Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Phan Minh Hải | 73,94 | 127 | |
| 3 | Nguyễn Văn Hiệu | 60,84 | 89 | |
| 4 | Lê Anh Đức | 60,77 | 93 | |
| 5 | Nguyễn Đức Hiếu | 58,62 | 85 | |
| 6 | Dương Mạnh Cường | 52,33 | 55 | |
| 7 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 49,28 | 56 | |
| 8 | Nguyễn Đình Quân | 49,21 | 67 | |
| 9 | Ngô Tuấn Vũ | 37,58 | 38 | |
| 10 | Nguyễn Dĩ Thành | 11,67 | 12 | |
| 11 | Hoàng Văn Nguyên | 8,95 | 9 | |
| 12 | Đỗ Duy Anh | 8,93 | 9 | |
| 12 | Lê Văn Thắng | 8,93 | 9 | |
| 14 | Nguyễn Đăng Nhất | 8,71 | 8 | |
| 15 | Nguyễn Bắc Hải Anh | 8,00 | 8 | |
| 15 | Bùi Tuấn Kiệt | 8,00 | 8 | |
| 15 | Trần Nam Thành | 8,00 | 8 | |
| 18 | Bùi Hải Minh | 7,09 | 7 | |
| 19 | Dương Thúy Hải | 7,05 | 7 | |
| 19 | Nguyễn Văn Ngọc | 7,05 | 7 | |
| 19 | Trần Hiểu Phong | 7,05 | 7 | |
| 22 | Đặng Xuân Khánh | 6,23 | 6 | |
| 23 | Dương Việt Dũng | 6,08 | 6 | |
| 23 | Ngô Phúc Sinh | 6,08 | 6 | |
| 25 | Hoàng Nguyễn Minh Sơn | 5,66 | 5 | |
| 26 | Hoàng Trung Dũng | 5,10 | 5 | |
| 26 | Phó Gia Hưng | 5,10 | 5 | |
| 26 | Đỗ Trọng Lượng | 5,10 | 5 | |
| 29 | Nguyễn Ngọc Anh | 4,26 | 4 | |
| 30 | Đỗ Vũ Hoàng Nam | 4,20 | 4 | |
| 30 | Lê Hồng Quân | 4,20 | 4 | |
| 30 | Phạm Văn Tuấn | 4,20 | 4 | |
| 33 | Trần Anh Đức | 3,20 | 3 | |
| 34 | Hà Duyên Nam Anh | 3,11 | 3 | |
| 34 | Trịnh Đắc Huy | 3,11 | 3 | |
| 34 | Nguyễn Văn Quý | 3,11 | 3 | |
| 34 | Trần Tiến Tài | 3,11 | 3 | |
| 34 | Tống Nguyên Thành | 3,11 | 3 | |
| 39 | Võ Văn Quốc Khánh | 2,09 | 2 | |
| 39 | Phạm Duy Lĩnh | 2,09 | 2 | |
| 41 | Đoàn Thế Trường | 1,21 | 1 | |
| 42 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 |