Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Trần Tuấn Anh | 50,86 | 50 | |
| 3 | Tô Sỹ Việt Anh | 39,67 | 35 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng An | 35,77 | 39 | |
| 5 | Bùi Đăng Dương | 8,23 | 6 | |
| 6 | Lê Bá Huy | 1,05 | 1 | |
| 6 | Giáp Thành Nguyên | 1,05 | 1 | |
| 6 | Nguyen Phuc Lam | 1,05 | 1 | |
| 9 | Nguyễn Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đoàn Mạnh Cường | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Hoàng Dũng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đặng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phan Ngọc Dương | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trịnh Viết Dương | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Đình Đạt | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phạm Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 9 | Ngô Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Minh Hùng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Dương Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phạm Tuấn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Vũ Minh Phong | 0,00 | 0 | |
| 9 | Trần Huy Phúc | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đào Nhật Quang | 0,00 | 0 | |
| 9 | Cấn Huy Thông | 0,00 | 0 | |
| 9 | Chu Minh Thuấn | 0,00 | 0 | |
| 9 | Dương Công Triều | 0,00 | 0 | |
| 9 | Khiếu Đức Trọng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Mai Danh Thiên Trường | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Doãn Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 9 | Quách Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 9 | Kiều Bá Uy | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Hoàng Vũ | 0,00 | 0 |