Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Thế Chí Hiếu | 57,49 | 74 | |
| 2 | Lê Trà My | 32,02 | 30 | |
| 3 | Trần Thu Hương | 29,75 | 25 | |
| 4 | Nguyễn Phan Quang Minh | 29,17 | 29 | |
| 5 | Trần Quốc Huy | 28,66 | 27 | |
| 6 | Nguyễn Công Giáp | 22,83 | 19 | |
| 7 | Hà Phương Đông | 21,58 | 21 | |
| 8 | Đỗ Long Vũ | 20,47 | 22 | |
| 9 | Trần Đình Nam Sơn | 19,98 | 22 | |
| 10 | Bùi Trung Tín | 17,80 | 18 | |
| 11 | Đoàn Đình Chính | 15,92 | 12 | |
| 12 | Phạm Khánh Duy | 15,13 | 16 | |
| 13 | Lê Trường Giang | 12,68 | 14 | |
| 14 | Vũ Nhật Huy | 12,68 | 13 | |
| 15 | Nguyễn Thiện Ân | 12,55 | 13 | |
| 16 | Nguyễn Minh Nguyệt | 10,77 | 11 | |
| 16 | Nguyễn Hải Anh | 10,77 | 11 | |
| 16 | Nguyễn Việt Anh | 10,77 | 11 | |
| 16 | Đặng Quang Duy | 10,77 | 11 | |
| 16 | Nguyễn Như Tình | 10,77 | 11 | |
| 21 | Lương Xuân Thành | 9,86 | 10 | |
| 22 | Lê Gia Bảo | 8,93 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Văn Tùng | 8,93 | 9 | |
| 24 | Bùi Thế Anh | 8,85 | 8 | |
| 25 | Nguyễn Đắc Khang | 8,75 | 8 | |
| 26 | Hoàng Trọng Dũng | 8,24 | 8 | |
| 27 | Đoàn Minh Ngọc | 8,14 | 8 | |
| 28 | Trần Đăng Khoa | 7,19 | 7 | |
| 28 | Hoàng Viết Trọng | 7,19 | 7 | |
| 30 | Nguyễn Đức Anh | 7,09 | 7 | |
| 31 | Phạm Tuấn Anh | 7,05 | 7 | |
| 32 | Lê Thị Phương | 6,65 | 6 | |
| 33 | Đỗ Nguyên Anh | 6,51 | 5 | |
| 34 | Nguyễn Nam Khánh | 6,15 | 5 | |
| 35 | Nguyễn Mạnh Đạt | 6,08 | 6 | |
| 36 | Nguyễn Đức Dương | 5,40 | 5 | |
| 37 | Trần Đức Anh | 5,29 | 5 | |
| 38 | Đinh Nhật Tân | 5,10 | 5 | |
| 38 | Trần Đình Diện | 5,10 | 5 | |
| 40 | Trịnh Trường An | 4,11 | 4 | |
| 41 | Trần Gia Bảo | 3,30 | 3 | |
| 42 | Nguyễn Tùng Lâm | 2,58 | 2 | |
| 43 | Trần Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 |