Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Phan Minh Hải | 72,06 | 118 | |
| 3 | Nguyễn Văn Hiệu | 59,75 | 85 | |
| 4 | Lê Anh Đức | 59,42 | 89 | |
| 5 | Nguyễn Đức Hiếu | 56,24 | 79 | |
| 6 | Dương Mạnh Cường | 52,33 | 55 | |
| 7 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 45,27 | 48 | |
| 8 | Ngô Tuấn Vũ | 24,15 | 19 | |
| 9 | Hoàng Văn Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đỗ Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Hà Duyên Nam Anh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Bắc Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Ngọc Anh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Dương Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Hoàng Trung Dũng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trần Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 9 | Dương Thúy Hải | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trịnh Đắc Huy | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phó Gia Hưng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đặng Xuân Khánh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Võ Văn Quốc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Bùi Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phạm Duy Lĩnh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đỗ Trọng Lượng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Bùi Hải Minh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đỗ Vũ Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Văn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Đăng Nhất | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trần Hiểu Phong | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Hồng Quân | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Văn Quý | 0,00 | 0 | |
| 9 | Ngô Phúc Sinh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Hoàng Nguyễn Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trần Tiến Tài | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Dĩ Thành | 0,00 | 0 | |
| 9 | Tống Nguyên Thành | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trần Nam Thành | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đoàn Thế Trường | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phạm Văn Tuấn | 0,00 | 0 |