Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Lưu Thùy Linh | 23,13 | 24 | |
| 3 | Phan Nguyễn Tuấn Vũ | 10,07 | 9 | |
| 4 | Phạm Đồng Đức Dương | 4,11 | 4 | |
| 4 | Mai Nguyễn Tiến Đạt | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Nhân Đạt | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Đạt | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Giang | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Hà | 4,11 | 4 | |
| 4 | Đoàn Thu Hiên | 4,11 | 4 | |
| 4 | Đinh Thế Hiệp | 4,11 | 4 | |
| 4 | Lê Tuấn Hiệp | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Văn Hiếu | 4,11 | 4 | |
| 4 | Bùi Văn Huy | 4,11 | 4 | |
| 4 | Hà Quốc Hưng | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Lê Gia Hưng | 4,11 | 4 | |
| 4 | Vũ Hoàng Lan Hương | 4,11 | 4 | |
| 4 | Trần Quyền Linh | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Long | 4,11 | 4 | |
| 4 | Phạm Tuấn Minh | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Minh Ngọc | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Nguyên Phúc | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Thọ Phúc | 4,11 | 4 | |
| 4 | Cấn Trường Quyền | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Minh Sơn | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Thạch | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Thái | 4,11 | 4 | |
| 4 | Hà Lê Phương Thảo | 4,11 | 4 | |
| 4 | Hoàng Minh Thắng | 4,11 | 4 | |
| 4 | Lê Đức Thịnh | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Đức Tiến | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Trọng Trung | 4,11 | 4 | |
| 4 | Ngô Văn Trường | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Anh Tú | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Văn Tú | 4,11 | 4 | |
| 4 | Trần Tuấn Tú | 4,11 | 4 | |
| 4 | Đặng Minh Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 4 | Lê Nguyễn Khánh Tùng | 4,11 | 4 | |
| 4 | Nguyễn Thanh Tùng | 4,11 | 4 | |
| 40 | Nguyễn Đình Giang | 3,70 | 3 | |
| 41 | Trần Gia Hưng | 3,11 | 3 | |
| 42 | Bùi Bảo Khanh | 2,78 | 2 | |
| 43 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 43 | Đặng Khánh Duy | 0,00 | 0 | |
| 43 | Nguyễn Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 43 | Nguyễn Ngọc Sơn | 0,00 | 0 | |
| 43 | Nguyễn Bách Tùng | 0,00 | 0 |