Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N06.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 95,82 | 163 | |
| 3 | Đỗ Thị Quỳnh | 95,58 | 156 | |
| 4 | Vũ Thùy Linh | 63,05 | 69 | |
| 5 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 6 | Bùi Ngọc Yến | 36,64 | 39 | |
| 7 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 32,60 | 32 | |
| 8 | Nguyễn Thạch Sơn | 29,23 | 33 | |
| 9 | Nguyễn Minh Thụy | 27,59 | 31 | |
| 10 | Nguyễn Thị Thái An | 22,38 | 23 | |
| 11 | Trần Lê Gia Huy | 21,16 | 17 | |
| 12 | Ngô Minh Khánh | 18,85 | 20 | |
| 13 | Cao Lâm Nhật Tiến | 5,85 | 5 | |
| 14 | Vi Kim Huy | 3,35 | 3 | |
| 15 | Nguyễn Thái An | 0,00 | 0 | |
| 15 | Trần Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 15 | Triệu Đình Bình | 0,00 | 0 | |
| 15 | Vũ Mạnh Cường | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 15 | Lù Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 15 | Lăng Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đỗ Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Quang Được | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nghiêm Văn Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đặng Thị Thu Huệ | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 15 | Vũ Hà Khoa | 0,00 | 0 | |
| 15 | Trần Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thùy Liên | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Hải Nam | 0,00 | 0 | |
| 15 | Mai Long Nhật | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Gia Phong | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thiện Phúc | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thành Quang | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Vinh Quang | 0,00 | 0 | |
| 15 | Lê Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Văn Quyết | 0,00 | 0 | |
| 15 | Lê Khánh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 15 | Võ Lam Sơn | 0,00 | 0 | |
| 15 | Vũ Hoàng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 15 | Lê Hữu Thắng | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Xuân Thông | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Phú Trọng | 0,00 | 0 | |
| 15 | Mai Xuân Trường | 0,00 | 0 | |
| 15 | Bùi Anh Tú | 0,00 | 0 |