Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Bùi Thế Chí Hiếu | 50,74 | 58 | |
| 3 | Trần Thu Hương | 29,03 | 24 | |
| 4 | Nguyễn Phan Quang Minh | 28,51 | 28 | |
| 5 | Lê Trà My | 28,31 | 24 | |
| 6 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 7 | Nguyễn Công Giáp | 19,69 | 15 | |
| 8 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 9 | Phạm Khánh Duy | 13,42 | 14 | |
| 10 | Đỗ Long Vũ | 11,34 | 11 | |
| 11 | Lê Trường Giang | 9,99 | 11 | |
| 12 | Nguyễn Đắc Khang | 4,77 | 4 | |
| 13 | Nguyễn Minh Nguyệt | 3,11 | 3 | |
| 14 | Trần Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Mạnh Đạt | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trịnh Trường An | 0,00 | 0 | |
| 14 | Bùi Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đỗ Nguyên Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Phạm Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Thiện Ân | 0,00 | 0 | |
| 14 | Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đoàn Đình Chính | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Đình Diện | 0,00 | 0 | |
| 14 | Hoàng Trọng Dũng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đặng Quang Duy | 0,00 | 0 | |
| 14 | Hà Phương Đông | 0,00 | 0 | |
| 14 | Vũ Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đoàn Minh Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 14 | Lê Thị Phương | 0,00 | 0 | |
| 14 | Lương Xuân Thành | 0,00 | 0 | |
| 14 | Bùi Trung Tín | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Như Tình | 0,00 | 0 | |
| 14 | Hoàng Viết Trọng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Văn Tùng | 0,00 | 0 |