Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N06.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 96,55 | 169 | |
| 2 | Đỗ Thị Quỳnh | 96,16 | 160 | |
| 3 | Vũ Thùy Linh | 63,46 | 70 | |
| 4 | Bùi Ngọc Yến | 45,16 | 56 | |
| 5 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 44,54 | 52 | |
| 6 | Nguyễn Văn Duy | 43,19 | 36 | |
| 7 | Nguyễn Minh Thụy | 41,08 | 52 | |
| 8 | Ngô Minh Khánh | 39,17 | 48 | |
| 9 | Nguyễn Thạch Sơn | 34,69 | 42 | |
| 10 | Nguyễn Thị Thái An | 33,81 | 40 | |
| 11 | Trần Lê Gia Huy | 29,78 | 27 | |
| 12 | Lăng Hải Đăng | 19,98 | 22 | |
| 13 | Nguyễn Thùy Liên | 19,90 | 15 | |
| 14 | Nguyễn Văn Quyết | 18,41 | 20 | |
| 15 | Bùi Anh Tú | 17,61 | 19 | |
| 16 | Lê Hữu Thắng | 16,80 | 18 | |
| 17 | Đỗ Văn Đức | 15,13 | 16 | |
| 17 | Nguyễn Vinh Quang | 15,13 | 16 | |
| 19 | Nguyễn Đức Hùng | 14,42 | 14 | |
| 20 | Trần Gia Bảo | 13,55 | 13 | |
| 20 | Nghiêm Văn Hoàng | 13,55 | 13 | |
| 20 | Nguyễn Thành Quang | 13,42 | 14 | |
| 23 | Nguyễn Xuân Thông | 12,67 | 12 | |
| 23 | Nguyễn Thiện Phúc | 12,55 | 13 | |
| 25 | Đặng Thị Thu Huệ | 10,77 | 11 | |
| 25 | Lê Khánh Sơn | 10,77 | 11 | |
| 27 | Mai Long Nhật | 9,86 | 10 | |
| 28 | Vi Kim Huy | 9,15 | 9 | |
| 29 | Mai Xuân Trường | 8,97 | 8 | |
| 30 | Nguyễn Quang Được | 8,93 | 9 | |
| 30 | Nguyễn Hải Nam | 8,93 | 9 | |
| 32 | Triệu Đình Bình | 8,00 | 8 | |
| 32 | Lù Thành Đạt | 8,00 | 8 | |
| 32 | Nguyễn Phú Trọng | 8,00 | 8 | |
| 35 | Nguyễn Gia Phong | 7,05 | 7 | |
| 36 | Nguyễn Thái An | 6,08 | 6 | |
| 36 | Vũ Hà Khoa | 6,08 | 6 | |
| 38 | Cao Lâm Nhật Tiến | 5,85 | 5 | |
| 39 | Võ Lam Sơn | 5,60 | 5 | |
| 40 | Vũ Hoàng Sơn | 5,10 | 5 | |
| 41 | hello | 4,11 | 4 | |
| 42 | Nguyễn Tùng Dương | 3,11 | 3 | |
| 42 | Lê Anh Quân | 3,11 | 3 | |
| 44 | Trần Trung Kiên | 1,05 | 1 |