Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH1)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
24100536
Nguyễn Thành Đại Sơn
56,8357
2
24100518
Lương Trung Minh
46,8147
3
23010382
Đỗ Đức Việt
41,4944
4
23010190
Nguyễn Minh Phương
38,6543
5
251010405026
Nguyễn Văn Bắc
38,1848
6
24100831
Dương Minh Dương
37,7442
7
21011059
Đỗ Hữu Tùng
36,8434
8
251010400006
Nguyễn Mạnh Hưng
35,4645
9
21010618
Thạc Nguyễn Đình Vũ
34,1231
10
23011034
Lê Duy Mạnh
32,6134
11
251020901234
Phạm Thị Phương Anh
29,7735
12
22010360
Dương Ngọc Sang
28,0924
13
251020900739
Nguyễn Thanh Tuấn
25,6127
14
23010990
Nguyễn Tuấn Hưng
21,5124
15
251020911342
Nguyễn Tiến Dũng
20,4020
16
23011439
Vũ Văn Long
20,2619
17
sontdn
Trần Đình Nam Sơn
19,9822
18
24101217
Nguyễn Văn Hậu
17,2017
19
23011695
Nguyễn Vân Đạt
16,8018
20
251020912137
Đặng Viết Trọng
15,2116
21
251020912050
Đỗ Hoàng Phúc
15,1316
22
23010835
Dao Quang Huy
14,2915
23
251020905543
Vũ Nam Anh
13,4214
23
251020907451
Vũ Tiến Đạt
13,4214
23
251020901247
Tạ Hồng Thắm
13,4214
26
251021000798
Nguyễn Trí Gia Khánh
11,6712
26
251020906501
Đặng Gia Huy
11,6712
26
23011061
Nguyễn Tuấn Minh
11,6712
29
251020901505
Lê Ngọc Oánh
9,9910
30
251010411528
Đào Vĩnh Thái
8,108
31
23013018
Đinh Nhật Tân
5,105
32
251020901263
Đỗ Như Thịnh
3,743
33
251020900914
Ngô Vũ Cường
3,113
34
251020911416
Nguyễn Bòng Phương
1,361
35
251020905981
Trần Quang Định
0,000
Input
Output
Run