Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phùng Văn Hiếu | 65,58 | 86 | |
| 2 | Nguyễn Huy Hoàng | 62,14 | 84 | |
| 3 | Phạm Minh Quang | 40,02 | 43 | |
| 4 | VU HUY DAT | 32,43 | 35 | |
| 5 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,97 | 10 | |
| 6 | Bùi Văn Đạt | 4,63 | 4 | |
| 7 | Đỗ Hoàng Trung | 3,73 | 3 | |
| 8 | Nguyễn Thảo Linh | 3,63 | 3 | |
| 8 | Vũ Minh Phương | 3,63 | 3 | |
| 10 | Nguyễn Minh Đức | 3,11 | 3 | |
| 11 | Vũ Lê Kiên | 2,62 | 2 | |
| 11 | Nguyễn Trọng Thảo | 2,62 | 2 | |
| 11 | Hoàng Viết Tuyên | 2,62 | 2 | |
| 14 | Nguyễn Văn Long | 2,27 | 2 | |
| 15 | Vũ Đức Trung | 1,59 | 1 | |
| 16 | Nguyễn Trọng Bảo | 1,44 | 1 | |
| 17 | Vũ Ngọc Minh Ánh | 1,17 | 1 | |
| 18 | Lục Đức Mạnh | 1,07 | 1 | |
| 19 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 19 | Bùi Đức Anh | 1,05 | 1 | |
| 19 | Nguyễn Việt Anh | 1,05 | 1 | |
| 19 | Quách Hà Phan Anh | 1,05 | 1 | |
| 19 | Trần Văn Đức Anh | 1,05 | 1 | |
| 19 | Trịnh Thị Hà Anh | 1,05 | 1 | |
| 19 | Nguyễn Tất Cương | 1,05 | 1 | |
| 26 | Nguyễn Đức Cường | 0,99 | 0 | |
| 27 | Dương Việt Bách | 0,90 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Duy Anh | 0,80 | 0 | |
| 28 | Phạm Tuấn Anh | 0,80 | 0 | |
| 28 | Đỗ Quang Bách | 0,80 | 0 | |
| 28 | Hoàng Gia Bảo | 0,80 | 0 | |
| 28 | Phùng Trung Kiên | 0,80 | 0 | |
| 28 | Trần Chấn Phong | 0,80 | 0 | |
| 34 | Lưu Tiến Duy | 0,19 | 0 | |
| 35 | Mã Kiều Anh | 0,10 | 0 | |
| 35 | Trần Tuấn Anh | 0,10 | 0 | |
| 35 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 0,10 | 0 | |
| 38 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 38 | Bùi Linh Chi | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Vương Đan | 0,00 | 0 |