Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Phùng Văn Hiếu | 56,80 | 64 | |
| 3 | Nguyễn Huy Hoàng | 56,65 | 71 | |
| 4 | Phạm Minh Quang | 31,11 | 32 | |
| 5 | VU HUY DAT | 27,49 | 28 | |
| 6 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,97 | 10 | |
| 7 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 8 | Bùi Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Mã Kiều Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Quách Hà Phan Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Văn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trịnh Thị Hà Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Ngọc Minh Ánh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Dương Việt Bách | 0,00 | 0 | |
| 8 | Đỗ Quang Bách | 0,00 | 0 | |
| 8 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Trọng Bảo | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 8 | Bùi Linh Chi | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Tất Cương | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Đức Cường | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lưu Tiến Duy | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Vương Đan | 0,00 | 0 | |
| 8 | Bùi Văn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phùng Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Lê Kiên | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thảo Linh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Văn Long | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lục Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Chấn Phong | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Minh Phương | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Trọng Thảo | 0,00 | 0 | |
| 8 | Đỗ Hoàng Trung | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Đức Trung | 0,00 | 0 | |
| 8 | Hoàng Viết Tuyên | 0,00 | 0 |