Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Phan Minh Hải | 83,65 | 165 | |
| 3 | Nguyễn Văn Hiệu | 65,21 | 105 | |
| 4 | Lê Anh Đức | 63,20 | 103 | |
| 5 | Nguyễn Đức Hiếu | 61,55 | 96 | |
| 6 | Nguyễn Đình Quân | 59,66 | 88 | |
| 7 | Ngô Tuấn Vũ | 57,91 | 70 | |
| 8 | Dương Mạnh Cường | 53,35 | 57 | |
| 9 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 52,59 | 61 | |
| 10 | Nguyễn Dĩ Thành | 17,91 | 18 | |
| 11 | Lê Văn Thắng | 15,78 | 15 | |
| 12 | Nguyễn Bắc Hải Anh | 15,29 | 15 | |
| 13 | Hoàng Văn Nguyên | 15,10 | 15 | |
| 14 | Trần Nam Thành | 14,42 | 14 | |
| 15 | Bùi Tuấn Kiệt | 14,34 | 14 | |
| 16 | Dương Việt Dũng | 13,55 | 13 | |
| 17 | Trần Hiểu Phong | 12,80 | 12 | |
| 18 | Nguyễn Đăng Nhất | 12,46 | 11 | |
| 19 | Bùi Hải Minh | 11,81 | 11 | |
| 20 | Hoàng Trung Dũng | 11,77 | 11 | |
| 21 | Phó Gia Hưng | 9,99 | 10 | |
| 22 | Đỗ Duy Anh | 9,94 | 10 | |
| 22 | Dương Thúy Hải | 9,94 | 10 | |
| 24 | Đỗ Vũ Hoàng Nam | 9,94 | 10 | |
| 25 | Ngô Phúc Sinh | 9,14 | 9 | |
| 26 | Đỗ Trọng Lượng | 9,14 | 8 | |
| 26 | Đặng Xuân Khánh | 9,07 | 9 | |
| 28 | Trần Anh Đức | 8,08 | 8 | |
| 29 | Nguyễn Văn Ngọc | 8,00 | 8 | |
| 30 | Phạm Văn Tuấn | 6,03 | 5 | |
| 31 | Hoàng Nguyễn Minh Sơn | 5,95 | 5 | |
| 32 | Trần Tiến Tài | 5,38 | 5 | |
| 33 | Tống Nguyên Thành | 5,10 | 5 | |
| 34 | Lê Hồng Quân | 4,66 | 4 | |
| 35 | Nguyễn Ngọc Anh | 4,41 | 4 | |
| 36 | Hà Duyên Nam Anh | 4,39 | 4 | |
| 37 | Phạm Duy Lĩnh | 4,35 | 4 | |
| 38 | Trịnh Đắc Huy | 4,11 | 4 | |
| 38 | Nguyễn Văn Quý | 4,11 | 4 | |
| 40 | Võ Văn Quốc Khánh | 3,11 | 3 | |
| 41 | Đoàn Thế Trường | 1,21 | 1 | |
| 42 | Lê Huy Hoàng | 1,05 | 1 |