Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Lưu Thùy Linh | 23,13 | 24 | |
| 3 | Phan Nguyễn Tuấn Vũ | 9,14 | 8 | |
| 4 | Đặng Khánh Duy | 0,00 | 0 | |
| 4 | Phạm Đồng Đức Dương | 0,00 | 0 | |
| 4 | Mai Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Nhân Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Đình Giang | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Giang | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Hà | 0,00 | 0 | |
| 4 | Đoàn Thu Hiên | 0,00 | 0 | |
| 4 | Đinh Thế Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 4 | Lê Tuấn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Văn Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4 | Bùi Văn Huy | 0,00 | 0 | |
| 4 | Hà Quốc Hưng | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Lê Gia Hưng | 0,00 | 0 | |
| 4 | Trần Gia Hưng | 0,00 | 0 | |
| 4 | Vũ Hoàng Lan Hương | 0,00 | 0 | |
| 4 | Bùi Bảo Khanh | 0,00 | 0 | |
| 4 | Trần Quyền Linh | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Long | 0,00 | 0 | |
| 4 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Minh Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Nguyên Phúc | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Thọ Phúc | 0,00 | 0 | |
| 4 | Cấn Trường Quyền | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Sơn | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Thạch | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Thái | 0,00 | 0 | |
| 4 | Hà Lê Phương Thảo | 0,00 | 0 | |
| 4 | Hoàng Minh Thắng | 0,00 | 0 | |
| 4 | Lê Đức Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Đức Tiến | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Trọng Trung | 0,00 | 0 | |
| 4 | Ngô Văn Trường | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Văn Tú | 0,00 | 0 | |
| 4 | Trần Tuấn Tú | 0,00 | 0 | |
| 4 | Đặng Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 4 | Lê Nguyễn Khánh Tùng | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Bách Tùng | 0,00 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Thanh Tùng | 0,00 | 0 |