Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Phùng Văn Hiếu | 57,32 | 65 | |
| 3 | Nguyễn Huy Hoàng | 57,02 | 72 | |
| 4 | Phạm Minh Quang | 32,41 | 34 | |
| 5 | VU HUY DAT | 28,87 | 30 | |
| 6 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,97 | 10 | |
| 7 | Vũ Minh Phương | 2,09 | 2 | |
| 8 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 8 | Bùi Đức Anh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Việt Anh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Quách Hà Phan Anh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Trịnh Thị Hà Anh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Vũ Ngọc Minh Ánh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Bùi Văn Đạt | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Minh Đức | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Thảo Linh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Văn Long | 1,05 | 1 | |
| 8 | Lục Đức Mạnh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Trọng Thảo | 1,05 | 1 | |
| 8 | Đỗ Hoàng Trung | 1,05 | 1 | |
| 21 | Nguyễn Duy Anh | 0,80 | 0 | |
| 21 | Phạm Tuấn Anh | 0,80 | 0 | |
| 21 | Dương Việt Bách | 0,80 | 0 | |
| 21 | Đỗ Quang Bách | 0,80 | 0 | |
| 21 | Hoàng Gia Bảo | 0,80 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đức Cường | 0,80 | 0 | |
| 21 | Phùng Trung Kiên | 0,80 | 0 | |
| 21 | Trần Chấn Phong | 0,80 | 0 | |
| 29 | Mã Kiều Anh | 0,10 | 0 | |
| 30 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Trần Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Trần Văn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Bảo | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phạm Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 30 | Bùi Linh Chi | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Tất Cương | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lưu Tiến Duy | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lê Vương Đan | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 30 | Vũ Lê Kiên | 0,00 | 0 | |
| 30 | Vũ Đức Trung | 0,00 | 0 | |
| 30 | Hoàng Viết Tuyên | 0,00 | 0 |