251010601212
Nguyễn Văn Ngọc
7,057
19
251020902657
Trần Hiểu Phong
7,057
22
251020900773
Đặng Xuân Khánh
6,236
23
251020911132
Dương Việt Dũng
6,086
23
251020900847
Ngô Phúc Sinh
6,086
25
251010400002
Hoàng Nguyễn Minh Sơn
5,665
26
251020902792
Hoàng Trung Dũng
5,105
26
251010402097
Phó Gia Hưng
5,105
26
251010404810
Đỗ Trọng Lượng
5,105
29
251010401722
Nguyễn Ngọc Anh
4,264
30
251020908096
Đỗ Vũ Hoàng Nam
4,204
30
251010400230
Lê Hồng Quân
4,204
30
251010400516
Phạm Văn Tuấn
4,204
33
251010404839
Trần Anh Đức
3,203
34
251010400065
Hà Duyên Nam Anh
3,113
34
251010606929
Trịnh Đắc Huy
3,113
34
251010400403
Nguyễn Văn Quý
3,113
34
251010410894
Trần Tiến Tài
3,113
34
251010200255
Tống Nguyên Thành
3,113
39
251020906397
Võ Văn Quốc Khánh
2,092
39
251010400393
Phạm Duy Lĩnh
2,092
41
251020900746
Đoàn Thế Trường
1,211
42
251010207171
Lê Huy Hoàng
0,000
Input
Output
Run