Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Trần Tuấn Anh | 51,37 | 51 | |
| 3 | Tô Sỹ Việt Anh | 47,40 | 49 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng An | 36,33 | 40 | |
| 5 | Đặng Tùng Dương | 22,42 | 23 | |
| 6 | Chu Minh Thuấn | 15,61 | 16 | |
| 7 | Quách Anh Tuấn | 13,42 | 14 | |
| 8 | Phạm Tiến Đạt | 12,55 | 13 | |
| 8 | Trần Huy Phúc | 12,55 | 13 | |
| 10 | Nguyen Phuc Lam | 11,67 | 12 | |
| 10 | Phạm Tuấn Hưng | 11,67 | 12 | |
| 10 | Cấn Huy Thông | 11,67 | 12 | |
| 10 | Nguyễn Hoàng Vũ | 11,67 | 12 | |
| 14 | Vũ Minh Phong | 10,98 | 11 | |
| 15 | Nguyễn Đình Đạt | 10,90 | 11 | |
| 16 | Phan Ngọc Dương | 10,81 | 11 | |
| 17 | Trịnh Viết Dương | 10,77 | 11 | |
| 18 | Đoàn Mạnh Cường | 9,99 | 10 | |
| 19 | Lê Hoàng Dũng | 9,15 | 9 | |
| 20 | Lê Minh Hùng | 9,07 | 9 | |
| 21 | Bùi Đăng Dương | 8,23 | 6 | |
| 21 | Lê Minh Tuấn | 8,14 | 8 | |
| 23 | Giáp Thành Nguyên | 8,00 | 8 | |
| 23 | Ngô Minh Đức | 8,00 | 8 | |
| 23 | Đào Nhật Quang | 8,00 | 8 | |
| 26 | Lê Bá Huy | 7,33 | 7 | |
| 27 | Nguyễn Hoàng Anh | 7,08 | 7 | |
| 28 | Khiếu Đức Trọng | 5,40 | 5 | |
| 29 | Mai Danh Thiên Trường | 5,25 | 5 | |
| 30 | Kiều Bá Uy | 5,19 | 5 | |
| 31 | Dương Nhật Huy | 3,11 | 3 | |
| 31 | Dương Công Triều | 3,11 | 3 | |
| 33 | Nguyễn Doãn Anh Tú | 2,48 | 2 | |
| 34 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 |