Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Lưu Thùy Linh | 24,57 | 26 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Giang | 16,13 | 16 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Thái | 15,86 | 15 | |
| 5 | Vũ Hoàng Lan Hương | 15,61 | 15 | |
| 6 | Nguyễn Thị Thu Hà | 15,29 | 15 | |
| 6 | Lê Tuấn Hiệp | 15,29 | 15 | |
| 6 | Nguyễn Thọ Phúc | 15,29 | 15 | |
| 6 | Nguyễn Tiến Thạch | 15,29 | 15 | |
| 10 | Nguyễn Minh Sơn | 15,18 | 15 | |
| 11 | Phạm Tuấn Minh | 14,55 | 14 | |
| 12 | Trần Tuấn Tú | 14,29 | 15 | |
| 13 | Nguyễn Thanh Tùng | 13,57 | 13 | |
| 14 | Mai Nguyễn Tiến Đạt | 13,55 | 13 | |
| 14 | Nguyễn Hữu Bảo Long | 13,55 | 13 | |
| 14 | Nguyễn Văn Tú | 13,55 | 13 | |
| 17 | Hà Quốc Hưng | 13,09 | 12 | |
| 18 | Cấn Trường Quyền | 12,87 | 12 | |
| 19 | Lê Đức Thịnh | 12,63 | 12 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Đạt | 12,55 | 13 | |
| 20 | Nguyễn Lê Gia Hưng | 12,50 | 12 | |
| 22 | Đinh Thế Hiệp | 12,48 | 11 | |
| 23 | Nguyễn Đình Giang | 12,46 | 11 | |
| 24 | Đoàn Thu Hiên | 12,45 | 11 | |
| 25 | Bùi Văn Huy | 12,07 | 11 | |
| 26 | Phan Nguyễn Tuấn Vũ | 12,04 | 11 | |
| 27 | Nguyễn Bách Tùng | 11,99 | 11 | |
| 28 | Trần Gia Hưng | 11,90 | 11 | |
| 29 | Nguyễn Đức Tiến | 11,82 | 12 | |
| 30 | Nguyễn Ngọc Sơn | 11,63 | 11 | |
| 31 | Bùi Bảo Khanh | 11,47 | 10 | |
| 32 | Hà Lê Phương Thảo | 11,33 | 9 | |
| 33 | Nguyễn Hoàng Anh Tú | 11,16 | 11 | |
| 34 | Hoàng Minh Thắng | 11,14 | 10 | |
| 35 | Lê Nguyễn Khánh Tùng | 10,92 | 11 | |
| 36 | Nguyễn Nhân Đạt | 10,92 | 10 | |
| 37 | Nguyễn Nguyên Phúc | 10,77 | 11 | |
| 38 | Nguyễn Văn Hiếu | 10,21 | 9 | |
| 39 | Phạm Đồng Đức Dương | 10,15 | 9 | |
| 40 | Ngô Văn Trường | 9,99 | 10 | |
| 41 | Nguyễn Trọng Trung | 9,07 | 9 | |
| 42 | Đặng Minh Tuấn | 7,23 | 7 | |
| 43 | Trần Quyền Linh | 6,08 | 6 | |
| 44 | Nguyễn Minh Ngọc | 4,30 | 4 | |
| 45 | Nguyễn Tuấn Đạt | 2,78 | 2 | |
| 46 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 46 | Đặng Khánh Duy | 0,00 | 0 |