Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Bùi Thế Chí Hiếu | 53,52 | 64 | |
| 3 | Lê Trà My | 30,33 | 27 | |
| 4 | Trần Thu Hương | 29,75 | 25 | |
| 5 | Nguyễn Phan Quang Minh | 28,51 | 28 | |
| 6 | Trần Quốc Huy | 27,27 | 25 | |
| 7 | Nguyễn Công Giáp | 21,28 | 17 | |
| 8 | Trần Đình Nam Sơn | 17,61 | 19 | |
| 9 | Hà Phương Đông | 17,54 | 16 | |
| 10 | Đỗ Long Vũ | 13,98 | 14 | |
| 11 | Phạm Khánh Duy | 13,42 | 14 | |
| 12 | Lê Trường Giang | 11,80 | 13 | |
| 13 | Lương Xuân Thành | 7,05 | 7 | |
| 14 | Nguyễn Minh Nguyệt | 6,17 | 6 | |
| 15 | Nguyễn Thiện Ân | 6,08 | 6 | |
| 15 | Vũ Nhật Huy | 6,08 | 6 | |
| 17 | Nguyễn Đắc Khang | 5,76 | 5 | |
| 18 | Đoàn Đình Chính | 5,10 | 5 | |
| 18 | Đặng Quang Duy | 5,10 | 5 | |
| 18 | Bùi Trung Tín | 5,10 | 5 | |
| 21 | Nguyễn Đức Anh | 4,16 | 4 | |
| 22 | Nguyễn Hải Anh | 4,11 | 4 | |
| 22 | Lê Gia Bảo | 4,11 | 4 | |
| 22 | Hoàng Trọng Dũng | 4,11 | 4 | |
| 22 | Đoàn Minh Ngọc | 4,11 | 4 | |
| 22 | Hoàng Viết Trọng | 4,11 | 4 | |
| 27 | Bùi Thế Anh | 3,88 | 3 | |
| 28 | Nguyễn Nam Khánh | 3,52 | 3 | |
| 29 | Đỗ Nguyên Anh | 3,27 | 1 | |
| 30 | Nguyễn Việt Anh | 3,11 | 3 | |
| 30 | Trần Đức Anh | 3,11 | 3 | |
| 30 | Trần Đăng Khoa | 3,11 | 3 | |
| 30 | Nguyễn Văn Tùng | 3,11 | 3 | |
| 34 | Lê Thị Phương | 2,69 | 2 | |
| 35 | Nguyễn Mạnh Đạt | 2,09 | 2 | |
| 35 | Trần Đình Diện | 2,09 | 2 | |
| 35 | Nguyễn Như Tình | 2,09 | 2 | |
| 38 | Trần Gia Bảo | 1,05 | 1 | |
| 38 | Trịnh Trường An | 1,05 | 1 | |
| 38 | Phạm Tuấn Anh | 1,05 | 1 | |
| 41 | Nguyễn Đức Dương | 0,41 | 0 | |
| 42 | Trần Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,00 | 0 |