Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 55,90 | 55 | |
| 3 | Lương Trung Minh | 46,28 | 46 | |
| 4 | Đỗ Đức Việt | 40,92 | 43 | |
| 5 | Nguyễn Minh Phương | 38,65 | 43 | |
| 6 | Đỗ Hữu Tùng | 36,23 | 33 | |
| 7 | Dương Minh Dương | 35,86 | 39 | |
| 8 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 34,12 | 31 | |
| 9 | Lê Duy Mạnh | 31,58 | 32 | |
| 10 | Dương Ngọc Sang | 28,09 | 24 | |
| 11 | Nguyễn Văn Hậu | 17,20 | 17 | |
| 12 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 13 | Vũ Văn Long | 14,57 | 12 | |
| 14 | Nguyễn Tuấn Hưng | 12,55 | 13 | |
| 15 | Nguyễn Vân Đạt | 9,86 | 10 | |
| 16 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 3,11 | 3 | |
| 17 | Dao Quang Huy | 1,05 | 1 | |
| 18 | Đinh Nhật Tân | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phạm Thị Phương Anh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Nam Anh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Văn Bắc | 0,00 | 0 | |
| 18 | Ngô Vũ Cường | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Quang Định | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đặng Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Mạnh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lê Ngọc Oánh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đỗ Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Bòng Phương | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đào Vĩnh Thái | 0,00 | 0 | |
| 18 | Tạ Hồng Thắm | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đỗ Như Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đặng Viết Trọng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thanh Tuấn | 0,00 | 0 |