Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 56,83 | 57 | |
| 2 | Lương Trung Minh | 46,81 | 47 | |
| 3 | Đỗ Đức Việt | 41,49 | 44 | |
| 4 | Nguyễn Minh Phương | 38,65 | 43 | |
| 5 | Nguyễn Văn Bắc | 38,18 | 48 | |
| 6 | Dương Minh Dương | 37,74 | 42 | |
| 7 | Đỗ Hữu Tùng | 36,84 | 34 | |
| 8 | Nguyễn Mạnh Hưng | 35,46 | 45 | |
| 9 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 34,12 | 31 | |
| 10 | Lê Duy Mạnh | 32,61 | 34 | |
| 11 | Phạm Thị Phương Anh | 29,77 | 35 | |
| 12 | Dương Ngọc Sang | 28,09 | 24 | |
| 13 | Nguyễn Thanh Tuấn | 25,61 | 27 | |
| 14 | Nguyễn Tuấn Hưng | 21,51 | 24 | |
| 15 | Nguyễn Tiến Dũng | 20,40 | 20 | |
| 16 | Vũ Văn Long | 20,26 | 19 | |
| 17 | Trần Đình Nam Sơn | 19,98 | 22 | |
| 18 | Nguyễn Văn Hậu | 17,20 | 17 | |
| 19 | Nguyễn Vân Đạt | 16,80 | 18 | |
| 20 | Đặng Viết Trọng | 15,21 | 16 | |
| 21 | Đỗ Hoàng Phúc | 15,13 | 16 | |
| 22 | Dao Quang Huy | 14,29 | 15 | |
| 23 | Vũ Nam Anh | 13,42 | 14 | |
| 23 | Vũ Tiến Đạt | 13,42 | 14 | |
| 23 | Tạ Hồng Thắm | 13,42 | 14 | |
| 26 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 11,67 | 12 | |
| 26 | Đặng Gia Huy | 11,67 | 12 | |
| 26 | Nguyễn Tuấn Minh | 11,67 | 12 | |
| 29 | Lê Ngọc Oánh | 9,99 | 10 | |
| 30 | Đào Vĩnh Thái | 8,10 | 8 | |
| 31 | Đinh Nhật Tân | 5,10 | 5 | |
| 32 | Đỗ Như Thịnh | 3,74 | 3 | |
| 33 | Ngô Vũ Cường | 3,11 | 3 | |
| 34 | Nguyễn Bòng Phương | 1,36 | 1 | |
| 35 | Trần Quang Định | 0,00 | 0 |